Cần Thơ, Vietnam
Can Tho City · Vietnam
Cần Thơ is a major city in Can Tho City, Vietnam with a population of 1,507,187. Elevation: 10 ft (3 m). Average temperature: 82°F (28°C).
Discover Cần Thơ, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Cần Thơ
Cần Thơ is the third largest municipality in Vietnam and is in the Mekong Delta region. It is noted for its floating markets, Bánh tráng-making village, and rural canals. Cần Thơ has a population of around 4,199,824 as of 2024.
People
Climate
| Population | 1,507,187 |
| Population Density | 595,726 / sq mi |
| Elevation | 10 ft (3 m) |
| Coordinates | 10.0371°, 105.7883° |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Can Tho City |
| Average Temperature | 82°F (28°C) |
| January Average | 80°F (27°C) |
| July Average | 83°F (28°C) |
| Annual Precipitation | 59.0 inches (1,499 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Cần Thơ
Cần Thơ is a major city in Vietnam (Can Tho City) with a population of 1,507,187. The city sits at an elevation of 10 feet (3 meters) above sea level. The average annual temperature is 82°F (28°C). Temperatures range from 80°F in January to 83°F in July. Annual precipitation averages 59.0 inches. The timezone is Asia/Ho_Chi_Minh.
Climate in Cần Thơ
Cần Thơ has an average annual temperature of 27.4°C (81°F). The hottest month is Apr (30.2°C), the coldest is Dec (25.3°C). Average annual precipitation is 2422 mm.
Temperature
| Annual Average | 82.2°F |
| 52% above Vietnam avg | |
| January Average | 80°F (27°C) |
| July Average | 83°F (28°C) |
| Sunny Days | 229 days/yr |
Geography
| Elevation | 10 ft (3 m) |
| Area | 2.5 sq mi (6.6 km²) |
| Population Density | 595,726/sq mi |
| Coordinates | 10.0371°N, 105.7883°W |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
Precipitation & Snow
Air Quality
Nearby Volcanoes
1 volcano within 200 km. Closest: Bas Dong Nai (176 km).
| Name | Type | Elevation | Last Eruption | Distance |
| Bas Dong Nai | Volcanic field | 392 m (1,286 ft) | Unknown | 176 km |
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 80°F (27°C) | 0.4 in | |
| February | 81°F (27°C) | 0.1 in | Driest |
| March | 83°F (28°C) | 0.4 in | |
| April | 85°F (30°C) | 1.8 in | Warmest |
| May | 85°F (29°C) | 6.7 in | |
| June | 83°F (28°C) | 7.2 in | |
| July | 83°F (28°C) | 8.1 in | |
| August | 82°F (28°C) | 7.4 in | |
| September | 82°F (28°C) | 10.0 in | Wettest |
| October | 82°F (28°C) | 9.8 in | |
| November | 81°F (27°C) | 5.6 in | |
| December | 80°F (27°C) | 1.6 in | Coldest |
Cần Thơ has a seasonal temperature swing of 5°F / from 80°F in December to 85°F in April. Total annual precipitation is 59.0 inches, with September being the wettest month (10.0") and February the driest (0.1").
