Chúc Sơn, Vietnam
Hanoi · Vietnam
Chúc Sơn is a small town in Hanoi, Vietnam with a population of 0. Elevation: 52 ft (16 m). Average temperature: 75°F (24°C).
Data updated June 2026
Discover Chúc Sơn, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Chúc Sơn
Chương Mỹ is a district (huyện) of Hanoi in the Red River Delta region of Vietnam.
People
Climate
| Population Density | 0 / sq mi |
| Elevation | 52 ft (16 m) |
| Coordinates | 20.9238°, 105.7016° |
| Timezone | Asia/Bangkok |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Hanoi |
| Average Temperature | 75°F (24°C) |
| January Average | 61°F (16°C) |
| July Average | 85°F (30°C) |
| Annual Precipitation | 66.0 inches (1,675 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Chúc Sơn
Chúc Sơn is a small town in Vietnam (Hanoi) with a population of 0. The city sits at an elevation of 52 feet (16 meters) above sea level. The average annual temperature is 75°F (24°C). Temperatures range from 61°F in January to 85°F in July. Annual precipitation averages 66.0 inches. The timezone is Asia/Bangkok.
Climate in Chúc Sơn
Chúc Sơn has an average annual temperature of 25.1°C (77°F). The hottest month is Jun (30.8°C), the coldest is Jan (16.8°C). Average annual precipitation is 1657 mm.
Temperature
| Annual Average | 75.3°F |
| 39% above Vietnam avg | |
| January Average | 61°F (16°C) |
| July Average | 85°F (30°C) |
| Sunny Days | 233 days/yr |
Geography
| Elevation | 52 ft (16 m) |
| Area | 17.2 sq mi (44.4 km²) |
| Population Density | 0/sq mi |
| Coordinates | 20.9238°N, 105.7016°W |
| Timezone | Asia/Bangkok |
Precipitation & Snow
Air Quality
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 61°F (16°C) | 0.6 in | Coldest, Driest |
| February | 64°F (18°C) | 1.1 in | |
| March | 68°F (20°C) | 1.4 in | |
| April | 75°F (24°C) | 3.5 in | |
| May | 81°F (27°C) | 7.6 in | |
| June | 84°F (29°C) | 9.7 in | |
| July | 85°F (30°C) | 11.4 in | Warmest |
| August | 83°F (29°C) | 11.9 in | Wettest |
| September | 81°F (27°C) | 10.3 in | |
| October | 77°F (25°C) | 5.3 in | |
| November | 71°F (22°C) | 1.9 in | |
| December | 65°F (18°C) | 0.7 in |
Chúc Sơn has a seasonal temperature swing of 24°F / from 61°F in January to 85°F in July. Total annual precipitation is 65.4 inches, with August being the wettest month (11.9") and January the driest (0.6").
Schools in Chúc Sơn
38 public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường Trung học cơ sở Hợp Đồng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trường Yên | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trường Yên | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hữu Văn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hữu Văn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Mỹ Lương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Mỹ Lương | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Quảng Bị | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Quảng Bị | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hợp Đồng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phú Nghĩa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thuỵ Hương | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thuỵ Hương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lam Điền | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lam Điền | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tốt Động | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tốt Động | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thị trấn Chúc Sơn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Cao Viên | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đồng Mai 2 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trường Yên | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đại Yên | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tiên Phương | — | — | — | — |
| Chuong My A High School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Ngọc Hòa | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Ngọc Hòa | — | — | — | — |
| Chuc Dong High School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Biên Giang | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Biên Giang | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Chúc Sơn A | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Chúc Sơn A | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Ngô Sỹ Liên | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thị trấn Chúc Sơn B | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đại Yên | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đại Yên | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tiên Phương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tiên Phương | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Phú Nghĩa | — | — | — | — |
