Sóc Sơn, Vietnam
Hanoi · Vietnam
Sóc Sơn is a mid-size city in Hanoi, Vietnam with a population of 85,431. Elevation: 59 ft (18 m). Average temperature: 74°F (24°C).
Discover Sóc Sơn, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Sóc Sơn
Sóc Sơn is a district (huyện) of Hanoi, the capital city of Vietnam. Nội Bài International Airport is located in this district.
People
Climate
| Population | 85,431 |
| Population Density | 3,178 / sq mi |
| Elevation | 59 ft (18 m) |
| Coordinates | 21.2578°, 105.8489° |
| Timezone | Asia/Bangkok |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Hanoi |
| Average Temperature | 74°F (24°C) |
| January Average | 61°F (16°C) |
| July Average | 84°F (29°C) |
| Annual Precipitation | 66.2 inches (1,681 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Sóc Sơn
Sóc Sơn is a mid-size city in Vietnam (Hanoi) with a population of 85,431. The city sits at an elevation of 59 feet (18 meters) above sea level. The average annual temperature is 74°F (24°C). Temperatures range from 61°F in January to 84°F in July. Annual precipitation averages 66.2 inches. The timezone is Asia/Bangkok.
Climate in Sóc Sơn
Sóc Sơn has an average annual temperature of 25.1°C (77°F). The hottest month is Jun (30.8°C), the coldest is Jan (16.8°C). Average annual precipitation is 1657 mm.
Temperature
| Annual Average | 74.3°F |
| 38% above Vietnam avg | |
| January Average | 61°F (16°C) |
| July Average | 84°F (29°C) |
| Sunny Days | 216 days/yr |
Geography
| Elevation | 59 ft (18 m) |
| Area | 26.9 sq mi (69.6 km²) |
| Population Density | 3,178/sq mi |
| Coordinates | 21.2578°N, 105.8489°W |
| Timezone | Asia/Bangkok |
Precipitation & Snow
Air Quality
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 61°F (16°C) | 0.7 in | Coldest, Driest |
| February | 63°F (17°C) | 1.3 in | |
| March | 68°F (20°C) | 1.6 in | |
| April | 75°F (24°C) | 3.7 in | |
| May | 81°F (27°C) | 8.4 in | |
| June | 84°F (29°C) | 10.1 in | |
| July | 84°F (29°C) | 12.6 in | Warmest |
| August | 83°F (28°C) | 12.8 in | Wettest |
| September | 81°F (27°C) | 8.4 in | |
| October | 77°F (25°C) | 4.3 in | |
| November | 70°F (21°C) | 1.7 in | |
| December | 65°F (18°C) | 0.8 in |
Sóc Sơn has a seasonal temperature swing of 23°F / from 61°F in January to 84°F in July. Total annual precipitation is 66.2 inches, with August being the wettest month (12.8") and January the driest (0.7").
Schools in Sóc Sơn
31 public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường Trung học phổ thông Đặng Thai Mai | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên huyện Sóc Sơn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Việt Long | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Mai Đình | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đông Xuân | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đông Xuân | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phù Lỗ A | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Du | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Phù Linh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phù Linh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tiên Dược | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hồng Kỳ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Xuân Giang | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Xuân Giang | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Minh Phú | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Minh Phú | — | — | — | — |
| Capitole School | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Lạc Long Quân | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thị trấn Sóc Sơn | — | — | — | — |
| Xuan Giang High School | — | — | — | — |
| Soc Son High School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trung Giã | — | — | — | — |
| Minh Phu High School | — | — | — | — |
| Trung Gia High School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thị trấn Sóc Sơn | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Đa Phúc | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tiên Dược | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đức Hòa | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Quang Tiến | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Hiền Ninh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hiền Ninh | — | — | — | — |
