Choose Country

Thanh Hóa Province

29 cities and towns

29 Cities & Towns
1,368,882 Total Population
75°F Avg Temperature

Largest Cities in Thanh Hóa Province

About Thanh Hóa Province

Abbreviation38
State Population1,368,882

All Cities in Thanh Hóa Province

# City Population Median Income Home Value Median Rent Median Age
1 Thanh Hóa 850,000 N/A N/A N/A 32.5
2 Nghi Sơn 302,210 N/A N/A N/A 32.5
3 Sầm Sơn 129,801 N/A N/A N/A 32.5
4 Bỉm Sơn 53,754 N/A N/A N/A 32.5
5 Thị Trấn Lam Sơn 33,117 N/A N/A N/A 32.5
6 Vĩnh Lộc 0 N/A N/A N/A
7 Tĩnh Gia 0 N/A N/A N/A
8 Thường Xuân 0 N/A N/A N/A
9 Thọ Xuân 0 N/A N/A N/A
10 Kim Tân 0 N/A N/A N/A
11 Quan Hóa 0 N/A N/A N/A
12 Bến Sung 0 N/A N/A N/A
13 Ngọc Lặc 0 N/A N/A N/A
14 Nga Sơn 0 N/A N/A N/A
15 Mường Lát 0 N/A N/A N/A
16 Lang Chánh 0 N/A N/A N/A
17 Cẩm Thủy 0 N/A N/A N/A
18 Quảng Xương 0 N/A N/A N/A
19 Nông Cống 0 N/A N/A N/A
20 Quan Sơn 0 N/A N/A N/A
21 Yên Cát 0 N/A N/A N/A
22 Bút Sơn 0 N/A N/A N/A
23 Cành Nàng 0 N/A N/A N/A
24 Hậu Lộc 0 N/A N/A N/A
25 Triệu Sơn 0 N/A N/A N/A
26 Quán Lào 0 N/A N/A N/A
27 Hà Trung 0 N/A N/A N/A
28 Rừng Thông 0 N/A N/A N/A
29 Vạn Hà 0 N/A N/A N/A