Ô Chợ Dừa, Vietnam
Hanoi · Vietnam
Ô Chợ Dừa is a mid-size city in Hanoi, Vietnam with a population of 36,318. Elevation: 52 ft (16 m). Average temperature: 76°F (25°C).
Discover Ô Chợ Dừa, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Ô Chợ Dừa
Ô Chợ Dừa [o˧˧:ʨə̰ːʔ˨˩:zɨ̤ə˨˩] is a ward of Hanoi, the capital city in the Red River Delta of Vietnam.
People
Climate
| Population | 36,318 |
| Population Density | 32,427 / sq mi |
| Elevation | 52 ft (16 m) |
| Coordinates | 21.0215°, 105.8246° |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Hanoi |
| Average Temperature | 76°F (25°C) |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 87°F (30°C) |
| Annual Precipitation | 63.2 inches (1,606 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Ô Chợ Dừa
Ô Chợ Dừa is a mid-size city in Vietnam (Hanoi) with a population of 36,318. The city sits at an elevation of 52 feet (16 meters) above sea level. The average annual temperature is 76°F (25°C). Temperatures range from 62°F in January to 87°F in July. Annual precipitation averages 63.2 inches. The timezone is Asia/Ho_Chi_Minh.
Climate in Ô Chợ Dừa
Ô Chợ Dừa has an average annual temperature of 25.1°C (77°F). The hottest month is Jun (30.8°C), the coldest is Jan (16.8°C). Average annual precipitation is 1657 mm.
Temperature
| Annual Average | 76.3°F |
| 41% above Vietnam avg | |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 87°F (30°C) |
| Sunny Days | 217 days/yr |
Geography
| Elevation | 52 ft (16 m) |
| Area | 1.1 sq mi (2.9 km²) |
| Population Density | 32,427/sq mi |
| Coordinates | 21.0215°N, 105.8246°W |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
Precipitation & Snow
Air Quality
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 62°F (17°C) | 0.7 in | Coldest, Driest |
| February | 64°F (18°C) | 1.1 in | |
| March | 68°F (20°C) | 1.5 in | |
| April | 75°F (24°C) | 3.7 in | |
| May | 81°F (27°C) | 7.7 in | |
| June | 84°F (29°C) | 9.9 in | |
| July | 87°F (30°C) | 11.5 in | Warmest |
| August | 83°F (29°C) | 12.0 in | Wettest |
| September | 82°F (28°C) | 9.6 in | |
| October | 77°F (25°C) | 5.2 in | |
| November | 71°F (22°C) | 1.9 in | |
| December | 65°F (18°C) | 0.7 in |
Ô Chợ Dừa has a seasonal temperature swing of 25°F / from 62°F in January to 87°F in July. Total annual precipitation is 65.4 inches, with August being the wettest month (12.0") and January the driest (0.7").
Schools in Ô Chợ Dừa
12 public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| EIV Office | — | — | — | — |
| Trung Tâm Fablab Hanoi | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tô Hiến Thành | — | — | — | — |
| Nguyen Truong To Secondary School | — | — | — | — |
| Trường Thể thao Thiếu niên 10 tháng 10 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thịnh Hào | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Đống Đa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tô Vĩnh Diện | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Thực hành Hoa Sen | — | — | — | — |
| Thanh Cong B Primary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Vietkids | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tô Vĩnh Diện | — | — | — | — |
Radio Stations near Ô Chợ Dừa
1 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality | |
|---|---|---|---|
| VOV1 | government, news | AAC 256 kbps |
Museums in Ô Chợ Dừa
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| B52 Victory Museum | ||||
| B52 Victory Museum | ||||
| B52 Victory Museum | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Đặc công | ||||
| Bảo tàng đường Hồ Chí Minh | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo tàng Hoàng gia Nam Hồng | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Thành phố Từ Sơn | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Display of Co Loa site area | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Zoological Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| Khu tưởng niệm Cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| Nhà lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Nhà lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| UBND xã Tiền Châu | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Forest Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum |
Libraries in Ô Chợ Dừa
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A11 | 0.0 | |||||
| Building B | 0.0 | |||||
