Thuận Thanh, Vietnam
Bac Ninh · Vietnam
Thuận Thanh is a large city in Bac Ninh, Vietnam with a population of 199,577. Elevation: 52 ft (16 m). Average temperature: 76°F (25°C).
Discover Thuận Thanh, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
People
Climate
| Population | 199,577 |
| Population Density | 17,584 / sq mi |
| Elevation | 52 ft (16 m) |
| Coordinates | 21.0460°, 106.0790° |
| Timezone | Asia/Bangkok |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Bac Ninh |
| Average Temperature | 76°F (25°C) |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 87°F (30°C) |
| Annual Precipitation | 63.2 inches (1,606 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Thuận Thanh
Thuận Thanh is a large city in Vietnam (Bac Ninh) with a population of 199,577. The city sits at an elevation of 52 feet (16 meters) above sea level. The average annual temperature is 76°F (25°C). Temperatures range from 62°F in January to 87°F in July. Annual precipitation averages 63.2 inches. The timezone is Asia/Bangkok.
Climate in Thuận Thanh
Thuận Thanh has an average annual temperature of 25.1°C (77°F). The hottest month is Jun (30.8°C), the coldest is Jan (16.8°C). Average annual precipitation is 1657 mm.
Temperature
| Annual Average | 76.3°F |
| 41% above Vietnam avg | |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 87°F (30°C) |
| Sunny Days | 217 days/yr |
Geography
| Elevation | 52 ft (16 m) |
| Area | 11.4 sq mi (29.4 km²) |
| Population Density | 17,584/sq mi |
| Coordinates | 21.0460°N, 106.0790°W |
| Timezone | Asia/Bangkok |
Precipitation & Snow
Air Quality
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 62°F (17°C) | 0.6 in | Coldest, Driest |
| February | 64°F (18°C) | 1.3 in | |
| March | 68°F (20°C) | 1.5 in | |
| April | 75°F (24°C) | 3.2 in | |
| May | 81°F (27°C) | 8.2 in | |
| June | 84°F (29°C) | 9.3 in | |
| July | 87°F (30°C) | 11.6 in | Warmest |
| August | 83°F (28°C) | 11.9 in | Wettest |
| September | 81°F (27°C) | 8.8 in | |
| October | 77°F (25°C) | 4.1 in | |
| November | 71°F (21°C) | 1.7 in | |
| December | 65°F (18°C) | 0.8 in |
Thuận Thanh has a seasonal temperature swing of 25°F / from 62°F in January to 87°F in July. Total annual precipitation is 63.0 inches, with August being the wettest month (11.9") and January the driest (0.6").
Schools in Thuận Thanh
97+ public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Nhà Văn Hóa Thôn Cát Lư | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Gia Đông số 2 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Thị Định | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Gia Đông số 1 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Vũ Kiệt - cũ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học & Trung học cơ sở Song Hồ | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đại Đồng Thành | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đình Tổ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đình Tổ số 1 | — | — | — | — |
| TH&Trung học cơ sở Đại Đồng | — | — | — | — |
| Trường Mẫu Giáo Xã Đại Đồng | — | — | — | — |
| Sân Nhà Văn Hóa Thôn Văn Ổ | — | — | — | — |
| Trường Mẫu Giáo Xã Chỉ Đạo | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Yên Giả | — | — | — | — |
| Sân Nhà Văn Hóa Thôn Nghĩa Lộ | — | — | — | — |
| Chỉ Đạo Primary and secondary school | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học phường Hồ số 1 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở phường Hồ | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Nguyệt Đức | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Việt Đoàn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Việt Đoàn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Việt Đoàn 2 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trí Quả | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trí Quả | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thanh Khương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Lượng Thái - Khu 2 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thị trấn Gia Bình | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên huyện Gia Bình | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tri Phương | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tri Phương | — | — | — | — |
| Trường TiHCS Minh Đạo | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Minh Đạo | — | — | — | — |
| Trường THCS Chi Lăng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Chi Lăng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trạm lộ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trạm Lộ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học phường Hồ số 2 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thanh Khương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Lượng Thái - Khu 1 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Quang Bật | — | — | — | — |
| Happy Private Kindergarten | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đại Đồng Thành số 1 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lạc Vệ 1 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Văn Ổ | — | — | — | — |
| Lac Ve Secondary School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Vũ Kiệt | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Việt Hưng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Việt Hưng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Yên Giả | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đình Tổ số 1 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trạm lộ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trạm Lộ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học phường Hồ số 2 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Văn Ổ | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Vũ Kiệt | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Việt Hưng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Việt Hưng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Gia Đông số 2 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Thị Định | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Gia Đông số 1 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đình Tổ | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Văn Lâm | — | — | — | — |
