Hà Đông, Vietnam
Hanoi · Vietnam
Hà Đông is a mid-size city in Hanoi, Vietnam with a population of 50,877. Elevation: 43 ft (13 m). Average temperature: 76°F (25°C).
Discover Hà Đông, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Hà Đông
Hà Đông is an urban district (quận) of Hanoi, the capital city of Vietnam. The district has 17 wards, covering a total area of 49.64 square kilometres (19.17 sq mi). As of 2019, there were 397,854 people residing in the district, the third highest of all districts in Hanoi, after Hoàng Mai. The district borders Thanh Trì district, Thanh Xuân district, Nam Từ Liêm district, Hoài Đức district, Quốc Oai district, Chương Mỹ district, Thanh Oai district.
People
Climate
| Population | 50,877 |
| Population Density | 12,913 / sq mi |
| Elevation | 43 ft (13 m) |
| Coordinates | 20.9714°, 105.7788° |
| Timezone | Asia/Bangkok |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Hanoi |
| Average Temperature | 76°F (25°C) |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 87°F (30°C) |
| Annual Precipitation | 63.2 inches (1,606 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Hà Đông
Hà Đông is a mid-size city in Vietnam (Hanoi) with a population of 50,877. The city sits at an elevation of 43 feet (13 meters) above sea level. The average annual temperature is 76°F (25°C). Temperatures range from 62°F in January to 87°F in July. Annual precipitation averages 63.2 inches. The timezone is Asia/Bangkok.
Climate in Hà Đông
Hà Đông has an average annual temperature of 25.1°C (77°F). The hottest month is Jun (30.8°C), the coldest is Jan (16.8°C). Average annual precipitation is 1657 mm.
Temperature
| Annual Average | 76.3°F |
| 41% above Vietnam avg | |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 87°F (30°C) |
| Sunny Days | 217 days/yr |
Geography
| Elevation | 43 ft (13 m) |
| Area | 3.9 sq mi (10.2 km²) |
| Population Density | 12,913/sq mi |
| Coordinates | 20.9714°N, 105.7788°W |
| Timezone | Asia/Bangkok |
Precipitation & Snow
Air Quality
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 62°F (17°C) | 0.6 in | Coldest, Driest |
| February | 64°F (18°C) | 1.1 in | |
| March | 68°F (20°C) | 1.4 in | |
| April | 75°F (24°C) | 3.4 in | |
| May | 81°F (27°C) | 7.6 in | |
| June | 84°F (29°C) | 9.7 in | |
| July | 87°F (30°C) | 11.3 in | Warmest |
| August | 83°F (29°C) | 11.9 in | Wettest |
| September | 81°F (27°C) | 10.8 in | |
| October | 77°F (25°C) | 5.4 in | |
| November | 71°F (22°C) | 1.9 in | |
| December | 65°F (18°C) | 0.7 in |
Hà Đông has a seasonal temperature swing of 25°F / from 62°F in January to 87°F in July. Total annual precipitation is 65.6 inches, with August being the wettest month (11.9") and January the driest (0.6").
Schools in Hà Đông
56+ public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường Trung học cơ sở & Trung học phổ thông Marie Curie | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở - Trung học phổ thông Ban Mai | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phú La | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trần Đăng Ninh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phú Cường | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phú Lương 2 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Phú Lương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phú Lương 1 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đoàn Kết | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Đăng Ninh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Phú | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Phú (cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Vạn Phúc | — | — | — | — |
| Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Phú La | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Yên Xá | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Văn Quán | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Du | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Văn Yên | — | — | — | — |
| The International School @ ParkCity Hanoi | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hà Đông | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Văn Khê | — | — | — | — |
| Trường Mầm non và Tiểu học Ban Mai | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Yết Kiêu | — | — | — | — |
| Hệ thống giáo dục IQ School Hà Đông | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học & Trung học cơ sở Victoria Thăng Long | — | — | — | — |
| Trường Xanh Tuệ Đức Hà Nội | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học & Trung học cơ sở Newton 5 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Lợi | — | — | — | — |
| Trung Tâm Đào Tạo Quốc Tế CIE-PTIT | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Kiến Hưng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Cự Khê | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học & Trung học cơ sở Hà Nội - Thăng Long | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Xa La | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Bích Hoà | — | — | — | — |
| Phổ thông Cao đẳng – FPT Polytechnic Hà Nội (Cơ sở 4) | — | — | — | — |
| Trường THPT Ngô Gia Tự | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Văn Yên | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Lợi | — | — | — | — |
| Trung tâm Huấn luyện và Bồi dưỡng nghiệp vụ - Công an thành phố Hà Nội | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông chuyên Nguyễn Huệ | — | — | — | — |
