Bắc Ninh, Vietnam
Bac Ninh · Vietnam
Bắc Ninh is a large city in Bac Ninh, Vietnam with a population of 287,658. Elevation: 30 ft (9 m). Average temperature: 76°F (25°C).
Discover Bắc Ninh, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Bắc Ninh
Bắc Ninh is a former city in the northern part of Vietnam and was the capital of Bắc Ninh province. The city was the cultural, administrative and commercial center of the province. The city area was 82.60 square km, with a population of 247,702 in 2019. In January 2006, the town of Bắc Ninh was upgraded to city.
People
Climate
| Population | 287,658 |
| Population Density | 9,020 / sq mi |
| Elevation | 30 ft (9 m) |
| Coordinates | 21.1861°, 106.0763° |
| Timezone | Asia/Bangkok |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Bac Ninh |
| Average Temperature | 76°F (25°C) |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 87°F (30°C) |
| Annual Precipitation | 63.2 inches (1,606 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Bắc Ninh
Bắc Ninh is a large city in Vietnam (Bac Ninh) with a population of 287,658. The city sits at an elevation of 30 feet (9 meters) above sea level. The average annual temperature is 76°F (25°C). Temperatures range from 62°F in January to 87°F in July. Annual precipitation averages 63.2 inches. The timezone is Asia/Bangkok.
Climate in Bắc Ninh
Bắc Ninh has an average annual temperature of 25.1°C (77°F). The hottest month is Jun (30.8°C), the coldest is Jan (16.8°C). Average annual precipitation is 1657 mm.
Temperature
| Annual Average | 76.3°F |
| 41% above Vietnam avg | |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 87°F (30°C) |
| Sunny Days | 217 days/yr |
Geography
| Elevation | 30 ft (9 m) |
| Area | 31.9 sq mi (82.6 km²) |
| Population Density | 9,020/sq mi |
| Coordinates | 21.1861°N, 106.0763°W |
| Timezone | Asia/Bangkok |
Precipitation & Snow
Air Quality
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 62°F (17°C) | 0.6 in | Coldest, Driest |
| February | 64°F (18°C) | 1.3 in | |
| March | 68°F (20°C) | 1.4 in | |
| April | 75°F (24°C) | 3.4 in | |
| May | 81°F (27°C) | 8.6 in | |
| June | 84°F (29°C) | 9.7 in | |
| July | 87°F (30°C) | 12.4 in | Warmest |
| August | 83°F (29°C) | 12.4 in | Wettest |
| September | 81°F (27°C) | 8.0 in | |
| October | 77°F (25°C) | 3.8 in | |
| November | 70°F (21°C) | 1.6 in | |
| December | 65°F (18°C) | 0.8 in |
Bắc Ninh has a seasonal temperature swing of 25°F / from 62°F in January to 87°F in July. Total annual precipitation is 64.1 inches, with August being the wettest month (12.4") and January the driest (0.6").
Schools in Bắc Ninh
182+ public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Kinh Bac International School | — | — | — | — |
| Trương Mầm non Sao Mai | — | — | — | — |
| Trường Phổ thông Lương Thế Vinh - Bắc Ninh | — | — | — | — |
| Bac Ninh Specialized High School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Khúc Xuyên | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Khúc Xuyên | — | — | — | — |
| Trường Cao Đẳng Ngoại Ngữ Công Nghệ Việt Nhật | — | — | — | — |
| Tran Quoc Toan Primary and Secondary School | — | — | — | — |
| Ninh Xa Primary School | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Võ Cường số 2 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Ninh Xá | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Du | — | — | — | — |
| Ly Nhan Tong High School | — | — | — | — |
| Ve An Secondary School | — | — | — | — |
| Bac Ninh Specialized High School | — | — | — | — |
| Kinh Bac Primary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu hoc Đáp Cầu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thị Cầu | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Hoàng Quốc Việt | — | — | — | — |
| Thi Cau Secondary School | — | — | — | — |
| Han Thuyen High School | — | — | — | — |
| Tien An Secondary School | — | — | — | — |
| Suoi Hoa Secondary School | — | — | — | — |
| Suoi Hoa Primary School | — | — | — | — |
| Trường Mầm Non Công Ty May Đáp Cầu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Vũ Ninh số 1 | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Suối Hoa | — | — | — | — |
| Hoa Long Primary School | — | — | — | — |
