Cao Bằng Province
16 cities and towns
About Cao Bằng Province
| Abbreviation | 04 |
| State Population | 124,098 |
All Cities in Cao Bằng Province
| # | City | Population | Median Income | Home Value | Median Rent | Median Age |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao Bằng | 73,549 | — | |||
| 2 | Thị Trấn Nước Hai | 20,309 | — | |||
| 3 | Thị Trấn Trùng Khánh | 17,849 | — | |||
| 4 | Thị Trấn Tĩnh Túc | 5,850 | — | |||
| 5 | Thị Trấn Xuân Hoà | 4,541 | — | |||
| 6 | Sằng Uỷ | 2,000 | — | |||
| 7 | Thị Trấn Tà Lùng | 0 | — | |||
| 8 | Thị Trấn Quảng Uyên | 0 | — | |||
| 9 | Thị Trấn Nguyên Bình | 0 | — | |||
| 10 | Thị Trấn Thanh Nhật | 0 | — | |||
| 11 | Thị Trấn Đông Khê | 0 | — | |||
| 12 | Thị Trấn Bảo Lạc | 0 | — | |||
| 13 | Tân Việt | 0 | — | |||
| 14 | Pác Miầu | 0 | — | |||
| 15 | Thị Trấn Thông Nông | 0 | — | |||
| 16 | Thị Trấn Hùng Quốc | 0 | — |
All Countries























































































































































































































































