Quảng Ninh
14 cities and towns
Largest Cities in Quảng Ninh
Hạ Long, 22
Pop
270,054
Thị Trấn Đông Triều, 22
Pop
248,896
Cẩm Phả Mines, 22
Pop
156,000
Cẩm Phả, 22
Pop
156,000
Móng Cái, 22
Pop
108,553
Thị Trấn Mạo Khê, 22
Pop
72,012
Thành Phố Uông Bí, 22
Pop
63,829
Thị Trấn Đầm Hà, 22
Pop
47,060
Thị Trấn Tiên Yên, 22
Pop
22,164
Thị Trấn Ba Chẽ, 22
Pop
17,504
Cô Tô, 22
Pop
6,778
About Quảng Ninh
| Abbreviation | 22 |
| State Population | 1,182,559 |
All Cities in Quảng Ninh
| # | City | Population | Median Income | Home Value | Median Rent | Median Age |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hạ Long | 270,054 | - | |||
| 2 | Thị Trấn Đông Triều | 248,896 | - | |||
| 3 | Cẩm Phả Mines | 156,000 | - | |||
| 4 | Cẩm Phả | 156,000 | - | |||
| 5 | Móng Cái | 108,553 | - | |||
| 6 | Thị Trấn Mạo Khê | 72,012 | - | |||
| 7 | Thành Phố Uông Bí | 63,829 | - | |||
| 8 | Thị Trấn Đầm Hà | 47,060 | - | |||
| 9 | Thị Trấn Tiên Yên | 22,164 | - | |||
| 10 | Thị Trấn Ba Chẽ | 17,504 | - | |||
| 11 | Cô Tô | 6,778 | - | |||
| 12 | Quảng Yên | 0 | - | |||
| 13 | Quảng Hà | 0 | - | |||
| 14 | Trới | 0 | - |