| Hoa Long Secondary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Vạn An | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Vạn An | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Kim Chân | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Kim Chân | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Hàm Long | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Lý Thường Kiệt | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Kinh Bắc | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nam Sơn số 1 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nam Sơn số 2 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nam Sơn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đáp Cầu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Vân Dương | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Vân Dương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học và Trung học cơ sở EDUWINSCHOOL | — | — | — | — |
| Hoang Hoa Tham Primary and Secondary School | — | — | — | — |
| Nguyen Dang Dao Secondary School | — | — | — | — |
| FPT School Bac Ninh | — | — | — | — |
| Trương mầm non Sao Mai | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Vũ Ninh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Vũ Ninh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Vũ Ninh 2 | — | — | — | — |
| Tien An Primary School | — | — | — | — |
| Him Lam International School Bac Ninh | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Kim Chân | — | — | — | — |
| Vo Cuong 2 Primary School | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Ninh Xá | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Ánh Dương | — | — | — | — |
| Trường Mầm Non Đại Phúc | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đại Phúc | — | — | — | — |
| Ve An Primary School | — | — | — | — |
| Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Tỉnh Bắc Ninh | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Hoa Quỳnh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đại Phúc | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Vân Dương | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Vũ Ninh | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Nam Sơn - Khu Thái Bảo | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Khúc Xuyên | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Võ Cường số 1 | — | — | — | — |
| Phuong Lieu Kindergarten | — | — | — | — |
| Phuong Lieu Primary School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thị Cầu (cũ) | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Võ Cường 3 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thụy Hòa | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thụy Hòa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nam Sơn số 1 | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Hoa Sen | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Anhxtanh Bắc Ninh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hoà Long - Khu Đẩu Hàn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đông Phong | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tam Đa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tam Đa số 2 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tam Đa | — | — | — | — |
| Kinh Bac International School | — | — | — | — |
| Da Viet College | — | — | — | — |
| Kinh Bac International School | — | — | — | — |
| Trương Mầm non Sao Mai | — | — | — | — |
| Trường Phổ thông Lương Thế Vinh - Bắc Ninh | — | — | — | — |
| Que Vo No 1 High School | — | — | — | — |
| Phuong Lieu Kindergarten | — | — | — | — |
| Phuong Lieu Primary School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Võ Cường | — | — | — | — |
| Bac Ninh Specialized High School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Khúc Xuyên | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Khúc Xuyên | — | — | — | — |
| Trường Cao Đẳng Ngoại Ngữ Công Nghệ Việt Nhật | — | — | — | — |
| Tran Quoc Toan Primary and Secondary School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nội Duệ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nội Duệ | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Du | — | — | — | — |
| Nguyen Dang Dao High School | — | — | — | — |
| Ninh Xa Primary School | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Võ Cường số 2 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Ninh Xá | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Du | — | — | — | — |
| Ly Nhan Tong High School | — | — | — | — |
| Ve An Secondary School | — | — | — | — |
| Bac Ninh Specialized High School | — | — | — | — |
| Kinh Bac Primary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu hoc Đáp Cầu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thị Cầu | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Hoàng Quốc Việt | — | — | — | — |
| Thi Cau Secondary School | — | — | — | — |
| Han Thuyen High School | — | — | — | — |
| Tien An Secondary School | — | — | — | — |
| Suoi Hoa Secondary School | — | — | — | — |