Colleges & Universities in Cần Thơ
| Institution | Type | Founded | Website |
|---|---|---|---|
| Can Tho University - Campus 1 | University | — | — |
| Can Tho University (Campus II) | University | — | — |
| Cao Đẳng Kinh Tế Đối Ngoại | College | — | — |
| Cao Đẳng Nghề Cần Thơ | College | — | — |
| Cao Đẳng Nghề Cần Thơ | College | — | — |
| Đại học Cần Thơ (Khu I) | University | — | — |
| Đại học Cần Thơ (khu III) | College | — | — |
| Đại học Nam Cần Thơ | University | — | — |
| Đại học Tây Đô | University | — | — |
| ĐH FPT Cần thơ | University | — | Visit → |
| FPT Polytechnic College | College | — | — |
| Học Viện Chính Trị Khu Vực 4 | College | — | — |
| Học Viện Hành Chánh Khu Vực VI | College | — | — |
| Master Collegue | College | — | — |
| NHÀ HỌC KHOA MT | College | — | — |
| Phân hiệu Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh tại tỉnh Vĩnh Long | University | — | — |
| Trung cấp Bách Nghệ Cần Thơ | College | — | Visit → |
| Trung cấp cảnh sát nhân dân III | College | — | — |
| Trung cấp Đại Việt | College | — | — |
| Trung Tâm Bồi Dưỡng Nghiệp Vụ Ngắn Hạn | College | — | — |
| Trung Tâm Bồi Dưỡng Nghiệp Vụ Ngắn Hạn | College | — | — |
| Trung Tâm Bồi Dưỡng Văn Hóa Thiều Văn Dương | College | — | Visit → |
| Trung tâm dạy nghề Tây Đô | College | — | — |
| Trung tâm GD Nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên huyện Phụng Hiệp (cơ sở 2) | College | — | — |
| Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Cái Răng | College | — | — |
| Trung Tâm Huấn Luyện Và Bồi Dưỡng Nghiệp Vụ Công An Thành Phố Cần Thơ | College | — | — |
| Trường Bách khoa | University | — | — |
| Trường Cao đẳng Cần Thơ | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ | College | — | — |
| Trường cao đẳng công nghệ Sài Gòn | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Du lịch Cần Thơ | College | — | — |
| Trường cao đẳng Kinh Tế Kỹ Thuật Cần Thơ | College | — | — |
| Trường Cao Đẳng Nghề Việt Mỹ | College | — | — |
| Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Long | College | — | Visit → |
| Trường Cao đẳng Việt Mỹ | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Vĩnh Long | College | — | Visit → |
| Trường Cao Đẳng Y Tế Cần Thơ | University | — | — |
| Trường Cao đẳng Y tế Cần Thơ (Cơ sở 3) | College | — | Visit → |
| Trường Chính trị huyện Phụng Hiệp | College | — | — |
| Trường Chính trị Phạm Hùng | College | — | — |
| Trường Chính trị thành phố Cần Thơ | College | — | — |
| Trường Chính trị Thành phố Cần Thơ | College | — | — |
| Trường Đại học Cửu Long | University | — | — |
| Trường Đại học FPT | University | — | — |
| Trường Đại học FPT Cần Thơ | University | — | — |
| Trường Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh - Cơ sở Cần Thơ | University | — | — |
| Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ | University | — | — |
| Trường Đại học Nam Cần Thơ | University | — | — |
| Trường Đại học Võ Trường Toản | University | — | — |
| Trường Đại học Xây dựng Miền Tây | University | — | — |
| Trường Đại học Xây dựng Miền Tây - Khu B | University | — | — |
| Trường Đại học Y Dược Cần Thơ | University | — | — |
| Trường Trung cấp Bách Nghệ Cần Thơ - Cơ sở 2 | College | — | — |
| Trường trung cấp bằng Phạm Ngọc Thạch | College | — | — |
| Trường Trung Cấp Đại Việt Tp Hcm | College | — | — |
| Trường Trung cấp Giao thông vận tải | College | — | — |
| Trường Trung Cấp GTVT Miền Nam | College | — | — |
| Trường Trung Cấp Hồng Hà Cần Thơ | College | — | — |
| Trường Trung cấp Miền Tây | College | — | — |
| Trường Trung cấp nghề Cần Thơ | College | — | — |
| Trường Trung Cấp Nghề Đông Dương | College | — | — |
