Thới Lai, Vietnam
Can Tho City · Vietnam
Thới Lai is a large city in Can Tho City, Vietnam with a population of 109,684. Elevation: 20 ft (6 m). Average temperature: 82°F (28°C).
Discover Thới Lai, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Thới Lai
Thới Lai is a commune of Cần Thơ, Vietnam.
People
Climate
| Population | 109,684 |
| Population Density | 4,000 / sq mi |
| Elevation | 20 ft (6 m) |
| Coordinates | 10.0652°, 105.5586° |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Can Tho City |
| Average Temperature | 82°F (28°C) |
| January Average | 79°F (26°C) |
| July Average | 83°F (28°C) |
| Annual Precipitation | 61.1 inches (1,551 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Thới Lai
Thới Lai is a large city in Vietnam (Can Tho City) with a population of 109,684. The city sits at an elevation of 20 feet (6 meters) above sea level. The average annual temperature is 82°F (28°C). Temperatures range from 79°F in January to 83°F in July. Annual precipitation averages 61.1 inches. The timezone is Asia/Ho_Chi_Minh.
Climate in Thới Lai
Thới Lai has an average annual temperature of 27.4°C (81°F). The hottest month is Apr (30.2°C), the coldest is Dec (25.3°C). Average annual precipitation is 2422 mm.
Temperature
| Annual Average | 81.9°F |
| 52% above Vietnam avg | |
| January Average | 79°F (26°C) |
| July Average | 83°F (28°C) |
| Sunny Days | 225 days/yr |
Geography
| Elevation | 20 ft (6 m) |
| Area | 27.4 sq mi (71.0 km²) |
| Population Density | 4,000/sq mi |
| Coordinates | 10.0652°N, 105.5586°W |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
Precipitation & Snow
Air Quality
Nearby Volcanoes
1 volcano within 200 km. Closest: Bas Dong Nai (197 km).
| Name | Type | Elevation | Last Eruption | Distance |
| Bas Dong Nai | Volcanic field | 392 m (1,286 ft) | Unknown | 197 km |
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 79°F (26°C) | 0.3 in | Coldest |
| February | 81°F (27°C) | 0.1 in | Driest |
| March | 83°F (28°C) | 0.5 in | |
| April | 85°F (29°C) | 2.1 in | Warmest |
| May | 84°F (29°C) | 7.1 in | |
| June | 83°F (28°C) | 7.2 in | |
| July | 83°F (28°C) | 8.4 in | |
| August | 82°F (28°C) | 8.0 in | |
| September | 82°F (28°C) | 10.0 in | |
| October | 82°F (28°C) | 10.1 in | Wettest |
| November | 81°F (27°C) | 5.8 in | |
| December | 79°F (26°C) | 1.4 in |
Thới Lai has a seasonal temperature swing of 6°F / from 79°F in January to 85°F in April. Total annual precipitation is 61.1 inches, with October being the wettest month (10.1") and February the driest (0.1").
Colleges & Universities in Thới Lai
| Institution | Type | Founded | Website |
|---|---|---|---|
| Trường Cao đẳng Luật miền Nam | College | — | — |
Schools in Thới Lai
19 public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường tiểu học thị trấn Thới Lai | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Định Môn 2 | — | — | — | — |
| Trường tiểu học Thới Thạnh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trường Thành 1 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trường Thành 2 | — | — | — | — |
| Trường tiểu học Định Môn 1 | — | — | — | — |
| Trường tiểu học Tân Thạnh | — | — | — | — |
| Trường tiểu học Thới Tân | — | — | — | — |
| Trường tiểu học Đông Thuận | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trường Xuân | — | — | — | — |
| Trường THCS và THPT Trần Ngọc Hoằng | — | — | — | — |
| Khu II Trường Trung học phổ thông Thới Lai | — | — | — | — |
| Truường Trung học phổ thông Thới Lai | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trần Ngọc Hoằng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thị trấn Thới Lai | — | — | — | — |
| Truường Trung học cơ sở Đông Hiệp | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Định Môn | — | — | — | — |
| trường tiểu học xã Xuân Thắng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thới Hưng | — | — | — | — |
Radio Stations near Thới Lai
0 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality |
|---|
Museums in Thới Lai
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| Bảo tàng Hồ Chí Minh | ||||
| Bảo tàng Hồ Chí Minh | ||||
| Bảo tàng Quân khu 9 | ||||
| CX so 50 | ||||
| khám lớn Cần Thơ | ||||
| khám lớn Cần Thơ | ||||
| Museum of Can Tho City | ||||
| Museum of Can Tho City | ||||
| Tarot Museum | ||||
| Tarot Museum |
Libraries in Thới Lai
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện Cái Răng | 0.0 | |||||
| Thư viện Ô Môn | 0.0 | |||||
| Thư viện Thành phố Cần Thơ | 0.0 | |||||
| Thư viện trường Bách khoa | 0.0 |
Farmers Markets in Thới Lai
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| An Thới | |||||
| Ba Bo Market | |||||
| Ba Bo Market | |||||
| Cái Chanh | |||||
| Cai Rang Floating Market | |||||
| Cai Rang Market | |||||
| Cai Rang Market | |||||
| Can Tho market | |||||
