Da Nang, Vietnam
Da Nang City · Vietnam
Da Nang is a major city in Da Nang City, Vietnam with a population of 1,276,000. Elevation: 36 ft (11 m). Average temperature: 78°F (26°C).
Discover Da Nang, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Da Nang
Da Nang, also spelt Danang, is the fourth largest municipality in Vietnam by population and the largest by geographical area. As one of the country's seven direct-controlled municipalities, it falls under the administration of the central government. Da Nang's port and its location on National Route 1 and the North–South Railway makes it a transport hub. APEC 2017 was hosted in Da Nang. Da Nang has a Human Development Index of 0.800, ranking fifth among all municipalities and provinces of Vietnam.
People
Climate
| Population | 1,276,000 |
| Population Density | 343,935 / sq mi |
| Elevation | 36 ft (11 m) |
| Coordinates | 16.0678°, 108.2208° |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Da Nang City |
| Average Temperature | 78°F (26°C) |
| January Average | 70°F (21°C) |
| July Average | 85°F (30°C) |
| Annual Precipitation | 79.9 inches (2,030 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Da Nang
Da Nang is a major city in Vietnam (Da Nang City) with a population of 1,276,000. The city sits at an elevation of 36 feet (11 meters) above sea level. The average annual temperature is 78°F (26°C). Temperatures range from 70°F in January to 85°F in July. Annual precipitation averages 79.9 inches. The timezone is Asia/Ho_Chi_Minh.
Climate in Da Nang
Da Nang has an average annual temperature of 27°C (81°F). The hottest month is Jun (30.8°C), the coldest is Jan (22.1°C). Average annual precipitation is 2450 mm.
Temperature
| Annual Average | 78.2°F |
| 45% above Vietnam avg | |
| January Average | 70°F (21°C) |
| July Average | 85°F (30°C) |
| Sunny Days | 213 days/yr |
Geography
| Elevation | 36 ft (11 m) |
| Area | 3.7 sq mi (9.6 km²) |
| Population Density | 343,935/sq mi |
| Coordinates | 16.0678°N, 108.2208°W |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
Precipitation & Snow
Air Quality
Tsunami History
1 tsunami recorded within 500 km. Highest wave on record: 8.5 m (28 ft).
| Year | Location | Cause | Max Wave | Deaths | Distance |
| 2017 | QUANG NAM | Meteorological | 8.5 m | 1 | 84 km |
Nearby Volcanoes
1 volcano within 200 km. Closest: Ly Son Group (123 km).
| Name | Type | Elevation | Last Eruption | Distance |
| Ly Son Group | Volcanic field | 157 m (515 ft) | Unknown | 123 km |
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 70°F (21°C) | 3.9 in | Coldest |
| February | 72°F (22°C) | 1.5 in | |
| March | 75°F (24°C) | 1.3 in | Driest |
| April | 79°F (26°C) | 1.3 in | |
| May | 83°F (29°C) | 2.2 in | |
| June | 85°F (30°C) | 3.4 in | Warmest |
| July | 85°F (30°C) | 3.1 in | |
| August | 84°F (29°C) | 4.4 in | |
| September | 81°F (27°C) | 13.0 in | |
| October | 78°F (26°C) | 22.0 in | Wettest |
| November | 75°F (24°C) | 15.4 in | |
| December | 71°F (22°C) | 8.6 in |
Da Nang has a seasonal temperature swing of 15°F / from 70°F in January to 85°F in June. Total annual precipitation is 79.9 inches, with October being the wettest month (22.0") and March the driest (1.3").