| C1T | 0.0 | |||||
| Cau Giay Library | 0.0 | |||||
| D | 0.0 | |||||
| E | 0.0 | |||||
| Ha Noi Library | 0.0 | |||||
| Hanoi University Library | 0.0 | |||||
| Hoan Kiem Library | 0.0 | |||||
| M | 0.0 | |||||
| National Library of Vietnam | 0.0 | |||||
| Nhà Bát Giác | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| T10 | 0.0 | |||||
| Ta Quang Buu Library | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện Ba Đình | 0.0 | |||||
| Thư viện Đại học Xây dựng Hà Nội | 0.0 | |||||
| Thư viện Hà Nội (cơ sở 2) | 0.0 | |||||
| Thư viện huyện Đông Anh | 0.0 | |||||
| Thư Viện HVNH B3 | 0.0 | |||||
| Thư viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia | 0.0 | |||||
| Thư viện Lương Định Của | 0.0 | |||||
| Thư Viện Phượng Nghĩa | 0.0 | |||||
| Thư viện Quả Cảm | 0.0 | |||||
| Thư viện Quả Cảm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện Quân đội | 0.0 | |||||
| Thư viện Thành phố Từ Sơn | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thuyloi's Library | 0.0 | |||||
| Toà nhà thư viện | 0.0 | |||||
| Trung tâm CNTT - Thư viện A3 HVQLGD | 0.0 | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện Sư phạm | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 |
Farmers Markets in Ô Chợ Dừa
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| 4T Mart | |||||
| 4T Mart | |||||
| Book Market and Cafes | |||||
| Cau Dong Market | |||||
| Ceramic market | |||||
| Chau Long Market | |||||
| Chợ | |||||
| Chợ 337 Dịch Vọng | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bằng A | |||||
| Chợ Báu | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Bồ Đề | |||||
| Chợ Bờ Ngang | |||||
| Chợ Bồ Sơn | |||||
| Chợ Bún | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Cái | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu Giấy | |||||
| Chợ Châu | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chờ | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cống | |||||
| Chợ Đa Hội | |||||
| Chợ Đại Từ | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ Dâu Mới | |||||
| Chợ đầu mối Minh Khai | |||||
| Chợ đầu mối Nam Hà Nội | |||||
| Chợ đầu mối phía Nam | |||||
| Chợ Đầu Mối Quy Mông | |||||
| Chợ đầu mối thủy hải sản đêm khu phố Nguyễn Giáo - phường Đồng Nguyên | |||||
| Chợ Định | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ Dốc Lã | |||||
| Chợ Đồng Tâm | |||||
| Chợ Đông Trù | |||||
| Chợ Đồng Xa | |||||
| Chợ Dục Tú | |||||
| Chợ Duệ Đông | |||||
| Chợ Gia Quất | |||||
| Chợ Gia Thụy | |||||
| Chợ Giang Biên | |||||
| Chợ Gốc si | |||||
| Chợ Hà Đông | |||||
| Chợ Hòa Đình | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hôm | |||||
| Chợ Hợp Nhất | |||||
| Chợ Hữu Bằng | |||||
| Chợ Khương Thượng | |||||
| Chợ Kim Giang | |||||
| Chợ Kim Giang | |||||
| Chợ Kim Liên | |||||
| Chợ Kim Lũ | |||||
| Chợ Lã Côi | |||||
| Chợ Làng Diềm | |||||
| Chợ Láng Hạ | |||||
| Chợ làng Miêu Nha | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Linh Lang | |||||
| Chợ Long Biên | |||||
| Chợ Mai Động | |||||
| Chợ May 10 | |||||
| Chợ Me | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ mới Yên Lã | |||||
| Chợ Mỹ Đình | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nành | |||||
| Chợ Ngã Tư Sở | |||||
| Chợ Nghĩa Đô | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Ngõ Chùa | |||||
| Chợ Ngọc Thuỵ | |||||
| Chợ Ngọc Thụy 2 | |||||
| Chợ Nhà Xanh | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Gia | |||||
| Chợ Phù Khê Thượng | |||||
| Chợ Phủ Quốc Oai | |||||
| Chợ Phúc Lợi | |||||
| Chợ Phúc Yên | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phượng | |||||
| Chợ Quan Hoa | |||||
| Chợ quê Nghiêm Xá | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Mai | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ sinh viên | |||||
| chợ Sở Đông | |||||
| chợ Sở Đông | |||||
| Chợ Sóc Sơn | |||||
| Chợ Sơn Đồng | |||||
| Chợ Suối Hoa | |||||
| Chợ Tam Đa | |||||
| Chợ Tam Sơn | |||||
| Chợ tạm Thanh Hà | |||||
| Chợ tạm Thanh Hà | |||||
| Chợ Tây Mỗ | |||||
| Chợ Thái Hà | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ thôn Đông | |||||
| Chợ Thôn Hoành | |||||
| Chợ Thôn Trù | |||||
| Chợ Thượng Đình | |||||
| Chợ Thượng Thanh | |||||
| Chợ Tiến Bào | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Trâu Quỳ | |||||
| Chợ Trung Hoà | |||||
| Chợ Trung Kính | |||||