| Trường Trung cấp Nghề Ngã Bảy | College | — | — |
| TRƯỜNG TRUNG CẤP THỂ DỤC THỂ THAO Thành phố CẦN THƠ | College | — | — |
| Trường Trung Cấp Y Dược Mê Kông - Cs3 | College | — | — |
| Trường Trung cấp Y Dược Mekong | College | — | — |
| Trường Trung học cơ sở An Hòa 2 | College | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đoàn Thị Điểm | College | — | Visit → |
| Trường Trung Học Giao Thông Vận Tải Miền Nam | College | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Châu Văn Liêm | College | — | — |
Schools in Cần Thơ
201+ public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Khu 3, Cần Thơ University | — | — | — | — |
| ĐH CNTT tpHCM | — | — | — | — |
| Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật | — | — | — | — |
| cơ sở Ngoại Ngữ 124 | — | — | — | — |
| TT luyện thi Minh Đức 1 | — | — | — | — |
| tiểu học An Phú | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Quốc Toản | — | — | — | — |
| CSGD ngoại ngữ Alphabet | — | — | — | — |
| TT ngoại ngữ AMA | — | — | — | — |
| Mầm non Thần Đồng 2 | — | — | — | — |
| TT luyện thi Minh Đức 2 | — | — | — | — |
| Trường tiểu học Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| TT anh ngữ New Window | — | — | — | — |
| english center | — | — | — | — |
| TT LTDH Diệu Hiền | — | — | — | — |
| TT LTDH Hồng Phúc | — | — | — | — |
| TT LTDH Bùi Đức Thắng | — | — | — | — |
| Cao Đẳng Nghề Ispace | — | — | — | — |
| Cao Đẳng nghề số 8 | — | — | — | — |
| Trung cấp Phạm Ngọc Thạch | — | — | — | — |
| Anh ngữ Meg | — | — | — | — |
| TT huấn luyện cán bộ Y tế | — | — | — | — |
| Mẫu giáo Sao Mai | — | — | — | — |
| Tiểu học Cái Khế 1 | — | — | — | — |
| TTLTDH Trường Minh | — | — | — | — |
| Đại học Kiến trúc Tp.HCM CS2 | — | — | — | — |
| Tiểu học Nguyễn Khuyến | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đông Bình | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Mỹ Hòa | — | — | — | — |
| Tiểu học Đông Thành B | — | — | — | — |
| Trường Mầm Non Sen Hồng | — | — | — | — |
| Tiểu học Mỹ Hòa A điểm Mỹ Khánh | — | — | — | — |
| Hệ thống trường tiểu học | — | — | — | — |
| Trường tiểu học An Hòa 4 | — | — | — | — |
| Tiểu học Ba Láng | — | — | — | — |
| Tiểu học Phú An 2 | — | — | — | — |
| Trường tiểu học An Bình 1 | — | — | — | — |
| Trường Mầm Non Trạng Tí | — | — | — | — |
| Trường Mầm Non Vuờn Hoa | — | — | — | — |
| Truờng Trung học cơ sở An Hòa 1 | — | — | — | — |
| Trung tâm Anh ngữ Gia Việt | — | — | — | — |
| Trung tâm Anh ngữ Liên Việt Mỹ | — | — | — | — |
| Anh ngữ New Windows | — | — | — | — |
| Trường Mầm Non Vuờn Hoa | — | — | — | — |
| Cao đẳng Y tế Cần Thơ | — | — | — | — |
| cao đẳng công nghệ sài gòn | — | — | — | — |
| Tieu hoc Tra An | — | — | — | — |
| THCT Tra An | — | — | — | — |
| Trung tâm Anh ngữ EDU World | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| TRƯỜNG TRUNG CẤP GTVT MIỀN NAM | — | — | — | — |
| Mầm non Thái Bình Dương | — | — | — | — |
| Mầm non Họa Mi | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Việt Hồng | — | — | — | — |
| Truong mam non Le Binh | — | — | — | — |
| Trường TH - Trung học cơ sở - Trung học phổ thông Quốc Văn Cần Thơ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Phan Bội Châu | — | — | — | — |
| Truường Trung học phổ thông Nguyễn Việt Dũng | — | — | — | — |
| An Thoi Secondary School | — | — | — | — |
| Trường trung học cơ sở Lương Thế Vinh | — | — | — | — |
| trường mầm non Mặt trời nhỏ | — | — | — | — |
| Le Quy Đon Secondary School | — | — | — | — |
| Mekong Superland | — | — | — | — |
| Thiên An Orphannage | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Châu Văn Liêm | — | — | — | — |