| Le Quy Don - Ha Dong High School | — | — | — | — |
| Mậu Lương Cơ Sở 1 Kindergarten | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Trãi | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Lê Lợi | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Trãi | — | — | — | — |
| Quang Trung - Ha Dong High School | — | — | — | — |
| Tran Hung Dao - Ha Dong High School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Kiến Hưng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Kiến Hưng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Hồng Phong | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Hồng Phong | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Mậu Lương | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Mậu Lương | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Mỗ Lao | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Phú Cường | — | — | — | — |
Radio Stations near Hà Đông
1 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality | |
|---|---|---|---|
| VOV1 | government, news | AAC 256 kbps |
Museums in Hà Đông
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| B52 Victory Museum | ||||
| B52 Victory Museum | ||||
| B52 Victory Museum | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Đặc công | ||||
| Bảo tàng đường Hồ Chí Minh | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo tàng Hoàng gia Nam Hồng | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Thành phố Từ Sơn | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Display of Co Loa site area | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Zoological Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| Khu tưởng niệm Cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| Nhà lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Nhà lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Forest Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum |
Libraries in Hà Đông
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A11 | 0.0 | |||||
| Building B | 0.0 | |||||
| C1T | 0.0 | |||||
| Cau Giay Library | 0.0 | |||||
| D | 0.0 | |||||
| E | 0.0 | |||||
| Ha Noi Library | 0.0 | |||||
| Hanoi University Library | 0.0 | |||||
| Hoan Kiem Library | 0.0 | |||||
| M | 0.0 | |||||
| National Library of Vietnam | 0.0 | |||||
| Nhà Bát Giác | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| T10 | 0.0 | |||||
| Ta Quang Buu Library | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện Ba Đình | 0.0 | |||||
| Thư viện Đại học Xây dựng Hà Nội | 0.0 | |||||
| Thư viện Hà Nội (cơ sở 2) | 0.0 | |||||
| Thư viện huyện Đông Anh | 0.0 | |||||
| Thư Viện HVNH B3 | 0.0 | |||||
| Thư viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia | 0.0 | |||||
| Thư viện Lương Định Của | 0.0 | |||||
| Thư Viện Phượng Nghĩa | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện Quân đội | 0.0 | |||||
| Thư viện Thành phố Từ Sơn | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thuyloi's Library | 0.0 | |||||
| Toà nhà thư viện | 0.0 | |||||
| Trung tâm CNTT - Thư viện A3 HVQLGD | 0.0 | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện Sư phạm | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 |
Farmers Markets in Hà Đông
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| Book Market and Cafes | |||||
| Cau Dong Market | |||||
| Ceramic market | |||||
| Chau Long Market | |||||
| Chợ | |||||
| Chợ 337 Dịch Vọng | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bằng A | |||||
| Chợ Báu | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Bồ Đề | |||||
| Chợ Bờ Ngang | |||||
| Chợ Bún | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Cái | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu Giấy | |||||
| Chợ Châu | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chờ | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cống | |||||
| Chợ Đa Hội | |||||
| Chợ Đại Từ | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ Dâu Mới | |||||
| Chợ đầu mối Minh Khai | |||||
| Chợ đầu mối Nam Hà Nội | |||||
| Chợ đầu mối phía Nam | |||||
| Chợ Đầu Mối Quy Mông | |||||
| Chợ đầu mối thủy hải sản đêm khu phố Nguyễn Giáo - phường Đồng Nguyên | |||||
| Chợ Định | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ Dốc Lã | |||||
| Chợ Đồng Tâm | |||||
| Chợ Đông Trù | |||||
| Chợ Đồng Xa | |||||
| Chợ Dục Tú | |||||
| Chợ Duệ Đông | |||||
| Chợ Gia Quất | |||||
| Chợ Gia Thụy | |||||
| Chợ Giang Biên | |||||
| Chợ Gốc si | |||||
| Chợ Hà Đông | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hôm | |||||
| Chợ Hợp Nhất | |||||
| Chợ Hữu Bằng | |||||
| Chợ Kênh Đào | |||||
| Chợ Khương Thượng | |||||
| Chợ Kim Giang | |||||
| Chợ Kim Giang | |||||
| Chợ Kim Liên | |||||
| Chợ Kim Lũ | |||||
| Chợ Lã Côi | |||||
| Chợ Láng Hạ | |||||
| Chợ làng Miêu Nha | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Linh Lang | |||||
| Chợ Long Biên | |||||
| Chợ Mai Động | |||||
| Chợ May 10 | |||||
| Chợ Me | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ mới Yên Lã | |||||
| Chợ Mỹ Đình | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nành | |||||
| Chợ Ngã Tư Sở | |||||
| Chợ Nghĩa Đô | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Ngõ Chùa | |||||
| Chợ Ngọc Thuỵ | |||||
| Chợ Ngọc Thụy 2 | |||||
| Chợ Nhà Xanh | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Gia | |||||
| Chợ Phù Khê Thượng | |||||
| Chợ Phủ Quốc Oai | |||||
| Chợ Phúc Lợi | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phượng | |||||
