An Giang
35 cities and towns
Largest Cities in An Giang
Rạch Giá, 91
Pop
1,751,760
Phu Quoc, 91
Pop
294,419
Long Xuyên, 91
Pop
286,140
Phú Quốc, 91
Pop
179,480
Tân Châu, 91
Pop
175,211
Tịnh Biên, 91
Pop
143,098
Châu Phong, 91
Pop
101,765
Châu Đốc, 91
Pop
101,765
Xóm Cái Nước, 91
Pop
54,397
Hà Tiên, 91
Pop
47,039
Óc Eo, 91
Pop
39,481
Hàm Ninh, 91
Pop
33,503
About An Giang
| Abbreviation | 91 |
| State Population | 2,012,879 |
All Cities in An Giang
| # | City | Population | Median Income | Home Value | Median Rent | Median Age |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rạch Giá | 1,751,760 | - | |||
| 2 | Phu Quoc | 294,419 | - | |||
| 3 | Long Xuyên | 286,140 | - | |||
| 4 | Phú Quốc | 179,480 | - | |||
| 5 | Tân Châu | 175,211 | - | |||
| 6 | Tịnh Biên | 143,098 | - | |||
| 7 | Châu Phong | 101,765 | - | |||
| 8 | Châu Đốc | 101,765 | - | |||
| 9 | Xóm Cái Nước | 54,397 | - | |||
| 10 | Hà Tiên | 47,039 | - | |||
| 11 | Óc Eo | 39,481 | - | |||
| 12 | Hàm Ninh | 33,503 | - | |||
| 13 | Cô Tô | 31,278 | - | |||
| 14 | Núi Sập | 25,633 | - | |||
| 15 | Kiên Hải | 23,179 | - | |||
| 16 | Dương Đông | 15,000 | - | |||
| 17 | Ba Chúc | 13,122 | - | |||
| 18 | Ấp Bình Chánh | 10,000 | - | |||
| 19 | An Thới | 1,957 | - | |||
| 20 | Vĩnh Thuận | 0 | - | |||
| 21 | Tri Tôn | 0 | - | |||
| 22 | Tân Hiệp | 0 | - | |||
| 23 | Nhà Bàng | 0 | - | |||
| 24 | Minh Lương | 0 | - | |||
| 25 | Kiên Lương | 0 | - | |||
| 26 | Hòn Đất | 0 | - | |||
| 27 | Gò Quao | 0 | - | |||
| 28 | Giồng Riềng | 0 | - | |||
| 29 | Chợ Mới | 0 | - | |||
| 30 | An Biên | 0 | - | |||
| 31 | An Châu | 0 | - | |||
| 32 | Cái Dầu | 0 | - | |||
| 33 | An Phú | 0 | - | |||
| 34 | Phú Mỹ | 0 | - | |||
| 35 | Thứ Mười Một | 0 | - |