Radio Stations near Chúc Sơn
1 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality | |
|---|---|---|---|
| VOV1 | government, news | AAC 256 kbps |
Museums in Chúc Sơn
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| B52 Victory Museum | ||||
| B52 Victory Museum | ||||
| B52 Victory Museum | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Đặc công | ||||
| Bảo tàng đường Hồ Chí Minh | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Display of Co Loa site area | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Zoological Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| Khu trưng bày máy bay | ||||
| Khu tưởng niệm Cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| Nhà lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Nhà lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Forest Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum |
Libraries in Chúc Sơn
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A11 | 0.0 | |||||
| Building B | 0.0 | |||||
| C1T | 0.0 | |||||
| Cau Giay Library | 0.0 | |||||
| D | 0.0 | |||||
| E | 0.0 | |||||
| Ha Noi Library | 0.0 | |||||
| Hanoi University Library | 0.0 | |||||
| Hoan Kiem Library | 0.0 | |||||
| M | 0.0 | |||||
| National Library of Vietnam | 0.0 | |||||
| Nhà Bát Giác | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| T10 | 0.0 | |||||
| Ta Quang Buu Library | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện Ba Đình | 0.0 | |||||
| Thư viện Đại học Xây dựng Hà Nội | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH FPT | 0.0 | |||||
| Thư viện Hà Nội (cơ sở 2) | 0.0 | |||||
| Thư viện huyện Đông Anh | 0.0 | |||||
| Thư Viện HVNH B3 | 0.0 | |||||
| Thư viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia | 0.0 | |||||
| Thư viện Lương Định Của | 0.0 | |||||
| Thư Viện Phượng Nghĩa | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện Quân đội | 0.0 | |||||
| Thư Viện Thị Xã | 0.0 | |||||
| Thư Viện Thị Xã | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thuyloi's Library | 0.0 | |||||
| Toà nhà thư viện | 0.0 | |||||
| Trung tâm CNTT - Thư viện A3 HVQLGD | 0.0 | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện Sư phạm | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 |
Farmers Markets in Chúc Sơn
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| Book Market and Cafes | |||||
| Cau Dong Market | |||||
| Ceramic market | |||||
| Chau Long Market | |||||
| Chợ | |||||
| Chợ 337 Dịch Vọng | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bằng A | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Bến | |||||
| Chợ Bồ Đề | |||||
| Chợ Bún | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu Giấy | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cống | |||||
| Chợ Đa Hội | |||||
| Chợ Đại Từ | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ Dâu Mới | |||||
| Chợ đầu mối Minh Khai | |||||
| Chợ đầu mối Nam Hà Nội | |||||
| Chợ đầu mối phía Nam | |||||
| Chợ Đầu Mối Quy Mông | |||||
| Chợ Đêm | |||||
| Chợ Đêm | |||||
| Chợ Định | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ Dốc Lã | |||||
| Chợ Đồng Tâm | |||||
| Chợ Đông Trù | |||||
| Chợ Đồng Xa | |||||
| Chợ Dục Tú | |||||
| Chợ Gia Quất | |||||
| Chợ Gia Thụy | |||||
| Chợ Giang Biên | |||||
| Chợ Hà Đông | |||||
| Chợ Hòa Lạc | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hôm | |||||
| Chợ Hợp Nhất | |||||
| Chợ Hữu Bằng | |||||
| Chợ Kênh Đào | |||||
| Chợ Khương Thượng | |||||
| Chợ Kim Giang | |||||
| Chợ Kim Giang | |||||
| Chợ Kim Liên | |||||
| Chợ Kim Lũ | |||||
| Chợ Lã Côi | |||||
| Chợ Láng Hạ | |||||
| Chợ làng Miêu Nha | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Linh Lang | |||||
| Chợ Long Biên | |||||
| Chợ Mai Động | |||||
| Chợ May 10 | |||||
| Chợ Me | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mía | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỹ Đình | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nành | |||||
| Chợ Ngã Tư Sở | |||||
| Chợ Nghệ | |||||
| Chợ Nghĩa Đô | |||||
| Chợ Ngõ Chùa | |||||
| Chợ Ngọc Thuỵ | |||||