| TH&Trung học cơ sở Đại Đồng | — | — | — | — |
| Trường Mẫu Giáo Xã Đại Đồng | — | — | — | — |
| Sân Nhà Văn Hóa Thôn Văn Ổ | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở phường Hồ | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Nguyệt Đức | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trí Quả | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trí Quả | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thanh Khương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thanh Khương | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục thường xuyên Thị xã Thuận Thành | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Thuận Thành số 2 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trung Mầu | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục thường xuyên Thị xã Thuận Thành | — | — | — | — |
| Tan Chi Secondary School | — | — | — | — |
| Tan Chi Primary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lạc Đạo - Cơ sở 2 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lạc Vệ 1 | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Lạc Vệ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Cảnh Hưng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Phật Tích | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Phật Tích | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Hạp Lĩnh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Cảnh Hưng | — | — | — | — |
| Thuan Thanh No 1 High School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trung Mầu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lệ Chi | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lệ Chi | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Kim Sơn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Kim Sơn | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Thuận Thành số 3 | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Thuận Thành số 2 | — | — | — | — |
| Thuan Thanh No 1 High School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Văn Thịnh | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Lê Văn Thịnh | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Hùng Vương | — | — | — | — |
Radio Stations near Thuận Thanh
1 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality | |
|---|---|---|---|
| VOV1 | government, news | AAC 256 kbps |
Museums in Thuận Thanh
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| Bac Ninh Museum | ||||
| Bac Ninh Museum | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Đặc công | ||||
| Bảo tàng Hoàng gia Nam Hồng | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Thành phố Từ Sơn | ||||
| Bảo tàng tỉnh Bắc Giang | ||||
| Bảo tàng tỉnh Bắc Giang | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Display of Co Loa site area | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Zoological Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| Khu tưởng niệm Cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| Trung tâm Bảo tồn Tranh dân gian Đông Hồ | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Forest Museum | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum |
Libraries in Thuận Thanh
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ha Noi Library | 0.0 | |||||
| Hoan Kiem Library | 0.0 | |||||
| National Library of Vietnam | 0.0 | |||||
| Nhà Bát Giác | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| Ta Quang Buu Library | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện Đại học Xây dựng Hà Nội | 0.0 | |||||
| Thư viện huyện Đông Anh | 0.0 | |||||
| Thư viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia | 0.0 | |||||
| Thư viện Lương Định Của | 0.0 | |||||
| Thư viện Quả Cảm | 0.0 | |||||
| Thư viện Quả Cảm | 0.0 | |||||
| Thư viện Quân đội | 0.0 | |||||
| Thư viện Thành phố Từ Sơn | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Bắc Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Bắc Ninh | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện xã Phù Lãng | 0.0 | |||||
| Trung tâm CNTT - Thư viện A3 HVQLGD | 0.0 |
Farmers Markets in Thuận Thanh
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| 4T Mart | |||||
| 4T Mart | |||||
| Book Market and Cafes | |||||
| Cau Dong Market | |||||
| Cau Kim Market | |||||
| Ceramic market | |||||
| Chau Long Market | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Báu | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Bồ Đề | |||||
| Chợ Bờ Ngang | |||||
| Chợ Bồ Sơn | |||||
| Chợ Bún | |||||
| Chợ Cái | |||||
| Chợ Châu | |||||
| Chợ Châu Cầu mới | |||||
| Chợ Châu Cầu mới | |||||
| Chợ Chờ | |||||
| Chợ Chu Mẫu | |||||
| Chợ Chu Mẫu | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ Cuối | |||||
| Chợ Đa Hội | |||||
| Chợ Đại Phúc | |||||
| Chợ Đại Từ | |||||
| Chợ Đáp Cầu | |||||
| Chợ Dâu Mới | |||||
| Chợ đầu mối nông sản Hải Dương | |||||
| Chợ đầu mối phía Nam | |||||
| Chợ Đầu Mối Quy Mông | |||||
| Chợ đầu mối thủy hải sản đêm khu phố Nguyễn Giáo - phường Đồng Nguyên | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ Dốc Lã | |||||
| Chợ Đông Du | |||||
| Chợ Đồng Sài | |||||
| Chợ Đồng Tâm | |||||
| Chợ Đông Trù | |||||
| Chợ Dục Tú | |||||
| Chợ Duệ Đông | |||||
| Chợ Gia Quất | |||||
| Chợ Gia Thụy | |||||