| Suoi Hoa Primary School | — | — | — | — |
| Trường Mầm Non Công Ty May Đáp Cầu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Vũ Ninh số 1 | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Suối Hoa | — | — | — | — |
| Hoa Long Primary School | — | — | — | — |
| Hoa Long Secondary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Vạn An | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Vạn An | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Khắc Niệm | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Kim Chân | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Khắc Niệm | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Kim Chân | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Hàm Long | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên tỉnh Bắc Ninh | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Yên Phong số 2 | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Lý Thường Kiệt | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Tiên Du số 1 | — | — | — | — |
| Que Vo No 1 High School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Kinh Bắc | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nam Sơn số 1 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nam Sơn số 2 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nam Sơn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đáp Cầu | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Cao | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Phố Mới | — | — | — | — |
| Pho Moi Primary School | — | — | — | — |
| Pho Moi Secondary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Bằng An | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Bằng An | — | — | — | — |
| Phuong Lieu Kindergarten | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nhân Hòa | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Phượng Mao | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Phượng Mao | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Vân Dương | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Vân Dương | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Phố Mới | — | — | — | — |
| Phuong Lieu Primary School | — | — | — | — |
| Phuong Lieu Kindergarten | — | — | — | — |
| Phuong Lieu Secondary School | — | — | — | — |
| Phuong Lieu Primary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học và Trung học cơ sở EDUWINSCHOOL | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Bằng An | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Nhân Hòa (Khu phố Cung Kiệm) | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nhân Hòa | — | — | — | — |
| Phuong Mao Primary and Secondary School | — | — | — | — |
| Hoang Hoa Tham Primary and Secondary School | — | — | — | — |
| Nguyen Dang Dao Secondary School | — | — | — | — |
| FPT School Bac Ninh | — | — | — | — |
| Trương mầm non Sao Mai | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Vũ Ninh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Vũ Ninh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Vũ Ninh 2 | — | — | — | — |
| Tien An Primary School | — | — | — | — |
| Him Lam International School Bac Ninh | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Kim Chân | — | — | — | — |
| Vo Cuong 2 Primary School | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Ninh Xá | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Ánh Dương | — | — | — | — |
| Trường Mầm Non Đại Phúc | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đại Phúc | — | — | — | — |
| Phuong Lieu Secondary School | — | — | — | — |
| Ve An Primary School | — | — | — | — |
| Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Tỉnh Bắc Ninh | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Hoa Quỳnh | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Phong Khê | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đại Phúc | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hạp Lĩnh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hạp Lĩnh | — | — | — | — |
Radio Stations near Bắc Ninh
1 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality | |
|---|---|---|---|
| VOV1 | government, news | AAC 256 kbps |
Museums in Bắc Ninh
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| Bac Ninh Museum | ||||
| Bac Ninh Museum | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Hoàng gia Nam Hồng | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Thành phố Từ Sơn | ||||
| Bảo tàng tỉnh Bắc Giang | ||||