Colleges & Universities in Da Nang
| Institution | Type | Founded | Website |
|---|---|---|---|
| Danang College | College | — | Visit → |
| Đại học Duy Tân | University | — | — |
| Đại học Duy Tân | University | — | — |
| Đại học Duy Tân | University | — | — |
| Đại học Duy Tân - Cơ sở Hòa Khánh Nam | University | — | Visit → |
| Đại học Đà Nẵng | University | — | — |
| Hoa Quy Smart City | University | — | — |
| Học viện Chính trị khu vực III | College | — | — |
| Khoa Giáo dục Quốc phòng và An ninh - Đại học Đà Nẵng | University | — | — |
| Khoa Y Dược - Đại học Đà Nẵng | University | — | — |
| Khu A | University | — | — |
| Phân hiệu Học viện Hành chính và Quản trị công tại tỉnh Quảng Nam | University | — | — |
| Phân hiệu trường Đại học Xây dựng Miền Trung tại Đà Nẵng | University | — | — |
| Trung tâm Giáo dục thường xuyên số 2 thành phố Đà Nẵng (cơ sở 2) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Công nghệ, Kinh tế và Thuỷ lợi miền Trung | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Du lịch Đà Nẵng | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Đà Nẵng (cơ sở 1) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương V | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Kinh tế - Kế hoạch Đà Nẵng | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Lương thực - Thực phẩm | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Quảng Nam (cơ sở Bắc Quảng Nam) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Quảng Nam (cơ sở Duy Xuyên) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Thương mại Đà Nẵng | College | — | — |
| Trường Chính trị thành phố Đà Nẵng | College | — | — |
| Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng | University | — | — |
| Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn | College | — | — |
| Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt - Hàn (khu V) | University | — | — |
| Trường Đại học Đông Á | University | — | — |
| Trường Đại học FPT Đà Nẵng | University | — | — |
| Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng | University | — | — |
| Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng | University | — | — |
| Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng | University | — | — |
| Trường Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng (cơ sở 2) | University | — | — |
| Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng | University | — | — |
| Trường Đại học Phan Châu Trinh | University | — | — |
| Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng | University | — | — |
| Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | University | — | — |
| Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (cơ sở 2) | University | — | — |
Schools in Da Nang
144+ public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường Tiểu Học Quang Trung | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Hai Bà Trưng | — | — | — | — |
| Khu F | — | — | — | — |
| Viện Nghiên Cứu Cơ Khí | — | — | — | — |
| Khu B | — | — | — | — |
| Khoa Công Nghệ Thông Tin | — | — | — | — |
| Khu C | — | — | — | — |
| Khu H | — | — | — | — |
| Khu E | — | — | — | — |
| Công Ty Lập trình iPHone | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở & Trung học phổ thông Hiển Nhân | — | — | — | — |
| Hermann Gmeiner high school | — | — | — | — |
| Trung Tâm Anh Ngữ Cẩm Lệ SuperKids | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở & Trung học phổ thông Hiển Nhân | — | — | — | — |
| apollo | — | — | — | — |
| Ánh Hồng | — | — | — | — |
| 4life | — | — | — | — |
| Vietnam-Australia International English School | — | — | — | — |
| Trần Cao Vân | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông chuyên Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Lai | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Núi Thành | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Huỳnh Ngọc Huệ | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Trần Phú | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lý Thường Kiệt | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tây Sơn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lý Công Uẩn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Đại Nghĩa | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Phan Châu Trinh | — | — | — | — |
| Phu Dong Primary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hà Huy Tập | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Duy Hiệu | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Trãi | — | — | — | — |
| Mẫu giáo Cẩm Nhung | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Cao Vân | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hoàng Diệu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Ông Ích Khiêm | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Thánh Tôn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Phan Bội Châu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Ngô Gia Tự | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Hoàng Hoa Thám | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Trãi | — | — | — | — |
| Trường Đại học Thể dục Thể thao Đà Nẵng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Lợi | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Hòa Vang | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Ngô Quyền | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Phan Châu Trinh | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Hiền | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phan Đăng Lưu | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Công Trứ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Văn Hiến | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phạm Hồng Thái | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Bỉnh Khiêm | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Võ Chí Công | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Võ Thị Sáu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hai Bà Trưng | — | — | — | — |
| Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Số 3 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đinh Tiên Hoàng | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Bé Gấu | — | — | — | — |
| Chi Lăng Primary School | — | — | — | — |
| Cao Thang Secondary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Cao Vân - Cơ sở 3 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Huệ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Sơn Trà | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lương Thế Vinh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Chí Thanh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Quang Trung | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Bá Trinh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Quang Diệu | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trần Đại Nghĩa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Duy Trinh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Thị Lý | — | — | — | — |
| Trường Sakura - Olympia | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Hồng Phong | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lý Tự Trọng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Lai | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phan Thanh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trưng Vương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Văn Ơn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Kim Đồng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tây Hồ | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Sào Nam | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở-Trung học phổ thông Nguyễn Khuyến | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Thanh Khê | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Thái Phiên | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Phan Đình Phùng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục thường xuyên số 2 | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Tôn Thất Tùng | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Cẩm Lệ | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Văn Thoại | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Thượng Hiền | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Ngũ Hành Sơn | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Phan Thành Tài | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tô Vĩnh Diện | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Phạm Ngọc Thạch | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tiểu La | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Văn Dư | — | — | — | — |
| apollo | — | — | — | — |
| Ánh Hồng | — | — | — | — |
| ANC Language Centre | — | — | — | — |
| Master Viet’s House | — | — | — | — |
| Lee English | — | — | — | — |
| Liam English | — | — | — | — |
| Trần Cao Vân | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Trần Phú | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lý Thường Kiệt | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lý Công Uẩn | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Phan Châu Trinh | — | — | — | — |
| Phu Dong Primary School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Duy Hiệu | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Trãi | — | — | — | — |
| Mẫu giáo Cẩm Nhung | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Cao Vân | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hoàng Diệu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Ông Ích Khiêm | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Thánh Tôn | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Phan Châu Trinh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Võ Thị Sáu | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Bé Gấu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Cao Vân - Cơ sở 3 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Huệ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hoàng Văn Thụ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Thị Lý | — | — | — | — |
| Trường Sakura - Olympia | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Hồng Phong | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lý Tự Trọng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Lai | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phan Thanh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trưng Vương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Văn Ơn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Kim Đồng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tây Hồ | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Sào Nam | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Bá Ngọc | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hàm Nghi | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trần Hưng Đạo | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Thị Minh Khai | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Chu Văn An | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hoa Lư cơ sở 1 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hoa Lư cơ sở 2 | — | — | — | — |
Radio Stations near Da Nang
0 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality |
|---|
Museums in Da Nang
