Long Xuyên, Vietnam
An Giang · Vietnam
Long Xuyên is a large city in An Giang, Vietnam with a population of 286,140. Elevation: 26 ft (8 m). Average temperature: 82°F (28°C).
Discover Long Xuyên, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Long Xuyên
Long Xuyên, formally named Thủ Đông Xuyên, is the capital city of An Giang province, in the Mekong Delta region of south-western Vietnam.
People
Climate
| Population | 286,140 |
| Population Density | 913 / sq mi |
| Elevation | 26 ft (8 m) |
| Coordinates | 10.3864°, 105.4352° |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | An Giang |
| Average Temperature | 82°F (28°C) |
| January Average | 79°F (26°C) |
| July Average | 82°F (28°C) |
| Annual Precipitation | 55.1 inches (1,400 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Long Xuyên
Long Xuyên is a large city in Vietnam (An Giang) with a population of 286,140. The city sits at an elevation of 26 feet (8 meters) above sea level. The average annual temperature is 82°F (28°C). Temperatures range from 79°F in January to 82°F in July. Annual precipitation averages 55.1 inches. The timezone is Asia/Ho_Chi_Minh.
Climate in Long Xuyên
Long Xuyên has an average annual temperature of 27.6°C (82°F). The hottest month is Apr (30.6°C), the coldest is Dec (25.3°C). Average annual precipitation is 2287 mm.
Temperature
| Annual Average | 81.6°F |
| 51% above Vietnam avg | |
| January Average | 79°F (26°C) |
| July Average | 82°F (28°C) |
| Sunny Days | 236 days/yr |
Geography
| Elevation | 26 ft (8 m) |
| Area | 313.3 sq mi (811.3 km²) |
| Population Density | 913/sq mi |
| Coordinates | 10.3864°N, 105.4352°W |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
Precipitation & Snow
Air Quality
Nearby Volcanoes
1 volcano within 200 km. Closest: Bas Dong Nai (198 km).
| Name | Type | Elevation | Last Eruption | Distance |
| Bas Dong Nai | Volcanic field | 392 m (1,286 ft) | Unknown | 198 km |
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 79°F (26°C) | 0.2 in | Coldest |
| February | 80°F (27°C) | 0.1 in | Driest |
| March | 83°F (28°C) | 0.4 in | |
| April | 85°F (29°C) | 2.6 in | Warmest |
| May | 84°F (29°C) | 6.9 in | |
| June | 83°F (28°C) | 5.5 in | |
| July | 82°F (28°C) | 7.1 in | |
| August | 82°F (28°C) | 6.9 in | |
| September | 82°F (28°C) | 8.5 in | |
| October | 82°F (28°C) | 10.3 in | Wettest |
| November | 81°F (27°C) | 5.4 in | |
| December | 79°F (26°C) | 1.2 in |
Long Xuyên has a seasonal temperature swing of 6°F / from 79°F in January to 85°F in April. Total annual precipitation is 55.1 inches, with October being the wettest month (10.3") and February the driest (0.1").
