Choose Country

Hà Tĩnh Province

40 cities and towns

40 Cities & Towns
581,878 Total Population
76°F Avg Temperature

Largest Cities in Hà Tĩnh Province

About Hà Tĩnh Province

Abbreviation42
State Population581,878

All Cities in Hà Tĩnh Province

# City Population Median Income Home Value Median Rent Median Age
1 Kỳ Anh 150,226 N/A N/A N/A 32.5
2 Nghi Xuân 118,000 N/A N/A N/A 32.5
3 Hồng Lĩnh 36,940 N/A N/A N/A 32.5
4 Hà Tĩnh 27,728 N/A N/A N/A 32.5
5 Nghèn 18,965 N/A N/A N/A 32.5
6 Thạch Hà 13,647 N/A N/A N/A 32.5
7 Cẩm Xuyên 12,857 N/A N/A N/A 32.5
8 Đức Thọ 11,728 N/A N/A N/A 32.5
9 Hương Khê 10,768 N/A N/A N/A 32.5
10 Khánh Vĩnh Yên 10,244 N/A N/A N/A 32.5
11 Kim Song Trường 8,905 N/A N/A N/A 32.5
12 Vượng Lộc 8,866 N/A N/A N/A 32.5
13 Trường Sơn 8,757 N/A N/A N/A 32.5
14 Phố Châu 8,481 N/A N/A N/A 32.5
15 Tùng Lộc 8,388 N/A N/A N/A 32.5
16 Thuần Thiện 7,949 N/A N/A N/A 32.5
17 Ich Hau 7,538 N/A N/A N/A 32.5
18 Xuân Lộc 7,354 N/A N/A N/A 32.5
19 Mỹ Lộc 7,061 N/A N/A N/A 32.5
20 Bùi Xá 6,634 N/A N/A N/A 32.5
21 Thiên Lộc 6,571 N/A N/A N/A 32.5
22 Sơn Lộc 6,263 N/A N/A N/A 32.5
23 Quang Lộc 6,084 N/A N/A N/A 32.5
24 Đồng Lộc 6,076 N/A N/A N/A 32.5
25 Gia Hanh 5,825 N/A N/A N/A 32.5
26 Phúc Trạch 5,550 N/A N/A N/A 32.5
27 Phú Lộc 5,425 N/A N/A N/A 32.5
28 Thượng Lộc 4,997 N/A N/A N/A 32.5
29 Thường Nga 4,814 N/A N/A N/A 32.5
30 Thanh Lộc 4,663 N/A N/A N/A 32.5
31 Trung Lộc 4,318 N/A N/A N/A 32.5
32 Khánh Lộc 3,929 N/A N/A N/A 32.5
33 Yên Lộc 3,862 N/A N/A N/A 32.5
34 Tiến Lộc 3,732 N/A N/A N/A 32.5
35 Song Lộc 3,704 N/A N/A N/A 32.5
36 Hòa Hợp 3,560 N/A N/A N/A 32.5
37 Kim Lộc 3,519 N/A N/A N/A 32.5
38 Vĩnh Lộc 3,008 N/A N/A N/A 32.5
39 Trường Lộc 2,493 N/A N/A N/A 32.5
40 Vũ Quang 2,449 N/A N/A N/A 32.5