| Bảo tàng tỉnh Bắc Giang | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Display of Co Loa site area | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Zoological Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| Khu tưởng niệm Cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| Trung tâm Bảo tồn Tranh dân gian Đông Hồ | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum |
Libraries in Bắc Ninh
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ha Noi Library | 0.0 | |||||
| Hoan Kiem Library | 0.0 | |||||
| National Library of Vietnam | 0.0 | |||||
| Nhà Bát Giác | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| Ta Quang Buu Library | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện Đại học Xây dựng Hà Nội | 0.0 | |||||
| Thư viện huyện Đông Anh | 0.0 | |||||
| Thư Viện HVNH B3 | 0.0 | |||||
| Thư viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia | 0.0 | |||||
| Thư viện Lương Định Của | 0.0 | |||||
| Thư viện Quả Cảm | 0.0 | |||||
| Thư viện Quả Cảm | 0.0 | |||||
| Thư viện Quân đội | 0.0 | |||||
| Thư viện Thành phố Từ Sơn | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Bắc Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Bắc Ninh | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện xã Phù Lãng | 0.0 | |||||
| Trung tâm CNTT - Thư viện A3 HVQLGD | 0.0 |
Farmers Markets in Bắc Ninh
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| 4T Mart | |||||
| 4T Mart | |||||
| Book Market and Cafes | |||||
| Cau Dong Market | |||||
| Cau Kim Market | |||||
| Ceramic market | |||||
| Chau Long Market | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Báu | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Bồ Đề | |||||
| Chợ Bờ Ngang | |||||
| Chợ Bồ Sơn | |||||
| Chợ Bún | |||||
| Chợ Cái | |||||
| Chợ Châu Cầu mới | |||||
| Chợ Châu Cầu mới | |||||
| Chợ Chờ | |||||
| Chợ Chu Mẫu | |||||
| Chợ Chu Mẫu | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ Đa Hội | |||||
| Chợ Đại Phúc | |||||
| Chợ Đại Từ | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ Đáp Cầu | |||||
| Chợ Dâu Mới | |||||
| Chợ đầu mối phía Nam | |||||
| Chợ Đầu Mối Quy Mông | |||||
| Chợ đầu mối thủy hải sản đêm khu phố Nguyễn Giáo - phường Đồng Nguyên | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ Dốc Lã | |||||
| Chợ Đông Du | |||||
| Chợ Đồng Sài | |||||
| Chợ Đồng Tâm | |||||
| Chợ Đông Trù | |||||
| Chợ Dục Tú | |||||
| Chợ Duệ Đông | |||||
| Chợ Gia Quất | |||||
| Chợ Gia Thụy | |||||
| Chợ Giang Biên | |||||
| Chợ Giang Liễu | |||||
| Chợ Gốc si | |||||
| Chợ Hà Liễu | |||||
| Chợ Hà Vị | |||||
| Chợ Hòa Đình | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoàng Gia | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hôm | |||||
| Chợ Khương Thượng | |||||
| Chợ Kim Liên | |||||
| Chợ ký túc xá Samsung Thái NGuyên | |||||
| Chợ ký túc xá Samsung Thái NGuyên | |||||
| Chợ Lã Côi | |||||
| Chợ Làng Diềm | |||||
| Chợ Long Biên | |||||
| Chợ Mai Động | |||||
| Chợ May 10 | |||||
| Chợ Me | |||||
| Chợ mới Yên Lã | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Sơn | |||||
| Chợ Nành | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Ngõ Chùa | |||||
| Chợ Ngọc Thuỵ | |||||
| Chợ Ngọc Thụy 2 | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Phố Hoa | |||||
| Chợ Phủ | |||||
| Chợ Phú An | |||||
| Chợ Phú An | |||||
| Chợ Phù Khê Thượng | |||||
| Chợ Phú Lộc | |||||
| Chợ Phúc Lợi | |||||
| Chợ Phương Liễu | |||||
| Chợ Quỳnh Mai | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ sinh viên | |||||
| Chợ Sóc Sơn | |||||
| Chợ Suối Hoa | |||||
| Chợ Tam Sơn | |||||
| Chợ Thành Phao | |||||
| Chợ thôn Đoàn Kết | |||||
| Chợ thôn Đông | |||||
| Chợ Thượng Thanh | |||||
| Chợ Tiến Bào | |||||
| Chợ Trâu Quỳ | |||||
| Chợ Trung tâm Đông Anh | |||||
| Chợ trung tâm huyện Lương Tài | |||||
| Chợ trung tâm phường Phố Mới | |||||
| Chợ trung tâm thị trấn Gia Bình | |||||
| Chợ Trung tâm thị xã Thuận Thành | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tứ Hiệp | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Từ Sơn | |||||
| Chợ Và | |||||
| Chợ Vân | |||||
| Chợ Văn Môn | |||||
| Chợ Vàng | |||||
| Chợ Viềng | |||||
| Chợ Vĩnh Tuy | |||||
| Chợ Vũ Ninh | |||||
| Chợ Vũ Xuân Thiều | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh, Định Công | |||||
| Chợ Xuân Ổ A | |||||
| Chợ Yên Duyên | |||||
| Chợ Yên Thường | |||||
| Do Market | |||||
| Dong Xuan Market | |||||
| Gia Lam Market | |||||
| Hang Da Galleria | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Ngo Si Lien Market | |||||
| Ngoc Ha Marketplace | |||||
| Ngoc Lam Market | |||||
| Ngu market | |||||
| Nhon Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Sa Market | |||||
| Trung tâm thương mại quốc tế điện tử Việt Trung | |||||