| Chợ | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Cư | |||||
| Chợ An Hòa | |||||
| Chợ An Hòa | |||||
| Chợ An Hòa | |||||
| Chợ An Hòa | |||||
| Chợ An Khánh | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ Ấp Tân Phú | |||||
| Chợ Bà Bộ | |||||
| Chợ Bách Hóa Giồng Riềng | |||||
| Chợ Cá | |||||
| Chợ Cái Đôi | |||||
| Cho Cai Khe | |||||
| Chợ Cái Sơn | |||||
| Chợ Cần Thơ | |||||
| Chợ Cần Thơ | |||||
| Chợ Cần Thơ Bé | |||||
| Chợ Chiếu Định Yên | |||||
| Chợ đêm Cần Thơ | |||||
| Chợ Định Yên | |||||
| Chợ Định Yên | |||||
| Chợ Hải Sản | |||||
| Chợ Hưng Lợi | |||||
| Chợ Hưng Lợi | |||||
| Chợ Hưng Lợi | |||||
| Chợ Long Hậu | |||||
| Chợ Mỹ Khánh | |||||
| Chợ Nàng Hai | |||||
| Chợ nhà lồng Cờ Đỏ | |||||
| Chợ Phong Điền | |||||
| Chợ Sa Đéc | |||||
| Chợ Số 2 | |||||
| Chợ Tân Lược | |||||
| Chợ Tân Phước | |||||
| Chợ Thạnh Hoà | |||||
| Chợ Thơm Rơm | |||||
| Chợ thực phẩm Sa Đéc | |||||
| Chợ thực phẩm Thông Dông | |||||
| Chợ trái cây | |||||
| Chợ Trần Việt Châu | |||||
| Chợ Trần Việt Châu | |||||
| Chợ Trường Long | |||||
| Chợ Trường Long | |||||
| Công ty Cổ phần nông sản thực phẩm xuất khẩu Cần thơ | |||||
| Công ty Cổ phần nông sản thực phẩm xuất khẩu Cần thơ | |||||
| Floating Market | |||||
| Lai Vung market | |||||
| Lô A | |||||
| Lô B | |||||
| Lô C | |||||
| Lô G | |||||
| Nhà Lồng 3 | |||||
| Nhà Lồng 3 | |||||
| Night food market | |||||
| Night food market | |||||
| Night market | |||||
| Night market | |||||
| Phong Điền Floating Market | |||||
| Phú Thành | |||||
| Siêu thị Vinmart+ | |||||
| Siêu thị Vinmart+ | |||||
| Thong Dong Market | |||||
| Wholesale Market | |||||
| Xuân Khánh Market |
Cafes in Thới Lai
1 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Stadiums & Teams in Thới Lai
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| Sân bóng đá mini | ||
| Sân Bóng Đá Mini Việt Hoa ( Viet Hoa Mini football field ) | ||
| Sân bóng mini | ||
| Sân Cầu Lông TamBo | ||
| Sân cỏ nhân tạo | ||
| Sân vận động Cần Thơ | ||
| Sân vận động Quân Khu 9 |
Airports Near Thới Lai
3 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Can Tho International Airport | VCA | Large Airport |
| Rach Gia Airport | VKG | Medium Airport |
| Sóc Trăng Airport | SOA | Small Airport |
Post Offices in Thới Lai
1 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| bưu điện huyện |
Treatment Centers in Thới Lai
32 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| CLB Sức khỏe Việt | ||
| Hoaàng Lâm | ||
| Hưng Phú | ||
| Huỳnh Long | ||
| Lê Thành Công | ||
| Ngọc Trân Thái Dương | ||
| Nha khoa Lâm gia | ||
| Nhà Thuốc Thanh Sơn | ||
| Ông Huy THanh | ||
| PHÒNG CHỤP X-QUANG | ||
| Phòng Khám Bác Sĩ Nguyệt | ||
| Phòng khám bệnh chuyên khoa y học cổ truyền | ||
| Phòng khám bệnh Đàn Văn Cương | ||
| Phòng khám chuyên khoa phụ sản | ||
| Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt | ||
| Phòng khám chuyên khoa tai mũi họng | ||
| Phòng Khám Chuyên Khoa Ung Bướu - Ths.Bs Nguyễn Thị Chúc Biên | ||
| Phòng khám đa khoa gia phước | ||
| Phòng khám đông y Lê Hồng | ||
| Phòng khám nội nhi | ||
| Phòng Khám Sản Khoa - KHHGĐ | ||
| Phòng khám tai mũi họng Hồng Phát-BS.CKI.Nguyễn Tiến Dũng | ||
| Phòng khám Ths.Bs. Trần Quốc Tuấn | ||
| Phòng khám tim | ||
| Phòng khám tư nhân BS Tú | ||
| Phòng khám tư nhân chuyên khoa da liễu Trần Thị Hạnh | ||
| Phòng khám tư nhân nha khoa tây đô | ||
| Trạm Y Tế Phường An Hòa | ||
| Trạm Y tế Phường An Khánh | ||
| Trạm Y tế phường Phú Thứ | ||
| Trung tâm chăm sóc sức khỏe Thành phố Cần Thơ | ||
| Trung tâm y tế quận Ninh kiều |
Churches & Religious Organizations in Thới Lai
7 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Cao Dai Temple | |
| Chùa Linh Quang Tự | |
| Chùa Linh Quang Tự | |
| Chùa Se Ray Vong Sa | |
| Chùa Se Ray Vong Sa | |
| nghĩa địa xã Xuân Thắng | |
| Nhà Thờ Xã Trường Thành |
Quick Facts
Around Thới Lai
Places within 5 km radius — OpenStreetMap data
Things to See Near Thới Lai
1 places within 15 km
- • Floating market
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Thới Lai.
Get ReportFrequently Asked Questions About Thới Lai
What is the population of Thới Lai?
Thới Lai has a population of 109,684 residents and is located in Vietnam. The population density is 4,000 people per square mile, spread across 27.4 square miles.
What is the weather like in Thới Lai?
Thới Lai has a warm climate with an average annual temperature of 82°F (28°C). Winter temperatures average 79°F in January, while summers reach an average of 83°F in July. The area receives 225 sunny days per year. Annual rainfall totals 61.1 inches.
All Countries























































































































































































































