| Chợ Ngọc Thụy 2 | |||||
| Chợ Nhà Xanh | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Gia | |||||
| Chợ Phù Khê Thượng | |||||
| Chợ Phủ Quốc Oai | |||||
| Chợ Phúc Lợi | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phượng | |||||
| Chợ Quan Hoa | |||||
| Chợ quê Nghiêm Xá | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Mai | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ sinh viên | |||||
| Chợ Sơn Đồng | |||||
| Chợ Tam Đa | |||||
| Chợ tạm Thanh Hà | |||||
| Chợ tạm Thanh Hà | |||||
| Chợ Tây Mỗ | |||||
| Chợ Tế Tiêu | |||||
| Chợ Thái Hà | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thôn Hoành | |||||
| Chợ Thôn Trù | |||||
| Chợ Thượng Đình | |||||
| Chợ Thượng Thanh | |||||
| Chợ Tiến Bào | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Trâu Quỳ | |||||
| Chợ Trung Hoà | |||||
| Chợ Trung Kính | |||||
| Chợ Trung tâm Đông Anh | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tứ Hiệp | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Vân | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Đình | |||||
| Chợ Văn Môn | |||||
| Chợ Văn Phú | |||||
| Chợ Vàng | |||||
| Chợ Vẽ | |||||
| Chợ Vĩnh Tuy | |||||
| Chợ Vồi | |||||
| Chợ Vũ Xuân Thiều | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh, Định Công | |||||
| Chợ Xuân Đỉnh 2 | |||||
| Chợ Xuy Xá | |||||
| Chợ Yên Duyên | |||||
| Chợ Yên Thường | |||||
| Chợi Lịm | |||||
| Co Nhue Market | |||||
| Cong Vi Marketplace | |||||
| Đồng Trúc Market | |||||
| Dong Xuan Market | |||||
| Gia Lam Market | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hang Da Galleria | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hong Son Market | |||||
| Lai Market | |||||
| Lotte Centre | |||||
| Nghĩa Tân Market | |||||
| Ngo Si Lien Market | |||||
| Ngoc Ha Marketplace | |||||
| Ngoc Lam Market | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Sa Market | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu thị Thành Sơn | |||||
| Siêu thị Thành Sơn | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| Trung tâm thương mại dịch vụ Nghĩa Đô | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viglacera Community Market | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart |
Restaurants in Chúc Sơn
1 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Chúc Sơn
1 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Chúc Sơn
1 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Chúc Sơn
2 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Breweries in Chúc Sơn
| Name | Type | Address | Phone | Website |
|---|---|---|---|---|
| 7 Bridges Brewing Company Hanoi Taproom |
Stadiums & Teams in Chúc Sơn
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| My Dinh National Stadium | ||
| My Dinh National Stadium | ||
| Sân bóng Bộ Công An | ||
| Sân bóng Bộ Công An | ||
| Sân bóng Liên Mạc | ||
| Sân bóng Liên Mạc | ||
| Sân vận động | ||
| Sân vận động | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Hà Đông | ||
| Sân vận động Hà Đông | ||
| VinUni Stadium |
Airports Near Chúc Sơn
4 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Noi Bai International Airport | HAN | Large Airport |
| Gia Lam Air Base | — | Medium Airport |
| Hoa Lac Airfield | — | Small Airport |
| Kep Air Base | — | Small Airport |
Post Offices in Chúc Sơn
2 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| Bưu Điện Biên Giang | |
| Bưu điện huyện Chương Mỹ |
Treatment Centers in Chúc Sơn
164 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| VNVC Phố Nhổn | ||
| VNVC Phố Nhổn |
Churches & Religious Organizations in Chúc Sơn
5 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Chùa Long Tiên | |
| Chùa Trầm | |
| Chùa Trăm Gian | |
| Chùa Vô Vi | |
| Đình Thuỵ Hương |
Quick Facts
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Chúc Sơn.
Get ReportFrequently Asked Questions About Chúc Sơn
What is the weather like in Chúc Sơn?
Chúc Sơn has a warm climate with an average annual temperature of 75°F (24°C). Winter temperatures average 61°F in January, while summers reach an average of 85°F in July. The area receives 233 sunny days per year. Annual rainfall totals 66.0 inches.
All Countries























































































































































































































