| Trung tâm luyện thi đại học Đồng Tiến, cơ sở 1 | — | — | — | — |
| Trường mẫu giáo Lá Xanh | — | — | — | — |
| Trường tiểu học Phan bội châu | — | — | — | — |
| anh ngữ future | — | — | — | — |
| Anh Ngữ Alphabet | — | — | — | — |
| Trung tâm ngoại ngữ ĐHCT Khu I | — | — | — | — |
| Cơ sở dạy ngoại ngữ Anh Pháp | — | — | — | — |
| Trung tâm ngoại ngữ - Chi nhánh 2 đại học Cần Thơ | — | — | — | — |
| Trung tâm anh ngữ quốc tế Gogo | — | — | — | — |
| Trường Việt Mỹ | — | — | — | — |
| Trung tâm ngoại ngữ, tin học Thành phố Cần Thơ | — | — | — | — |
| English school | — | — | — | — |
| Trung tâm anh ngữ Ama | — | — | — | — |
| Trường Tín - Cơ sở ngoại ngữ, tin học | — | — | — | — |
| Trung tâm anh ngữ quốc tế HQ | — | — | — | — |
| Trung tâm phát triển Anh Ngữ MEG | — | — | — | — |
| Cơ sở ngoại ngữ 124 | — | — | — | — |
| IDP Education | — | — | — | — |
| Nhật ngữ Phương Đức | — | — | — | — |
| Anh ngữ Gia Việt | — | — | — | — |
| Anh ngữ Gia Việt | — | — | — | — |
| Anh ngữ Language Master | — | — | — | — |
| Trung tâm Anh ngữ AMA | — | — | — | — |
| Anh ngữ Úc Châu | — | — | — | — |
| Trung Tâm Anh ngữ quốc tế Mekong Superland | — | — | — | — |
| Long Hoa 2 Secondary School | — | — | — | — |
| An Thoi 1 Primary School | — | — | — | — |
| An Thoi 2 Secondary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hưng Phú 1 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Mỹ Khánh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Mỹ Khánh 1 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Long Tuyền 2 | — | — | — | — |
| Long Tuyen Sacondary School | — | — | — | — |
| My Khanh Secondary School | — | — | — | — |
| My Khanh I Primary School | — | — | — | — |
| Khu 3, Cần Thơ University | — | — | — | — |
| ĐH CNTT tpHCM | — | — | — | — |
| Cao đẳng Kinh Tế - Kỹ Thuật | — | — | — | — |
| cơ sở Ngoại Ngữ 124 | — | — | — | — |
| TT luyện thi Minh Đức 1 | — | — | — | — |
| tiểu học An Phú | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Quốc Toản | — | — | — | — |
| CSGD ngoại ngữ Alphabet | — | — | — | — |
| TT ngoại ngữ AMA | — | — | — | — |
| Mầm non Thần Đồng 2 | — | — | — | — |
| TT luyện thi Minh Đức 2 | — | — | — | — |
| Trường tiểu học Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| TT anh ngữ New Window | — | — | — | — |
| english center | — | — | — | — |
| TT LTDH Diệu Hiền | — | — | — | — |
| TT LTDH Hồng Phúc | — | — | — | — |
| TT LTDH Bùi Đức Thắng | — | — | — | — |
| Cao Đẳng Nghề Ispace | — | — | — | — |
| Trung cấp Phạm Ngọc Thạch | — | — | — | — |
| TT huấn luyện cán bộ Y tế | — | — | — | — |
| Mẫu giáo Sao Mai | — | — | — | — |
| Tiểu học Cái Khế 1 | — | — | — | — |
| TTLTDH Trường Minh | — | — | — | — |
| Trường tiểu học An Hòa 4 | — | — | — | — |
| Tiểu học Phú An 2 | — | — | — | — |
| Trường Mầm Non Trạng Tí | — | — | — | — |
| Trường Mầm Non Vuờn Hoa | — | — | — | — |
| Truờng Trung học cơ sở An Hòa 1 | — | — | — | — |
| Trung tâm Anh ngữ Gia Việt | — | — | — | — |
| Trung tâm Anh ngữ Liên Việt Mỹ | — | — | — | — |
| Anh ngữ New Windows | — | — | — | — |
| Trường Mầm Non Vuờn Hoa | — | — | — | — |
| Cao đẳng Y tế Cần Thơ | — | — | — | — |
| Trung tâm Anh ngữ EDU World | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| Mầm non Thái Bình Dương | — | — | — | — |
| Mầm non Họa Mi | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Phan Bội Châu | — | — | — | — |
| Trường trung học cơ sở Lương Thế Vinh | — | — | — | — |
| Le Quy Đon Secondary School | — | — | — | — |
| Mekong Superland | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Châu Văn Liêm | — | — | — | — |
| Trường mẫu giáo Lá Xanh | — | — | — | — |
