Thai Nguyen
19 cities and towns
Largest Cities in Thai Nguyen
About Thai Nguyen
| Abbreviation | 19 |
| State Population | 1,035,842 |
All Cities in Thai Nguyen
| # | City | Population | Median Income | Home Value | Median Rent | Median Age |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thái Nguyên | 420,000 | — | |||
| 2 | Phổ Yên | 231,363 | — | |||
| 3 | Thị Trấn Đại Từ | 179,192 | — | |||
| 4 | Thành phố Sông Công | 128,357 | — | |||
| 5 | Bắc Kạn | 45,036 | — | |||
| 6 | Thị Trấn Ba Hàng | 13,023 | — | |||
| 7 | Vân Tùng | 8,260 | — | |||
| 8 | Nong Hạ | 4,062 | — | |||
| 9 | Thị Trấn Đình Cả | 3,810 | — | |||
| 10 | Hạ Hiệu | 2,739 | — | |||
| 11 | Yến Lạc | 0 | — | |||
| 12 | Phủ Thông | 0 | — | |||
| 13 | Chợ Mới | 0 | — | |||
| 14 | Chợ Chu | 0 | — | |||
| 15 | Bộc Bố | 0 | — | |||
| 16 | Bằng Lũng | 0 | — | |||
| 17 | Đu | 0 | — | |||
| 18 | Hương Sơn | 0 | — | |||
| 19 | Chùa Hang | 0 | — |
All Countries























































































































































































































