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| Art in Paradise Da Nang 3D Museum | ||||
| Art in Paradise Da Nang 3D Museum | ||||
| Bảo tàng Điện Bàn | ||||
| Bảo tàng Điện Bàn | ||||
| Bảo tàng Phật giáo | ||||
| Bảo tàng Phật giáo | ||||
| Ceramic Tiles Museum | ||||
| Ceramic Tiles Museum | ||||
| Đà Nẵng Museum | ||||
| Đà Nẵng Museum | ||||
| Đà Nẵng Museum of Cham Sculpture | ||||
| Đà Nẵng Museum of Cham Sculpture | ||||
| Diep Dong Nguyen House | ||||
| Diep Dong Nguyen House | ||||
| Dinh Dong Museum and Café | ||||
| Driftwood Village | ||||
| Duc An Ancient House | ||||
| Duc An Ancient House | ||||
| Hồ Chí Minh Museum | ||||
| Hồ Chí Minh Museum | ||||
| Hoàng Sa Exhibition House | ||||
| Hoàng Sa Exhibition House | ||||
| Hoi An Museum | ||||
| Hoi An Museum | ||||
| Hoi An Museum of Traditional Medicine | ||||
| Hoi An Museum of Traditional Medicine | ||||
| Marble Mountains Museum | ||||
| Marble Mountains Museum | ||||
| Military Zone 5 Museum | ||||
| Military Zone 5 Museum | ||||
| Museum of Da Nang | ||||
| Museum of Da Nang | ||||
| Museum of Folklore | ||||
| Museum of Local Products | ||||
| Museum of Local Products | ||||
| National Heritage House of Tan Ky | ||||
| National Heritage House of Tan Ky | ||||
| Nhà thờ Tộc Nguyễn Văn | ||||
| Phung Hung Old House | ||||
| Phung Hung Old House | ||||
| Precious Heritage Art Gallery Museum | ||||
| Precious Heritage Art Gallery Museum | ||||
| Quan Thang House | ||||
| Quan Thang House | ||||
| Sa Huynh | ||||
| Sa Huynh | ||||
| Sauce Nuoc Mam | ||||
| Terracotta Park | ||||
| Terracotta Park |
Libraries in Da Nang
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư viện Khoa học tổng hợp Đà Nẵng | 0.0 |
Farmers Markets in Da Nang
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| An Hải Đông Market | |||||
| Ba Le Market | |||||
| Chợ Bà Lê | |||||
| Chợ Bắc Mỹ An | |||||
| Chợ Cẩm Lệ | |||||
| Chợ Cẩm Phô | |||||
| Chợ Đầu mối Hoà Cường | |||||
| Chợ đêm Lê Duẩn | |||||
| Chợ đêm Lê Duẩn | |||||
| Chợ đêm Lê Duẩn | |||||
| Chợ Điện Dương mới | |||||
| Chợ Điện Dương mới | |||||
| Chợ Đống Đa | |||||
| Chợ Hòa Cường | |||||
| Chợ Hòa Khánh | |||||
| Chợ Hòa Xuân | |||||
| Chợ Khuê Mỹ | |||||
| Chợ Kỳ Đồng | |||||
| Chợ Mai Day Market | |||||
| Chợ Mai Day Market | |||||
| Chợ Mai Day Market | |||||
| Chợ Mân Thái | |||||
| Chợ Miếu Bông | |||||
| Chợ Miếu Bông | |||||
| Chợ Mới Hòa thuận | |||||
| Chợ Nại Hiên | |||||
| Chợ Nại Hiên Đông | |||||
| Chợ Nam Dương | |||||
| Chợ Nam Phước market | |||||
| Chợ Nam Phước market | |||||
| Chợ Nguyễn Tri Phương | |||||
| Chợ Non Nước | |||||
| Chợ Tam Thuận | |||||
| Chợ Tân Chính | |||||
| Chợ Tân Lập | |||||
| Chợ Thanh Bình | |||||
| Chợ Thuận An | |||||
| Con Market | |||||
| Cong Hua Xa | |||||
| Cong Hua Xa | |||||
| Cong Hua Xa | |||||
| Day market | |||||
| Day market | |||||
| Day market | |||||
| Fruits and vegetables | |||||
| Fruits and vegetables | |||||
| Han Market | |||||
| Hoi An Market | |||||
| Hoi An Textile Market | |||||
| Lang Co Market | |||||
| Local Morning Market | |||||
| Market Street | |||||
| Market Street | |||||
| Market Street | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Phước Mỹ market | |||||
| Phước Mỹ market | |||||
| Phước Mỹ market | |||||
| Produce | |||||
| Produce | |||||
| Sieu Thi market | |||||
| Son Tra Night Market | |||||
| Son Tra Night Market | |||||
| Son Tra Night Market | |||||
| Thai Market | |||||
| VinMart+ |
Hotels in Da Nang
73 hotels within city radius — OpenStreetMap data
Restaurants in Da Nang
233 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Da Nang
200 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Cinemas in Da Nang
2 cinemas within city radius — OpenStreetMap data
Theatres in Da Nang
1 theatres within city radius — OpenStreetMap data
Monuments in Da Nang
1 monuments within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Da Nang
1 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Dentists in Da Nang
4 dentists within city radius — OpenStreetMap data
Veterinaries in Da Nang
1 veterinaries within city radius — OpenStreetMap data
Train Stations in Da Nang
1 train stations within city radius — OpenStreetMap data
Bus Stations in Da Nang
3 bus stations within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Da Nang
11 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Da Nang
34 banks within city radius — OpenStreetMap data
Shopping Malls in Da Nang
3 shopping malls within city radius — OpenStreetMap data
Gyms in Da Nang
6 gyms within city radius — OpenStreetMap data
Breweries in Da Nang
| Name | Type | Address | Phone | Website |
|---|---|---|---|---|
| BIA NHÀ BREWHOUSE - DANANG LOCAL CRAFTBEER | ||||
| BIA NHÀ BREWHOUSE - DANANG LOCAL CRAFTBEER | ||||
| BIA NHÀ BREWHOUSE - DANANG LOCAL CRAFTBEER | ||||
| East West Brewing Co | ||||
| East West Brewing Co | ||||
| East West Brewing Co |
Stadiums & Teams in Da Nang
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| Cung Thể thao Tiên Sơn | ||
| Sân vận động Cẩm Lệ | ||
| Sân vận động Chi Lăng | ||
| SVĐ Quân khu 5 |
Airports Near Da Nang
3 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Da Nang International Airport | DAD | Large Airport |
| Phu Bai International Airport | HUI | Medium Airport |
| Chu Lai Airport | VCL | Small Airport |
Post Offices in Da Nang
2 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| Công Ty Lập Trình iPhone mobioneer.com | |
| Viettel Post |
Treatment Centers in Da Nang
5 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| Dental Clinic NGOC HUNG | ||