| Chợ Quan Hoa | |||||
| Chợ quê Nghiêm Xá | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Mai | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ sinh viên | |||||
| chợ Sở Đông | |||||
| chợ Sở Đông | |||||
| Chợ Sơn Đồng | |||||
| Chợ Tam Đa | |||||
| Chợ Tam Sơn | |||||
| Chợ tạm Thanh Hà | |||||
| Chợ tạm Thanh Hà | |||||
| Chợ Tây Mỗ | |||||
| Chợ Thái Hà | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thôn Hoành | |||||
| Chợ Thôn Trù | |||||
| Chợ Thượng Đình | |||||
| Chợ Thượng Thanh | |||||
| Chợ Tiến Bào | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Trâu Quỳ | |||||
| Chợ Trung Hoà | |||||
| Chợ Trung Kính | |||||
| Chợ Trung tâm Đông Anh | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tứ Hiệp | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Từ Sơn | |||||
| Chợ Vân | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Đình | |||||
| Chợ Văn Môn | |||||
| Chợ Văn Phú | |||||
| Chợ Vàng | |||||
| Chợ Vẽ | |||||
| Chợ Viềng | |||||
| Chợ Vĩnh Tuy | |||||
| Chợ Vồi | |||||
| Chợ Vũ Xuân Thiều | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh, Định Công | |||||
| Chợ Xuân Đỉnh 2 | |||||
| Chợ Yên Duyên | |||||
| Chợ Yên Thường | |||||
| Chợi Lịm | |||||
| Co Nhue Market | |||||
| Cong Vi Marketplace | |||||
| Đồng Trúc Market | |||||
| Dong Xuan Market | |||||
| Gia Lam Market | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hang Da Galleria | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hong Son Market | |||||
| Lai Market | |||||
| Lotte Centre | |||||
| Nghĩa Tân Market | |||||
| Ngo Si Lien Market | |||||
| Ngoc Ha Marketplace | |||||
| Ngoc Lam Market | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Sa Market | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| Trung tâm thương mại dịch vụ Nghĩa Đô | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viglacera Community Market | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart |
Hotels in Hà Đông
6 hotels within city radius — OpenStreetMap data
Restaurants in Hà Đông
17 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Hà Đông
23 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Cinemas in Hà Đông
2 cinemas within city radius — OpenStreetMap data
Monuments in Hà Đông
1 monuments within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Hà Đông
2 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Dentists in Hà Đông
1 dentists within city radius — OpenStreetMap data
Veterinaries in Hà Đông
1 veterinaries within city radius — OpenStreetMap data
Train Stations in Hà Đông
5 train stations within city radius — OpenStreetMap data
Bus Stations in Hà Đông
4 bus stations within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Hà Đông
12 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Hà Đông
8 banks within city radius — OpenStreetMap data
Shopping Malls in Hà Đông
1 shopping malls within city radius — OpenStreetMap data
Gyms in Hà Đông
4 gyms within city radius — OpenStreetMap data
Golf Courses in Hà Đông
1 golf courses within city radius — OpenStreetMap data
Breweries in Hà Đông
| Name | Type | Address | Phone | Website |
|---|---|---|---|---|
| 7 Bridges Brewing Company Hanoi Taproom |
Stadiums & Teams in Hà Đông
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| My Dinh National Stadium | ||
| My Dinh National Stadium | ||
| Sân bóng Bộ Công An | ||
| Sân bóng Bộ Công An | ||
| Sân bóng Liên Mạc | ||
| Sân bóng Liên Mạc | ||
| Sân vận động | ||
| Sân vận động | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Hà Đông | ||
| Sân vận động Hà Đông | ||
| Sân vận động huyện Tiên Du | ||
| Tu Son City Stadium | ||
| VinUni Stadium |
Airports Near Hà Đông
4 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Noi Bai International Airport | HAN | Large Airport |
| Gia Lam Air Base | — | Medium Airport |
| Hoa Lac Airfield | — | Small Airport |
| Kep Air Base | — | Small Airport |
Post Offices in Hà Đông
1 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| Bưu điện Hà Đông |
Treatment Centers in Hà Đông
169 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y Tế phường Song Liễu | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm Y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Trạm y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| VNVC Phố Nhổn | ||
| VNVC Phố Nhổn |
Churches & Religious Organizations in Hà Đông
7 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Chùa Đỏ | |
| Chùa Hà Trì | |
| Chùa Mỗ Lao | |
| Chùa Ngòi | |
| Chùa Thanh An | |
| Đình Bắc Lãm | |
| Nhà thờ Hà Đông |
Quick Facts
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Hà Đông.
Get ReportFrequently Asked Questions About Hà Đông
What is the population of Hà Đông?
Hà Đông has a population of 50,877 residents and is located in Vietnam. The population density is 12,913 people per square mile, spread across 3.9 square miles.
What is the weather like in Hà Đông?
Hà Đông has a warm climate with an average annual temperature of 76°F (25°C). Winter temperatures average 62°F in January, while summers reach an average of 87°F in July. The area receives 217 sunny days per year. Annual rainfall totals 63.2 inches.
All Countries























































































































































































































