| Trường tiểu học Phan bội châu | — | — | — | — |
| anh ngữ future | — | — | — | — |
| Anh Ngữ Alphabet | — | — | — | — |
| Cơ sở dạy ngoại ngữ Anh Pháp | — | — | — | — |
| Trung tâm ngoại ngữ - Chi nhánh 2 đại học Cần Thơ | — | — | — | — |
| Trung tâm anh ngữ quốc tế Gogo | — | — | — | — |
| Trường Việt Mỹ | — | — | — | — |
| Trung tâm ngoại ngữ, tin học Thành phố Cần Thơ | — | — | — | — |
| English school | — | — | — | — |
| Trung tâm anh ngữ Ama | — | — | — | — |
| Trường Tín - Cơ sở ngoại ngữ, tin học | — | — | — | — |
| Trung tâm phát triển Anh Ngữ MEG | — | — | — | — |
| Cơ sở ngoại ngữ 124 | — | — | — | — |
| IDP Education | — | — | — | — |
| Nhật ngữ Phương Đức | — | — | — | — |
| Anh ngữ Gia Việt | — | — | — | — |
| Anh ngữ Gia Việt | — | — | — | — |
| Anh ngữ Language Master | — | — | — | — |
| Trung tâm Anh ngữ AMA | — | — | — | — |
| Anh ngữ Úc Châu | — | — | — | — |
| Trung Tâm Anh ngữ quốc tế Mekong Superland | — | — | — | — |
| An Thoi 2 Secondary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hưng Phú 1 | — | — | — | — |
| Trung giáo dục nghề nghiệp - thường xuyên | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Võ Trường Toàn | — | — | — | — |
| Viện nghiên cứu phát triển CNSH | — | — | — | — |
| Trường tiểu học Mạc Đĩnh Chi | — | — | — | — |
| Vườn Bàng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trần Hưng Đạo | — | — | — | — |
| Le Quy Đon Secondary School | — | — | — | — |
| Trung tâm Anh ngữ Việt Mỹ | — | — | — | — |
| Khoa Khoa học Tự nhiên | — | — | — | — |
| A3 | — | — | — | — |
| TT Anh Ngữ Atlas | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Huỳnh Thúc Kháng | — | — | — | — |
| Tiểu Học An Thới 2 | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông BC Phạm Ngọc Hiển | — | — | — | — |
| Tiểu học An Lạc | — | — | — | — |
| Mầm non Tây Đô | — | — | — | — |
| Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên | — | — | — | — |
| Phổ thông Thái Bình Dương | — | — | — | — |
| TT Nghien cuu va dao tao nghe nong thon | — | — | — | — |
| Lương Thế Vinh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở An Hòa 2 | — | — | — | — |
| Future School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hưng Phú | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Việt Hoa ( Viet Hoa Secondary school ) | — | — | — | — |
| Trường tiểu học cái khế 2 | — | — | — | — |
| Trường Văn Hóa Nghệ Thuật Cần Thơ | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Trần Đại Nghĩa | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Thực hành Sư phạm | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở An Khánh | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông An Khánh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Kim Đồng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Ngô Quyền | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hưng Phú 1 | — | — | — | — |
| Le Quy Don Primary School | — | — | — | — |
| TT Giáo dục thường xuyên | — | — | — | — |
Radio Stations near Cần Thơ
0 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality |
|---|
Museums in Cần Thơ
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| Bảo tàng Hồ Chí Minh | ||||
| Bảo tàng Hồ Chí Minh | ||||
| Bảo tàng Quân khu 9 | ||||
| Di tích Khám lớn Vĩnh Long | ||||
| khám lớn Cần Thơ | ||||
| khám lớn Cần Thơ | ||||
| Museum of Can Tho City | ||||
| Museum of Can Tho City | ||||
| Tarot Museum | ||||
| Tarot Museum | ||||
| Vinh Long Provincial Museum |
Libraries in Cần Thơ
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện Cái Răng | 0.0 | |||||
| Thư viện Ô Môn | 0.0 | |||||
| Thư viện Thành phố Cần Thơ | 0.0 | |||||