Radio Stations near Sóc Sơn
1 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality | |
|---|---|---|---|
| VOV1 | government, news | AAC 256 kbps |
Museums in Sóc Sơn
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| B52 Victory Museum | ||||
| B52 Victory Museum | ||||
| B52 Victory Museum | ||||
| Bac Ninh Museum | ||||
| Bac Ninh Museum | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo tàng Hoàng gia Nam Hồng | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Thành phố Từ Sơn | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Display of Co Loa site area | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Zoological Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| Khu tưởng niệm Cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| Trung tâm Bảo tồn Tranh dân gian Đông Hồ | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| UBND xã Tiền Châu | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum |
Libraries in Sóc Sơn
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A11 | 0.0 | |||||
| Building B | 0.0 | |||||
| C1T | 0.0 | |||||
| Cau Giay Library | 0.0 | |||||
| D | 0.0 | |||||
| Ha Noi Library | 0.0 | |||||
| Hoan Kiem Library | 0.0 | |||||
| M | 0.0 | |||||
| National Library of Vietnam | 0.0 | |||||
| Nhà Bát Giác | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện Ba Đình | 0.0 | |||||
| Thư viện huyện Đông Anh | 0.0 | |||||
| Thư Viện HVNH B3 | 0.0 | |||||
| Thư viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia | 0.0 | |||||
| Thư viện Quả Cảm | 0.0 | |||||
| Thư viện Quả Cảm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện Quân đội | 0.0 | |||||
| Thư viện Thành phố Từ Sơn | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Bắc Ninh | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Vĩnh Phúc | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện Sư phạm | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 |
Farmers Markets in Sóc Sơn
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| 4T Mart | |||||
| 4T Mart | |||||
| Book Market and Cafes | |||||
| Cau Dong Market | |||||
| Cau Kim Market | |||||
| Chau Long Market | |||||
| Chợ | |||||
| Chợ 337 Dịch Vọng | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Bồ Đề | |||||
| Chợ Bờ Ngang | |||||
| Chợ Bồ Sơn | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu Giấy | |||||
| Chợ Chờ | |||||
| Chợ Chu Mẫu | |||||
| Chợ Chu Mẫu | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Đa Hội | |||||
| Chợ Đại Phúc | |||||
| Chợ Đáp Cầu | |||||
| Chợ Dâu Mới | |||||
| Chợ đầu mối Minh Khai | |||||
| Chợ Đầu Mối Quy Mông | |||||
| Chợ đầu mối thủy hải sản đêm khu phố Nguyễn Giáo - phường Đồng Nguyên | |||||
| Chợ Định | |||||
| Chợ Dốc Lã | |||||
| Chợ Đông Trù | |||||
| Chợ Đồng Xa | |||||
| Chợ Dục Tú | |||||
| Chợ Duệ Đông | |||||
| Chợ Gia Quất | |||||
| Chợ Gia Thụy | |||||
| Chợ Giang Biên | |||||
| Chợ Hòa Đình | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hôm | |||||
| Chợ Hợp Nhất | |||||
| Chợ Hữu Bằng | |||||
| Chợ ký túc xá Samsung Thái NGuyên | |||||
| Chợ ký túc xá Samsung Thái NGuyên | |||||
| Chợ Lã Côi | |||||
| Chợ Làng Diềm | |||||
| Chợ Láng Hạ | |||||
| Chợ làng Miêu Nha | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Linh Lang | |||||
| Chợ Long Biên | |||||
| Chợ Mai Động | |||||
| Chợ May 10 | |||||
| Chợ Me | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ mới Yên Lã | |||||
| Chợ Mỹ Đình | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nành | |||||
| Chợ Nghĩa Đô | |||||
| Chợ Ngọc Thuỵ | |||||
| Chợ Ngọc Thụy 2 | |||||
| Chợ Nhà Xanh | |||||
| Chợ Phố Hoa | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Gia | |||||
| Chợ Phù Khê Thượng | |||||
| Chợ Phúc Lợi | |||||
| Chợ Phúc Yên | |||||
| Chợ Quan Hoa | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sóc Sơn | |||||
| Chợ Sơn Đồng | |||||
| Chợ Suối Hoa | |||||
| Chợ Tam Đa | |||||
| Chợ Tam Sơn | |||||
| Chợ Thái Hà | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ thôn Đông | |||||
| Chợ Thôn Trù | |||||
| Chợ Thượng Thanh | |||||