| Fai foo tattoo | ||
| Hoi An Medical Service | ||
| Trustcare | ||
| Trustcare |
UNESCO World Heritage Sites Near Da Nang
2 UNESCO sites.
| Site | Category | Year |
|---|---|---|
| Hoi An Old Town | ||
| Mỹ Sơn Ruins |
Churches & Religious Organizations in Da Nang
32 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Chùa An Long | |
| Chùa Báo Ân | |
| Chùa Kỳ Viên | |
| Chùa Long Thơ | |
| Chùa Phổ Đà | |
| Chùa Tam Bảo | |
| Chùa Thanh Bình | |
| Chùa Thuận Thành | |
| Chùa Từ Tôn | |
| Da Nang Cathedral | |
| Da Nang Cathedral | |
| Đình làng Phước Ninh | |
| Giáo xứ Hoà Minh | |
| GIÁO XÚ NHƯỢNG NGHĨA | |
| Hòa Cường Catholic Church | |
| Hòa Cường Catholic Church | |
| Nhà thờ Đức Mẹ Sao Biển | |
| Nhà thờ Giáo xứ An Hải | |
| Nhà thờ Giáo xứ Cồn Dầu | |
| Nhà thờ Giáo xứ Sơn Trà |
Quick Facts
Around Da Nang
Places within 5 km radius — OpenStreetMap data
Things to See Near Da Nang
66 places within 15 km
- • Bãi biển Bắc
- • Bãi Biển Sơn Trà
- • Bãi biển Tân Trà
- • Bãi biển Tiên Sa
- • Bãi Đá
- + 7 more
- • Dong Tang Chon
- • Động Âm Phủ
- • Huyen Khong Cave
- • Linh Nham Cave
- • Van Thong Cave
- • Art Gallery
- • Hỏa Sơn
- • Kim Sơn
- • Mộc Sơn
- • Núi Cẩm Khê
- • Núi Phước Tường
- + 2 more
- • Thành Điện Hải
- • Tunnel Entrance
- • Trung tâm Giải trí Phức hợp Helio Center
- • Ban Co Peak
- • Bay View
- • Cape and View of the Bay
- • Da Nang view
- • Day & Night Viewpoint
- + 33 more
🇻🇳 About Vietnam
UNESCO World Heritage Sites Near Da Nang
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Da Nang.
Get ReportFrequently Asked Questions About Da Nang
What is the population of Da Nang?
Da Nang has a population of 1,276,000 residents and is located in Vietnam. The population density is 343,935 people per square mile, spread across 3.7 square miles.
What is the weather like in Da Nang?
Da Nang has a warm climate with an average annual temperature of 78°F (26°C). Winter temperatures average 70°F in January, while summers reach an average of 85°F in July. The area receives 213 sunny days per year. Annual rainfall totals 79.9 inches.
All Countries























































































































































































































