| Thư viện trường Bách khoa | 0.0 | |||||
| Vinh Long Province Library | 0.0 |
Farmers Markets in Cần Thơ
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| An Thới | |||||
| Ba Bo Market | |||||
| Ba Bo Market | |||||
| Cái Chanh | |||||
| Cai Rang Floating Market | |||||
| Cai Rang Market | |||||
| Cai Rang Market | |||||
| Can Tho market | |||||
| Chợ | |||||
| Cho An Binh | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Cư | |||||
| Chợ An Hòa | |||||
| Chợ An Hòa | |||||
| Chợ An Hòa | |||||
| Chợ An Hòa | |||||
| Chợ An Khánh | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ Ấp Tân Phú | |||||
| Chợ Bà Bộ | |||||
| Chợ Bách hóa Tổng hợp Vĩnh Long | |||||
| Chợ Bình Minh | |||||
| Chợ Cá | |||||
| Chợ Cái Đôi | |||||
| Cho Cai Khe | |||||
| Chợ Cái Sơn | |||||
| Chợ Cái Vồn | |||||
| Chợ Cần Thơ | |||||
| Chợ Cần Thơ | |||||
| Chợ Cần Thơ Bé | |||||
| Chợ đêm Cần Thơ | |||||
| Chợ Đông Bình | |||||
| Chợ Giáo Mẹo | |||||
| Chợ Hưng Lợi | |||||
| Chợ Hưng Lợi | |||||
| Chợ Hưng Lợi | |||||
| Chợ Khu Công Nghiệp Bình Minh | |||||
| Chợ Long Châu | |||||
| Chợ Long Phú | |||||
| Chợ Mỹ Hòa | |||||
| Chợ Mỹ Khánh | |||||
| Chợ Ngã Bảy | |||||
| Chợ Nhà Hát | |||||
| Chợ Nha Mân | |||||
| Chợ Phong Điền | |||||
| Chợ Phước Thọ | |||||
| Chợ Phường 9 | |||||
| Chợ Tạm Đông Bình | |||||
| Chợ Tân Lược | |||||
| Chợ Thạnh Hoà | |||||
| Chợ Thơm Rơm | |||||
| Chợ thực phẩm Thông Dông | |||||
| Chợ Trà Ôn | |||||
| Chợ Trần Việt Châu | |||||
| Chợ Trần Việt Châu | |||||
| Chợ Trường An | |||||
| Chợ Trường Long | |||||
| Chợ Trường Long | |||||
| Chợ Vĩnh Long | |||||
| Chợ Vĩnh Long | |||||
| Công ty Cổ phần nông sản thực phẩm xuất khẩu Cần thơ | |||||
| Công ty Cổ phần nông sản thực phẩm xuất khẩu Cần thơ | |||||
| Cua Market | |||||
| Floating Market | |||||
| Lai Vung market | |||||
| Lô A | |||||
| Lô B | |||||
| Lô C | |||||
| Lô G | |||||
| Nhà Lồng 3 | |||||
| Nhà Lồng 3 | |||||
| Night food market | |||||
| Night food market | |||||
| Phong Điền Floating Market | |||||
| Phu Quoi Market | |||||
| Phú Thành | |||||
| Siêu thị Vinmart+ | |||||
| Siêu thị Vinmart+ | |||||
| Thong Dong Market | |||||
| Xuân Khánh Market |
Hotels in Cần Thơ
134 hotels within city radius — OpenStreetMap data
Restaurants in Cần Thơ
231 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Cần Thơ
200 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Cinemas in Cần Thơ
5 cinemas within city radius — OpenStreetMap data
Theatres in Cần Thơ
1 theatres within city radius — OpenStreetMap data
Monuments in Cần Thơ
1 monuments within city radius — OpenStreetMap data
Theme Parks in Cần Thơ
2 theme parks within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Cần Thơ
32 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Dentists in Cần Thơ
26 dentists within city radius — OpenStreetMap data
Veterinaries in Cần Thơ
4 veterinaries within city radius — OpenStreetMap data
Bus Stations in Cần Thơ
1 bus stations within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Cần Thơ
26 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Cần Thơ
104 banks within city radius — OpenStreetMap data
Shopping Malls in Cần Thơ
8 shopping malls within city radius — OpenStreetMap data
Gyms in Cần Thơ
9 gyms within city radius — OpenStreetMap data
Stadiums & Teams in Cần Thơ
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| Sân bóng đá mini | ||
| Sân Bóng Đá Mini Việt Hoa ( Viet Hoa Mini football field ) | ||
| Sân bóng mini | ||
| Sân Cầu Lông TamBo | ||
| Sân cỏ nhân tạo | ||
| Sân vận động Cần Thơ | ||
| Sân vận động Quân Khu 9 |
Airports Near Cần Thơ