| Trung tâm thương mại quốc tế điện tử Việt Trung | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viglacera Community Market |
Hotels in Bắc Ninh
77 hotels within city radius — OpenStreetMap data
Restaurants in Bắc Ninh
184 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Bắc Ninh
94 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Cinemas in Bắc Ninh
3 cinemas within city radius — OpenStreetMap data
Theatres in Bắc Ninh
1 theatres within city radius — OpenStreetMap data
Monuments in Bắc Ninh
3 monuments within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Bắc Ninh
11 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Dentists in Bắc Ninh
5 dentists within city radius — OpenStreetMap data
Train Stations in Bắc Ninh
2 train stations within city radius — OpenStreetMap data
Bus Stations in Bắc Ninh
1 bus stations within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Bắc Ninh
19 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Bắc Ninh
45 banks within city radius — OpenStreetMap data
Shopping Malls in Bắc Ninh
1 shopping malls within city radius — OpenStreetMap data
Gyms in Bắc Ninh
9 gyms within city radius — OpenStreetMap data
Golf Courses in Bắc Ninh
4 golf courses within city radius — OpenStreetMap data
Breweries in Bắc Ninh
| Name | Type | Address | Phone | Website |
|---|---|---|---|---|
| 7 Bridges Brewing Company Hanoi Taproom |
Stadiums & Teams in Bắc Ninh
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| Sân vận động | ||
| Sân vận động | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động huyện Tiên Du | ||
| Tu Son City Stadium | ||
| Ve An Stadium | ||
| VinUni Stadium |
Airports Near Bắc Ninh
6 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Cat Bi International Airport | HPH | Large Airport |
| Noi Bai International Airport | HAN | Large Airport |
| Gia Lam Air Base | — | Medium Airport |
| Haiphong Kien An Airport | — | Small Airport |
| Hoa Lac Airfield | — | Small Airport |
| Kep Air Base | — | Small Airport |
Post Offices in Bắc Ninh
10 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| BD Bưu cục KCN Quế Võ | |
| Bưu điện Thành phố Bắc Ninh | |
| Bưu điện tỉnh Bắc Ninh | |
| Bưu điện VH Kim Chân | |
| Viettel Post Bưu cục Đại Phúc - BNH | |
| Viettel Post Bưu cục Đại Phúc - BNH | |
| Viettel Post Bưu cục Suối Hoa - BNH | |
| Viettel Post Bưu cục Suối Hoa - BNH | |
| ViettelPost - Bưu cục Suối Hoa - BNH | |
| ViettelPost - Bưu cục Suối Hoa - BNH |
Treatment Centers in Bắc Ninh
110 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng khám đa khoa Kim Thuận | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Trạm y tế Đông Cao | ||
| Trạm Y tế phường Đáp Cầu | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y Tế phường Song Liễu | ||
| Trạm y tế phường Thi Cầu | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm Y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Trạm y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical |
Churches & Religious Organizations in Bắc Ninh
46 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Chùa Cao | |
| Chùa Dạm | |
| Chùa Đáp Cầu | |
| Chùa Di Đà | |
| Chùa Điều Sơn | |
| Chùa Hòa Đình | |
| Chùa Linh Quang | |
| Chùa Nghinh Phúc | |
| Chùa Phương Vỹ | |
| Chùa Thanh Lãng | |
| Đền Bà Chúa kho | |
| Đền Bà Chúa kho | |
| Đền Cùng - Giếng Ngọc | |
| Đền Hội Đồng | |
| Đền làng Đọ Xá | |
| Đền Phấn Động | |
| Đền Thanh Sơn (Đền Quan Tam Phủ) | |
| Đền Thờ Đô Thống Lê Phụng Hiểu | |
| Đền thờ Đức Vua Bà | |
| Đền Thờ Mẫu Đức Thánh Gióng |
Quick Facts
Around Bắc Ninh
Places within 5 km radius — OpenStreetMap data
Things to See Near Bắc Ninh
10 places within 15 km
- • Đồi Pháo Thủ
- • Núi Bất Lự
- • Núi Chè
- • Núi Chùa
- • Núi Gấu
- + 4 more
- • Amber Hills golf club
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Bắc Ninh.
Get ReportFrequently Asked Questions About Bắc Ninh
What is the population of Bắc Ninh?
Bắc Ninh has a population of 287,658 residents and is located in Vietnam. The population density is 9,020 people per square mile, spread across 31.9 square miles.
What is the weather like in Bắc Ninh?
Bắc Ninh has a warm climate with an average annual temperature of 76°F (25°C). Winter temperatures average 62°F in January, while summers reach an average of 87°F in July. The area receives 217 sunny days per year. Annual rainfall totals 63.2 inches.
All Countries























































































































































































































































