An Giang
35 cities and towns
Largest Cities in An Giang
About An Giang
| Abbreviation | 91 |
| State Population | 2,012,879 |
All Cities in An Giang
| # | City | Population | Median Income | Home Value | Median Rent | Median Age |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rạch Giá | 459,860 | — | |||
| 2 | Phu Quoc | 294,419 | — | |||
| 3 | Long Xuyên | 286,140 | — | |||
| 4 | Phú Quốc | 179,480 | — | |||
| 5 | Tân Châu | 175,211 | — | |||
| 6 | Tịnh Biên | 143,098 | — | |||
| 7 | Hà Tiên | 100,560 | — | |||
| 8 | Châu Đốc | 70,239 | — | |||
| 9 | Châu Phong | 56,322 | — | |||
| 10 | Xóm Cái Nước | 54,397 | — | |||
| 11 | Óc Eo | 39,481 | — | |||
| 12 | Hàm Ninh | 33,503 | — | |||
| 13 | Cô Tô | 31,278 | — | |||
| 14 | Núi Sập | 25,633 | — | |||
| 15 | Kiên Hải | 23,179 | — | |||
| 16 | Dương Đông | 15,000 | — | |||
| 17 | Ba Chúc | 13,122 | — | |||
| 18 | Ấp Bình Chánh | 10,000 | — | |||
| 19 | An Thới | 1,957 | — | |||
| 20 | Vĩnh Thuận | 0 | — | |||
| 21 | Tri Tôn | 0 | — | |||
| 22 | Tân Hiệp | 0 | — | |||
| 23 | Nhà Bàng | 0 | — | |||
| 24 | Minh Lương | 0 | — | |||
| 25 | Kiên Lương | 0 | — | |||
| 26 | Hòn Đất | 0 | — | |||
| 27 | Gò Quao | 0 | — | |||
| 28 | Giồng Riềng | 0 | — | |||
| 29 | Chợ Mới | 0 | — | |||
| 30 | An Biên | 0 | — | |||
| 31 | An Châu | 0 | — | |||
| 32 | Cái Dầu | 0 | — | |||
| 33 | An Phú | 0 | — | |||
| 34 | Phú Mỹ | 0 | — | |||
| 35 | Thứ Mười Một | 0 | — |
All Countries























































































































































































































