| Chợ Giang Biên | |||||
| Chợ Giang Liễu | |||||
| Chợ Gốc si | |||||
| Chợ Hà Liễu | |||||
| Chợ Hà Vị | |||||
| Chợ Hòa Đình | |||||
| Chợ Hoàng Gia | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hội Đô | |||||
| Chợ Hôm | |||||
| Chợ Khương Thượng | |||||
| Chợ Kim Liên | |||||
| Chợ Lã Côi | |||||
| Chợ Làng Diềm | |||||
| Chợ Long Biên | |||||
| Chợ Mai Động | |||||
| Chợ May 10 | |||||
| Chợ Me | |||||
| Chợ mới Yên Lã | |||||
| Chợ Nam Sơn | |||||
| Chợ Nành | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Ngõ Chùa | |||||
| Chợ Ngọc Thuỵ | |||||
| Chợ Ngọc Thụy 2 | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Phố Hoa | |||||
| Chợ Phủ | |||||
| Chợ Phú An | |||||
| Chợ Phú An | |||||
| Chợ Phù Khê Thượng | |||||
| Chợ Phú Lộc | |||||
| Chợ Phú Yên | |||||
| Chợ Phúc Lợi | |||||
| Chợ Phương Liễu | |||||
| Chợ quê Nghiêm Xá | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Mai | |||||
| Chợ sinh viên | |||||
| chợ Sở Đông | |||||
| chợ Sở Đông | |||||
| Chợ Sóc Sơn | |||||
| Chợ Suối Hoa | |||||
| Chợ Tam Sơn | |||||
| Chợ Thanh Bình | |||||
| Chợ Thành Phao | |||||
| Chợ thôn Đoàn Kết | |||||
| Chợ thôn Đông | |||||
| Chợ Thượng Thanh | |||||
| Chợ Tiến Bào | |||||
| Chợ Trâu Quỳ | |||||
| Chợ Trung tâm Đông Anh | |||||
| Chợ trung tâm huyện Lương Tài | |||||
| Chợ trung tâm phường Phố Mới | |||||
| Chợ trung tâm thị trấn Gia Bình | |||||
| Chợ Trung tâm thị xã Thuận Thành | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tứ Hiệp | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Từ Sơn | |||||
| Chợ Và | |||||
| Chợ Vân | |||||
| Chợ Văn Môn | |||||
| Chợ Vàng | |||||
| Chợ Viềng | |||||
| Chợ Vĩnh Tuy | |||||
| Chợ Vồi | |||||
| Chợ Vũ Ninh | |||||
| Chợ Vũ Xuân Thiều | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh, Định Công | |||||
| Chợ Xuân Ổ A | |||||
| Chợ Yên Duyên | |||||
| Chợ Yên Thường | |||||
| Do Market | |||||
| Dong Xuan Market | |||||
| Gia Lam Market | |||||
| Hang Da Galleria | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Ngo Si Lien Market | |||||
| Ngoc Ha Marketplace | |||||
| Ngoc Lam Market | |||||
| Ngu market | |||||
| Nhon Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Sa Market | |||||
| Trung tâm thương mại quốc tế điện tử Việt Trung | |||||
| Trung tâm thương mại quốc tế điện tử Việt Trung | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viglacera Community Market |
Restaurants in Thuận Thanh
8 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Thuận Thanh
2 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Monuments in Thuận Thanh
3 monuments within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Thuận Thanh
2 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Thuận Thanh
6 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Thuận Thanh
3 banks within city radius — OpenStreetMap data
Shopping Malls in Thuận Thanh
1 shopping malls within city radius — OpenStreetMap data
Breweries in Thuận Thanh
| Name | Type | Address | Phone | Website |
|---|---|---|---|---|
| 7 Bridges Brewing Company Hanoi Taproom |
Stadiums & Teams in Thuận Thanh
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động huyện Tiên Du | ||
| Tu Son City Stadium | ||
| Ve An Stadium | ||
| VinUni Stadium |
Airports Near Thuận Thanh
6 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Cat Bi International Airport | HPH | Large Airport |
| Noi Bai International Airport | HAN | Large Airport |
| Gia Lam Air Base | — | Medium Airport |
| Haiphong Kien An Airport | — | Small Airport |
| Hoa Lac Airfield | — | Small Airport |
| Kep Air Base | — | Small Airport |
Post Offices in Thuận Thanh
4 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| Bưu Điện Xã Chỉ Đạo | |
| Bưu Điện Xã Đại Đồng | |
| Giaohangnhanh | |
| Giaohangnhanh |
Treatment Centers in Thuận Thanh
109 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng khám đa khoa Kim Thuận | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Trạm Y tế phường Đáp Cầu | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y Tế phường Song Liễu | ||
| Trạm y tế phường Thi Cầu | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm Y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Trạm y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical |
Churches & Religious Organizations in Thuận Thanh
12 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Chùa Bút Tháp | |
| Chùa Chuông | |
| Chùa Đại Bi | |
| Chùa Nôm | |
| Chùa Nôm | |
| Chùa Phước Hưng | |
| Chùa Phước Hưng | |
| Chùa Sầm Khúc | |
| Chùa Sầm Khúc | |
| Chùa Tích Tâm | |
| Đình Sầm Khúc | |
| Lầu Quan Âm - Chùa Nôm |
Quick Facts
Around Thuận Thanh
Places within 5 km radius — OpenStreetMap data
Things to See Near Thuận Thanh
10 places within 15 km
- • Khu khảo cổ
- • Rùa
- • Bãi Mo Lang
- • Núi Bất Lự
- • Núi Chè
- • Núi Gấu
- • Núi Lim
- + 2 more
- • Tàn tích xưởng bị cháy
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Thuận Thanh.
Get ReportFrequently Asked Questions About Thuận Thanh
What is the population of Thuận Thanh?
Thuận Thanh has a population of 199,577 residents and is located in Vietnam. The population density is 17,584 people per square mile, spread across 11.4 square miles.
What is the weather like in Thuận Thanh?
Thuận Thanh has a warm climate with an average annual temperature of 76°F (25°C). Winter temperatures average 62°F in January, while summers reach an average of 87°F in July. The area receives 217 sunny days per year. Annual rainfall totals 63.2 inches.
All Countries























































































































































































































































