Lao Cai
20 cities and towns
Largest Cities in Lao Cai
Lào Cai, 15
Pop
130,671
Yên Bái, 15
Pop
100,631
Nghĩa Lộ, 15
Pop
68,206
Thị Trấn Phố Lu, 15
Pop
32,800
Thị Trấn Yên Bình, 15
Pop
12,282
Sa Pa, 15
Pop
10,554
Thị Trấn Phố Ràng, 15
Pop
8,886
Thị Trấn Khánh Yên, 15
Pop
6,609
Si Ma Cai, 15
Pop
5,652
Nông Trường Trần Phú, 15
Pop
5,132
Thị Trấn Trạm Tấu, 15
Pop
2,926
Lao Chải, 15
Pop
2,324
About Lao Cai
| Abbreviation | 15 |
| State Population | 387,673 |
All Cities in Lao Cai
| # | City | Population | Median Income | Home Value | Median Rent | Median Age |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lào Cai | 130,671 | — | |||
| 2 | Yên Bái | 100,631 | — | |||
| 3 | Nghĩa Lộ | 68,206 | — | |||
| 4 | Thị Trấn Phố Lu | 32,800 | — | |||
| 5 | Thị Trấn Yên Bình | 12,282 | — | |||
| 6 | Sa Pa | 10,554 | — | |||
| 7 | Thị Trấn Phố Ràng | 8,886 | — | |||
| 8 | Thị Trấn Khánh Yên | 6,609 | — | |||
| 9 | Si Ma Cai | 5,652 | — | |||
| 10 | Nông Trường Trần Phú | 5,132 | — | |||
| 11 | Thị Trấn Trạm Tấu | 2,926 | — | |||
| 12 | Lao Chải | 2,324 | — | |||
| 13 | Cát Cát | 1,000 | — | |||
| 14 | Thị Trấn Mường Khương | 0 | — | |||
| 15 | Mù Cang Chải | 0 | — | |||
| 16 | Bắc Hà | 0 | — | |||
| 17 | Sơn Thịnh | 0 | — | |||
| 18 | Cổ Phúc | 0 | — | |||
| 19 | Thị Trấn Yên Thế | 0 | — | |||
| 20 | Bát Xát | 0 | — |
All Countries























































































































































































































































