Lương Bằng, Vietnam
Hưng Yên Province · Vietnam
Lương Bằng is a mid-size city in Hưng Yên Province, Vietnam with a population of 39,420. Elevation: 23 ft (7 m). Average temperature: 75°F (24°C).
Discover Lương Bằng, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Lương Bằng
Nghĩa Tá is a commune (xã) and village in Thái Nguyên Province, in Vietnam.
People
Climate
| Population | 39,420 |
| Population Density | 2,959 / sq mi |
| Elevation | 23 ft (7 m) |
| Coordinates | 20.7400°, 106.0600° |
| Timezone | Asia/Bangkok |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Hưng Yên Province |
| Average Temperature | 75°F (24°C) |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 85°F (29°C) |
| Annual Precipitation | 67.0 inches (1,702 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Lương Bằng
Lương Bằng is a mid-size city in Vietnam (Hưng Yên Province) with a population of 39,420. The city sits at an elevation of 23 feet (7 meters) above sea level. The average annual temperature is 75°F (24°C). Temperatures range from 62°F in January to 85°F in July. Annual precipitation averages 67.0 inches. The timezone is Asia/Bangkok.
Climate in Lương Bằng
Lương Bằng has an average annual temperature of 24.3°C (76°F). The hottest month is Jul (29.4°C), the coldest is Dec (17.3°C). Average annual precipitation is 1940 mm.
Temperature
| Annual Average | 74.6°F |
| 38% above Vietnam avg | |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 85°F (29°C) |
| Sunny Days | 214 days/yr |
Geography
| Elevation | 23 ft (7 m) |
| Area | 13.3 sq mi (34.5 km²) |
| Population Density | 2,959/sq mi |
| Coordinates | 20.7400°N, 106.0600°W |
| Timezone | Asia/Bangkok |
Precipitation & Snow
Air Quality
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 62°F (17°C) | 0.8 in | Coldest, Driest |
| February | 64°F (18°C) | 1.5 in | |
| March | 68°F (20°C) | 1.5 in | |
| April | 75°F (24°C) | 2.6 in | |
| May | 81°F (27°C) | 7.5 in | |
| June | 84°F (29°C) | 9.4 in | |
| July | 85°F (29°C) | 12.4 in | Warmest |
| August | 83°F (28°C) | 12.6 in | Wettest |
| September | 81°F (27°C) | 11.2 in | |
| October | 77°F (25°C) | 4.9 in | |
| November | 71°F (22°C) | 1.7 in | |
| December | 65°F (18°C) | 0.9 in |
Lương Bằng has a seasonal temperature swing of 23°F / from 62°F in January to 85°F in July. Total annual precipitation is 67.0 inches, with August being the wettest month (12.6") and January the driest (0.8").
Schools in Lương Bằng
13 public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường Tiểu học Bảo Khê | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Kim Động | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Bảo Khê | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phú Cường | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Phú Cường | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thị trấn Lương Bằng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thị trấn Lương Bằng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Đức Hợp | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Trung Ngạn | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp- Giáo dục thường xuyên huyện Kim Động | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hiệp Cường | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hiệp Cường | — | — | — | — |
Radio Stations near Lương Bằng
1 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality | |
|---|---|---|---|
| VOV1 | government, news | AAC 256 kbps |
Museums in Lương Bằng
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng Đặc công | ||||
| Bảo tàng Hà Nam | ||||
| Bảo tàng tỉnh Hưng Yên | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Vietnam Forest Museum |
Libraries in Lương Bằng
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu viện tỉnh Hưng Yên | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 |
Farmers Markets in Lương Bằng
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| Ceramic market | |||||
| Chợ Bằng A | |||||
| Chợ Báu | |||||
| Chợ Bún | |||||
| Chợ Cái | |||||
| Chợ Châu | |||||
| Chợ Cuối | |||||
| Chợ Đại Từ | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ Đầu | |||||
| Chợ đầu mối nông sản Hải Dương | |||||
| Chợ đầu mối phía Nam | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ Dốc Lã | |||||
| Chợ Đục Đá | |||||
| Chợ Gốc si | |||||
| Chợ Hiến Nam | |||||
| Chợ Hoàng Gia | |||||
| Chợ Hội Đô | |||||
| Chợ Khả (Duyên Hải) | |||||
| Chợ Kim Giang | |||||
| Chợ Kim Giang | |||||
| Chợ Kim Lũ | |||||
| Chợ Ngàng | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Ngõ Chùa | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Phú An | |||||
| Chợ Phú An | |||||
| Chợ Phú Lộc | |||||
| Chợ Phủ Lý | |||||
| Chợ Quế | |||||
| Chợ quê Nghiêm Xá | |||||
| Chợ Quy Lưu | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| chợ Sở Đông | |||||
| chợ Sở Đông | |||||
| Chợ Thanh Bình | |||||
| Chợ Thống Nhất | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Tứ Hiệp | |||||
| Chợ Vồi | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh, Định Công | |||||
| Chợ Yên Duyên | |||||
| Chợi Lịm | |||||
| Market |
Restaurants in Lương Bằng
1 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Lương Bằng
2 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Lương Bằng
3 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Lương Bằng
2 banks within city radius — OpenStreetMap data
Stadiums & Teams in Lương Bằng
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| Sân bóng Bộ Công An | ||
| Sân bóng Bộ Công An | ||
| Sân vận động | ||
| Sân vận động |
Airports Near Lương Bằng
6 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Cat Bi International Airport | HPH | Large Airport |
| Noi Bai International Airport | HAN | Large Airport |
| Gia Lam Air Base | — | Medium Airport |
| Haiphong Kien An Airport | — | Small Airport |
| Hoa Lac Airfield | — | Small Airport |
| Kep Air Base | — | Small Airport |
Post Offices in Lương Bằng
6 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| Bưu cục Dốc Lã | |
| Bưu cục Đức Hợp | |
| Bưu cục Thọ Vinh | |
| Bưu điện huyện Kim Động | |
| Bưu điện Văn hóa xã Vũ Xá | |
| Điểm BĐVHX Phú Cường |
Treatment Centers in Lương Bằng
4 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm Y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Trạm y tế xã Nghĩa Trụ |
Churches & Religious Organizations in Lương Bằng
2 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Chùa Hoàng Bà | |
| Chùa Tiên Tường |
Quick Facts
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Lương Bằng.
Get ReportFrequently Asked Questions About Lương Bằng
What is the population of Lương Bằng?
Lương Bằng has a population of 39,420 residents and is located in Vietnam. The population density is 2,959 people per square mile, spread across 13.3 square miles.
What is the weather like in Lương Bằng?
Lương Bằng has a warm climate with an average annual temperature of 75°F (24°C). Winter temperatures average 62°F in January, while summers reach an average of 85°F in July. The area receives 214 sunny days per year. Annual rainfall totals 67.0 inches.
All Countries























































































































































































































































