Ca Mau
25 cities and towns
Largest Cities in Ca Mau
About Ca Mau
| Abbreviation | 96 |
| State Population | 931,805 |
All Cities in Ca Mau
| # | City | Population | Median Income | Home Value | Median Rent | Median Age |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cà Mau | 315,270 | - | |||
| 2 | Bạc Liêu | 156,110 | - | |||
| 3 | Giá Rai | 145,340 | - | |||
| 4 | Trần Văn Thời | 55,897 | - | |||
| 5 | Phong Thạnh | 53,912 | - | |||
| 6 | Hưng Mỹ | 38,687 | - | |||
| 7 | Thới Bình | 38,116 | - | |||
| 8 | Cái Đôi Vàm | 36,444 | - | |||
| 9 | Gành Hào | 31,552 | - | |||
| 10 | Năm Căn | 30,135 | - | |||
| 11 | An Trạch | 28,412 | - | |||
| 12 | Tam Giang | 23,277 | - | |||
| 13 | Ấp Hô Phòng | 22,317 | - | |||
| 14 | Ông Yến | 14,141 | - | |||
| 15 | Rạch Gốc | 13,144 | - | |||
| 16 | Ông Do | 9,253 | - | |||
| 17 | U Minh | 8,696 | - | |||
| 18 | Đầm Dơi | 0 | - | |||
| 19 | Cái Nước | 0 | - | |||
| 20 | Thị Trấn Gành Hào | 0 | - | |||
| 21 | Thị Trấn Ngan Dừa | 0 | - | |||
| 22 | Thị Trấn Phước Long | 0 | - | |||
| 23 | Thị Trấn Giá Rai | 0 | - | |||
| 24 | Thị Trấn Hòa Bình | 0 | - | |||
| 25 | Ngọc Hiển | 0 | - |