Colleges & Universities in Long Xuyên
| Institution | Type | Founded | Website |
|---|---|---|---|
| Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Y tế An Giang | College | — | — |
| Trường Cao đẳng y tế Đồng Tháp | College | — | — |
| Trường Đại học An Giang | University | — | — |
| Trường Đại học Đồng Tháp | University | — | — |
Schools in Long Xuyên
72+ public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường Tiểu học Nguyễn Du | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Mỹ Thới | — | — | — | — |
| Tiểu học Trần Phú | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Huệ | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Mỹ Quý | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Mỹ Thới | — | — | — | — |
| Tiểu học Trần Quang Khải | — | — | — | — |
| Tiểu học Lê Hồng Phong | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Buì Hữu Nghĩa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Lợi | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Trãi | — | — | — | — |
| Tiểu học Chu Văn An | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Chưởng Binh Lễ | — | — | — | — |
| Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm | — | — | — | — |
| Tiểu Học Châu Văn Liêm | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Long Xuyên | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Bình Khánh | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông chuyên Thoại Ngọc Hầu | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Ung Văn Khiêm (Long Kiến) | — | — | — | — |
| Trường Quốc tế GIS | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Ngô Gia Tự | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học C Hòa An | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Bình Thành 1 | — | — | — | — |
| Nguyen Van Cung Primary School | — | — | — | — |
| Ly Thuong Kiet Junior High School | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Võ Thành Trinh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Long Kiến | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Thoi Thuận 2 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở-Trung học phổ thông Thới Thuận | — | — | — | — |
| Tiểu học Trần Quốc Toản | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Bỉnh Khiêm | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở An Châu | — | — | — | — |
| Tiểu học B Nhơn Mỹ | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Mạc Đỉnh Chi | — | — | — | — |
| Tiểu học Phạm Hồng Thái | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Văn Nhung | — | — | — | — |
| Tiểu Học Châu Văn Liêm | — | — | — | — |
| Tiểu học Trần Quang Khải | — | — | — | — |
| Tiểu học Lê Hồng Phong | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Buì Hữu Nghĩa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Du | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Trãi | — | — | — | — |
| Tiểu học Chu Văn An | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Chưởng Binh Lễ | — | — | — | — |
| Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Mỹ Thới | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Long Xuyên | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Bình Khánh | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông chuyên Thoại Ngọc Hầu | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Long Xuyên | — | — | — | — |
| Tiểu học Nguyễn Khuyến | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hùng Vương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hàm Nghi | — | — | — | — |
| Cao Đẳng Nghề An Giang | — | — | — | — |
| Ly Thuong Kiet Junior High School | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Long Xuyên | — | — | — | — |
| Tiểu học Nguyễn Khuyến | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hùng Vương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hàm Nghi | — | — | — | — |
| Cao Đẳng Nghề An Giang | — | — | — | — |
| Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm | — | — | — | — |
| Trường Quốc tế GIS | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Ngô Gia Tự | — | — | — | — |
| Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Võ Thành Trinh | — | — | — | — |
| Tiểu học Trần Quốc Toản | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Mạc Đỉnh Chi | — | — | — | — |
| Tiểu học Phạm Hồng Thái | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Văn Nhung | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Lợi | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Mỹ Thới | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Mỹ Quý | — | — | — | — |
Radio Stations near Long Xuyên
0 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality |
|---|
Museums in Long Xuyên
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| Bảo tàng An Giang | ||||