| Chợ Tiến Bào | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Trâu Quỳ | |||||
| Chợ Trung Hoà | |||||
| Chợ Trung Kính | |||||
| Chợ Trung tâm Đông Anh | |||||
| Chợ Trung tâm thị xã Thuận Thành | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Từ Sơn | |||||
| Chợ Và | |||||
| Chợ Vân | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Văn Môn | |||||
| Chợ Vàng | |||||
| Chợ Vẽ | |||||
| Chợ Viềng | |||||
| Chợ Vũ Ninh | |||||
| Chợ Vũ Xuân Thiều | |||||
| Chợ Xuân Đỉnh 2 | |||||
| Chợ Xuân Ổ A | |||||
| Chợ Yên Thường | |||||
| Co Nhue Market | |||||
| Cong Vi Marketplace | |||||
| Do Market | |||||
| Dong Xuan Market | |||||
| Gia Lam Market | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hang Da Galleria | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Lotte Centre | |||||
| Nghĩa Tân Market | |||||
| Ngo Si Lien Market | |||||
| Ngoc Ha Marketplace | |||||
| Ngoc Lam Market | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhon Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Sa Market | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Trung tâm thương mại dịch vụ Nghĩa Đô | |||||
| Trung tâm thương mại quốc tế điện tử Việt Trung | |||||
| Trung tâm thương mại quốc tế điện tử Việt Trung | |||||
| Viglacera Community Market | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart |
Hotels in Sóc Sơn
3 hotels within city radius — OpenStreetMap data
Restaurants in Sóc Sơn
4 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Sóc Sơn
5 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Sóc Sơn
2 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Veterinaries in Sóc Sơn
2 veterinaries within city radius — OpenStreetMap data
Train Stations in Sóc Sơn
2 train stations within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Sóc Sơn
9 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Sóc Sơn
1 banks within city radius — OpenStreetMap data
Breweries in Sóc Sơn
| Name | Type | Address | Phone | Website |
|---|---|---|---|---|
| 7 Bridges Brewing Company Hanoi Taproom |
Stadiums & Teams in Sóc Sơn
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| My Dinh National Stadium | ||
| My Dinh National Stadium | ||
| Sân bóng Liên Mạc | ||
| Sân bóng Liên Mạc | ||
| Sân vận động huyện Tiên Du | ||
| Tu Son City Stadium | ||
| Ve An Stadium |
Airports Near Sóc Sơn
4 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Noi Bai International Airport | HAN | Large Airport |
| Gia Lam Air Base | — | Medium Airport |
| Hoa Lac Airfield | — | Small Airport |
| Kep Air Base | — | Small Airport |
Treatment Centers in Sóc Sơn
139 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Trạm y tế Đông Cao | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm y tế phường Thi Cầu | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| VNVC Phố Nhổn | ||
| VNVC Phố Nhổn |
Churches & Religious Organizations in Sóc Sơn
2 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Chùa Đức Hòa - Phật Giáo Nguyên Thủy | |
| Nam Thiên Thiền Tự |
Quick Facts
Around Sóc Sơn
Places within 5 km radius — OpenStreetMap data
Things to See Near Sóc Sơn
16 places within 15 km
- • Llum Peak
- • Núi Đền
- • Núi Đôi
- • Núi Há Mồm
- • Núi Hàm Lợn
- + 3 more
- • Ban Tien Lake Viewpoint
- • Doc Cam Viewpoint
- • DT35 Viewpoint
- • Đồi Sim
- • Lonely Tree Viewpoint
- + 3 more
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Sóc Sơn.
Get ReportFrequently Asked Questions About Sóc Sơn
What is the population of Sóc Sơn?
Sóc Sơn has a population of 85,431 residents and is located in Vietnam. The population density is 3,178 people per square mile, spread across 26.9 square miles.
What is the weather like in Sóc Sơn?
Sóc Sơn has a warm climate with an average annual temperature of 74°F (24°C). Winter temperatures average 61°F in January, while summers reach an average of 84°F in July. The area receives 216 sunny days per year. Annual rainfall totals 66.2 inches.
All Countries























































































































































































































