| Chợ Trung tâm Đông Anh | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tứ Hiệp | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Từ Sơn | |||||
| Chợ Và | |||||
| Chợ Vân | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Văn Môn | |||||
| Chợ Văn Phú | |||||
| Chợ Vàng | |||||
| Chợ Vẽ | |||||
| Chợ Viềng | |||||
| Chợ Vĩnh Tuy | |||||
| Chợ Vồi | |||||
| Chợ Vũ Xuân Thiều | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh, Định Công | |||||
| Chợ Xuân Đỉnh 2 | |||||
| Chợ Xuân Ổ A | |||||
| Chợ Yên Duyên | |||||
| Chợ Yên Thường | |||||
| Co Nhue Market | |||||
| Cong Vi Marketplace | |||||
| Do Market | |||||
| Dong Xuan Market | |||||
| Gia Lam Market | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hang Da Galleria | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Lotte Centre | |||||
| Nghĩa Tân Market | |||||
| Ngo Si Lien Market | |||||
| Ngoc Ha Marketplace | |||||
| Ngoc Lam Market | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhon Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Sa Market | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| Trung tâm thương mại dịch vụ Nghĩa Đô | |||||
| Trung tâm thương mại quốc tế điện tử Việt Trung | |||||
| Trung tâm thương mại quốc tế điện tử Việt Trung | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viglacera Community Market | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart |
Hotels in Ô Chợ Dừa
10 hotels within city radius — OpenStreetMap data
Restaurants in Ô Chợ Dừa
27 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Ô Chợ Dừa
22 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Ô Chợ Dừa
1 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Veterinaries in Ô Chợ Dừa
1 veterinaries within city radius — OpenStreetMap data
Train Stations in Ô Chợ Dừa
2 train stations within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Ô Chợ Dừa
5 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Ô Chợ Dừa
19 banks within city radius — OpenStreetMap data
Breweries in Ô Chợ Dừa
| Name | Type | Address | Phone | Website |
|---|---|---|---|---|
| 7 Bridges Brewing Company Hanoi Taproom |
Stadiums & Teams in Ô Chợ Dừa
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| My Dinh National Stadium | ||
| My Dinh National Stadium | ||
| Sân bóng Bộ Công An | ||
| Sân bóng Bộ Công An | ||
| Sân bóng Liên Mạc | ||
| Sân bóng Liên Mạc | ||
| Sân vận động | ||
| Sân vận động | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Hà Đông | ||
| Sân vận động Hà Đông | ||
| Sân vận động huyện Tiên Du | ||
| Tu Son City Stadium | ||
| Ve An Stadium | ||
| VinUni Stadium |
Airports Near Ô Chợ Dừa
4 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Noi Bai International Airport | HAN | Large Airport |
| Gia Lam Air Base | — | Medium Airport |
| Hoa Lac Airfield | — | Small Airport |
| Kep Air Base | — | Small Airport |
Post Offices in Ô Chợ Dừa
1 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| Bưu Cục Giảng Võ |
Treatment Centers in Ô Chợ Dừa
169 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y Tế phường Song Liễu | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm Y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Trạm y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| VNVC Phố Nhổn | ||
| VNVC Phố Nhổn |
Churches & Religious Organizations in Ô Chợ Dừa
7 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Chùa Huy Văn | |
| Chùa Nam Đồng | |
| Điện Huy Văn | |
| Đình Giảng Võ | |
| Đình làng Thành Công | |
| Đình Thịnh Hào | |
| Nhà thờ Hàng Bột |
Quick Facts
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Ô Chợ Dừa.
Get ReportFrequently Asked Questions About Ô Chợ Dừa
What is the population of Ô Chợ Dừa?
Ô Chợ Dừa has a population of 36,318 residents and is located in Vietnam. The population density is 32,427 people per square mile, spread across 1.1 square miles.
What is the weather like in Ô Chợ Dừa?
Ô Chợ Dừa has a warm climate with an average annual temperature of 76°F (25°C). Winter temperatures average 62°F in January, while summers reach an average of 87°F in July. The area receives 217 sunny days per year. Annual rainfall totals 63.2 inches.
All Countries























































































































































































































