| Bảo tàng Đồng Tháp | ||||
| CX so 50 |
Libraries in Long Xuyên
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà sách Nguyễn Văn Cừ | 0.0 | |||||
| Thư viện An Giang | 0.0 |
Farmers Markets in Long Xuyên
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| Chợ An Châu | |||||
| Chợ Ấp Tân Phú | |||||
| Chợ Bàu Bùng | |||||
| Chợ Cá | |||||
| Chợ cá Cao Lãnh | |||||
| Chợ cá TTTM Phú Mỹ | |||||
| Chợ Cái Đôi | |||||
| Chợ Cái Sao | |||||
| Chợ Cái Sơn | |||||
| Chợ Cái Tàu Thượng | |||||
| Chợ Cần Đăng mới | |||||
| Chợ Cần Thơ Bé | |||||
| Chợ Châu Phú | |||||
| Chợ Chiếu Định Yên | |||||
| Chợ Đất Sét | |||||
| Chợ đêm Cao Lãnh | |||||
| Chợ Định Yên | |||||
| Chợ Định Yên | |||||
| Chợ Hải Sản | |||||
| Chợ Hòa Lạc | |||||
| Chợ Lấp Vò | |||||
| Chợ Long Hậu | |||||
| Chợ Mỹ Bình | |||||
| Chợ Mỹ Hôị Đông | |||||
| Chợ Mỹ Hội Đông | |||||
| Chợ nông sản Cao Lãnh | |||||
| Chợ Nước Xoáy | |||||
| Chợ Rạch Chanh | |||||
| Chợ Rạch Chanh | |||||
| Chợ Sáu Quốc | |||||
| Chợ Số 2 | |||||
| Chợ Tấn Lợi | |||||
| Chợ Tấn Mỹ | |||||
| Chợ Tân Mỹ | |||||
| Chợ Tân Phú | |||||
| Chợ Tân Phước | |||||
| Chợ Tân Thạnh | |||||
| Chợ Tân Thuận Tây | |||||
| Chợ Thơm Rơm | |||||
| Chợ Thủ | |||||
| Chợ thực phẩm Thông Dông | |||||
| Chợ Trần Quốc Toản | |||||
| Chợ Vàm Cống | |||||
| Chợ Vàm Đinh | |||||
| Chợ Vàm Sáng Cây Dương | |||||
| chợ Vịnh Tre | |||||
| Chợ Xẻo Trôm | |||||
| Lai Vung market | |||||
| Lô A | |||||
| Lô B | |||||
| Lô C | |||||
| Lô G | |||||
| Phú Thành | |||||
| Thong Dong Market | |||||
| Trung tâm Thương mại Mỹ Luông | |||||
| Trung tâm Thương mại Phú Mỹ |
Hotels in Long Xuyên
10 hotels within city radius — OpenStreetMap data
Restaurants in Long Xuyên
6 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Long Xuyên
15 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Theatres in Long Xuyên
1 theatres within city radius — OpenStreetMap data
Monuments in Long Xuyên
1 monuments within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Long Xuyên
3 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Bus Stations in Long Xuyên
6 bus stations within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Long Xuyên
4 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Long Xuyên
3 banks within city radius — OpenStreetMap data
Shopping Malls in Long Xuyên
3 shopping malls within city radius — OpenStreetMap data
Gyms in Long Xuyên
1 gyms within city radius — OpenStreetMap data
Stadiums & Teams in Long Xuyên
| Team | League | Division |
|---|---|---|
Airports Near Long Xuyên
2 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Can Tho International Airport | VCA | Large Airport |
| Rach Gia Airport | VKG | Medium Airport |
Post Offices in Long Xuyên
4 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| Bưu điện 3 Mỹ Long | |
| Bưu Điện Long Xuyên | |
| Bưu Điện Long Xuyên | |
| Bưu điện Trung tâm thành phố Long Xuyên |
Treatment Centers in Long Xuyên
2 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| Trạm y tế Phường Đông Xuyên | ||
| Trạm y tế Phường Mỹ Xuyên |
Churches & Religious Organizations in Long Xuyên
51 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Bay Phu Pagoda | |
| Bình Đức God Shrine | |
| Bishop of Long Xuyen | |
| Bishop of Long Xuyen | |
| Chùa 3 Cô (Bửu Viên Tịnh Xá) | |
| Chùa 3 Cô (Bửu Viên Tịnh Xá) | |
| Chùa 3 Cô (Bửu Viên Tịnh Xá) | |
| Chua Hung Long | |
| Chùa Huỳnh Phước | |
| Chùa Pháp Hoa | |
| Chùa Phật Thiền | |
| Chùa Phước Hậu | |
| Chùa Phước LLộc Thọ | |
| Chùa Quan Thánh Đế Quân | |
| Chùa Quan Thánh Đế Quân | |
| Chùa Trúc Lâm | |
| Chùa Trúc Lâm | |
| Điện thờ Phật Mẫu Bình Khánh | |
| Điện thờ Phật Mẫu Bình Khánh | |
| Dinh Thờ Quan Thượng Đẳng Nguyễn Hữu Cảnh |
Quick Facts
Around Long Xuyên
Places within 5 km radius — OpenStreetMap data
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Long Xuyên.
Get ReportFrequently Asked Questions About Long Xuyên
What is the population of Long Xuyên?
Long Xuyên has a population of 286,140 residents and is located in Vietnam. The population density is 913 people per square mile, spread across 313.3 square miles.
What is the weather like in Long Xuyên?
Long Xuyên has a warm climate with an average annual temperature of 82°F (28°C). Winter temperatures average 79°F in January, while summers reach an average of 82°F in July. The area receives 236 sunny days per year. Annual rainfall totals 55.1 inches.
All Countries























































































































































































































