3 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Can Tho International Airport | VCA | Large Airport |
| Rach Gia Airport | VKG | Medium Airport |
| Sóc Trăng Airport | SOA | Small Airport |
Post Offices in Cần Thơ
14 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| bưu điện An Hoà | |
| bưu điện An Hoà | |
| Bưu điện An Khánh | |
| Bưu điện huyện Bình Minh | |
| Bưu điện Mậu Thân | |
| Bưu điện Mậu Thân | |
| Bưu điện Mậu Thân | |
| Bưu Điện Việt Nam | |
| Cần Thơ Post Office | |
| COÔNG TY VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA | |
| COÔNG TY VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA | |
| TRUNG TÂM CHUYỂN PHÁT NHANH NHẬT TIẾN | |
| TRUNG TÂM CHUYỂN PHÁT NHANH NHẬT TIẾN | |
| Vietnampost |
Treatment Centers in Cần Thơ
32 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| CLB Sức khỏe Việt | ||
| Hoaàng Lâm | ||
| Hưng Phú | ||
| Huỳnh Long | ||
| Lê Thành Công | ||
| Ngọc Trân Thái Dương | ||
| Nha khoa Lâm gia | ||
| Nhà Thuốc Thanh Sơn | ||
| Ông Huy THanh | ||
| PHÒNG CHỤP X-QUANG | ||
| Phòng Khám Bác Sĩ Nguyệt | ||
| Phòng khám bệnh chuyên khoa y học cổ truyền | ||
| Phòng khám bệnh Đàn Văn Cương | ||
| Phòng khám chuyên khoa phụ sản | ||
| Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | ||
| Phòng khám chuyên khoa tai mũi họng | ||
| Phòng Khám Chuyên Khoa Ung Bướu - Ths.Bs Nguyễn Thị Chúc Biên | ||
| Phòng khám đa khoa gia phước | ||
| Phòng khám đông y Lê Hồng | ||
| Phòng khám nội nhi | ||
| Phòng Khám Sản Khoa - KHHGĐ | ||
| Phòng khám tai mũi họng Hồng Phát-BS.CKI.Nguyễn Tiến Dũng | ||
| Phòng khám Ths.Bs. Trần Quốc Tuấn | ||
| Phòng khám tim | ||
| Phòng khám tư nhân BS Tú | ||
| Phòng khám tư nhân chuyên khoa da liễu Trần Thị Hạnh | ||
| Phòng khám tư nhân nha khoa tây đô | ||
| Trạm Y Tế Phường An Hòa | ||
| Trạm Y tế Phường An Khánh | ||
| Trạm Y tế phường Phú Thứ | ||
| Trung tâm chăm sóc sức khỏe Thành phố Cần Thơ | ||
| Trung tâm y tế quận Ninh kiều |
Churches & Religious Organizations in Cần Thơ
56 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Bình Thủy | |
| Chùa | |
| chùa Bảo An | |
| chùa Bửu An | |
| chùa Bửu Linh | |
| chùa Bửu Trì | |
| Chùa Giác Linh | |
| chùa Hưng Định | |
| Chùa Khmer Muniransay | |
| Chùa Ông | |
| Chùa Quan Âm | |
| Chùa Quan Âm | |
| Chùa Quang Đức | |
| chùa Thiên Quang | |
| Đại chủng viện Thánh Quý | |
| Đền Thờ Hải Thượng Lãng Ông | |
| Đình thần Tân An | |
| Đình thần Thới Bình | |
| Đình Thới Bình - Tân An | |
| Giáo sứ An Hội |
Quick Facts
Around Cần Thơ
Places within 5 km radius — OpenStreetMap data
Things to See Near Cần Thơ
7 places within 15 km
- • Nhà cổ Bình Thủy
- • Bãi biển nhân tạo Cần Thơ
- • Công Viên Lưu Hữu Phước
- • Cong vien song Hau
- • Khu vui chơi giải trí Funny Land
- • Boats to Caí Rang Floating Market
- • Floating market
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Cần Thơ.
Get ReportFrequently Asked Questions About Cần Thơ
What is the population of Cần Thơ?
Cần Thơ has a population of 1,507,187 residents and is located in Vietnam. The population density is 595,726 people per square mile, spread across 2.5 square miles.
What is the weather like in Cần Thơ?
Cần Thơ has a warm climate with an average annual temperature of 82°F (28°C). Winter temperatures average 80°F in January, while summers reach an average of 83°F in July. The area receives 229 sunny days per year. Annual rainfall totals 59.0 inches.
All Countries























































































































































































































































