Hanoi, Vietnam
Hanoi · Vietnam
Hanoi is a major city in Hanoi, Vietnam with a population of 8,053,663. Elevation: 33 ft (10 m). Average temperature: 76°F (25°C).
Discover Hanoi, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Hanoi
Hanoi is the capital and second-most populous municipality of Vietnam. It encompasses an area of 3,358.6 km2 (1,296.8 mi2), and as of 2025 has a population of 8,807,523. Hanoi had the second-highest gross regional domestic product of all Vietnamese provinces and municipalities at US$48 billion in 2023, behind Ho Chi Minh City. It hosts 78 foreign embassies, the headquarters of the Vietnam People's Army (VPA), its Vietnam National University system, and other governmental organizations. Hanoi has 18.7 million domestic and international visitors in 2022. It hosts the Imperial Citadel of Thăng Long, Ho Chi Minh Mausoleum, Hoàn Kiếm Lake, West Lake, and Ba Vì National Park near the outskirts of the municipality. Hanoi's urban area has architectural styles, including French colonial architecture, brutalist apartments and disorganized alleys and tube houses stemming from the city's growth in the 20th century.
People
Climate
| Population | 8,053,663 |
| Population Density | 6,208 / sq mi |
| Elevation | 33 ft (10 m) |
| Coordinates | 21.0245°, 105.8412° |
| Timezone | Asia/Bangkok |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Hanoi |
| Average Temperature | 76°F (25°C) |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 87°F (30°C) |
| Annual Precipitation | 63.2 inches (1,606 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Hanoi
Hanoi is a major city in Vietnam (Hanoi) with a population of 8,053,663. The city sits at an elevation of 33 feet (10 meters) above sea level. The average annual temperature is 76°F (25°C). Temperatures range from 62°F in January to 87°F in July. Annual precipitation averages 63.2 inches. The timezone is Asia/Bangkok.
Climate in Hanoi
Hanoi has an average annual temperature of 24.1°C (75°F). The hottest month is Jun (29.7°C), the coldest is Jan (17.1°C). Average annual precipitation is 1966 mm.
Temperature
| Annual Average | 76.3°F |
| 41% above Vietnam avg | |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 87°F (30°C) |
| Sunny Days | 217 days/yr |
Geography
| Elevation | 33 ft (10 m) |
| Area | 1,297.2 sq mi (3,359.9 km²) |
| Population Density | 6,208/sq mi |
| Coordinates | 21.0245°N, 105.8412°W |
| Timezone | Asia/Bangkok |
Precipitation & Snow
Air Quality
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 62°F (17°C) | 0.7 in | Coldest, Driest |
| February | 64°F (18°C) | 1.2 in | |
| March | 68°F (20°C) | 1.5 in | |
| April | 75°F (24°C) | 3.5 in | |
| May | 81°F (27°C) | 7.9 in | |
| June | 84°F (29°C) | 9.6 in | |
| July | 87°F (30°C) | 11.3 in | Warmest |
| August | 83°F (29°C) | 12.1 in | Wettest |
| September | 82°F (28°C) | 9.1 in | |
| October | 77°F (25°C) | 4.7 in | |
| November | 71°F (22°C) | 1.8 in | |
| December | 65°F (18°C) | 0.8 in |
Hanoi has a seasonal temperature swing of 25°F / from 62°F in January to 87°F in July. Total annual precipitation is 64.1 inches, with August being the wettest month (12.1") and January the driest (0.7").
Colleges & Universities in Hanoi
| Institution | Type | Founded | Website |
|---|---|---|---|
| Academy of Finance - AOF | University | — | — |
| Academy of Journalism and Communication | University | — | Visit → |
| Academy of Managers for Construction and Cities | College | — | Visit → |
| Academy of People's Police | University | — | — |
| Academy of Public Administration and Governance | University | — | Visit → |
| Bac Ninh Sports University | University | — | — |
| Bac Ninh Teacher Training College | College | — | — |
| BacNinh College of Electromechanics and Construction | College | — | — |
| BacNinh College of Electromechanics and Construction | College | — | — |
| Banking Academy | University | — | Visit → |
| British University Vietnam | University | — | Visit → |
| Cao đẳng FPT Polytechnic | College | — | — |
| College of Industry and Trade | College | — | — |
| College of Industry and Trade - Campus 3 | College | — | Visit → |
| Diplomatic Academy of Vietnam | University | — | Visit → |
| Đại học Công nghiệp Hà Nội (cơ sở 2) | University | — | — |
| Đại Học Nguyễn Trãi | University | — | — |
| Đại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao | College | — | — |
| ĐH Chu Văn An CS2 | University | — | — |
| East Asia University of Technology | University | — | Visit → |
| East Asia University of Technology | University | — | Visit → |
| Electric Power University | University | 2006 | Visit → |
| Faculty of French Language and Culture | University | — | Visit → |
| Faculty of Information Technology - Hanoi Open University | University | — | Visit → |
| Foreign Trade University | University | — | Visit → |
| FPT Arena | College | — | — |
| Graduate University of Science and Technology | University | — | Visit → |
| Hanoi Academy of Theatre and Cinema | University | — | Visit → |
| Hanoi Architectural University | College | — | Visit → |
| Hanoi College for Electro - Mechanics | College | — | — |
| Hanoi College of Information Technology | College | — | — |
| Hanoi College of Technology and Trading | College | — | — |
| Hanoi Law University | University | — | Visit → |
| Hanoi Law University | University | — | Visit → |
| Hanoi Medical University | University | — | Visit → |
| Hanoi Metropolitan University | University | — | Visit → |
| Hanoi National University of Education | University | — | Visit → |
| Hanoi School of Management and Business | University | — | Visit → |
| Hanoi Tourism College | College | — | Visit → |
| Hanoi University | University | — | — |
| Hanoi University of Business and Technology | University | — | — |
| Hanoi University of Civil Engineering | University | — | Visit → |
| Hanoi University of Culture | University | — | Visit → |
| Hanoi University of Industry | University | — | — |
| Hanoi University of Mining and Geology | University | — | Visit → |
| Hanoi University of Natural Resources and Environment | University | 2010 | — |
| Hanoi University of Pharmacy | University | — | — |
| Hanoi University of Public Health | University | — | — |
| Hanoi University of Science and Technology | University | 1956 | Visit → |
| Ho Chi Minh National Academy of Politics | College | — | Visit → |
| Học viện Biên phòng | College | — | Visit → |
| Học viện Chính sách và Phát triển | University | — | — |
| Học viện Chính trị | University | — | — |
| Học viện Chính trị khu vực I | University | — | — |
| Học viện Công nghệ Bưu Chính Viễn Thông | College | — | — |
| Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông - Cơ sở đào tạo Ngọc Trục | University | — | — |
| Học viện Dân tộc | University | — | — |
| Học viện Hành chính và Quản trị công | University | — | — |
| Học viện Hành chính và Quản trị công | University | — | — |
| Học viện Khoa học Xã hội | University | — | — |
| Học viện Kỹ thuật Mật mã | University | — | — |
| Học viện Kỹ thuật Quân sự - Cơ sở Xuân Phương | University | — | — |
| Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | University | — | — |
| Học viện Ngân hàng - Phân viện Bắc Ninh | University | — | Visit → |
| Học viện Tài chính | University | — | — |
| Học viện Toà án | University | — | — |
| Học viện Tư pháp cơ sở cũ | College | — | Visit → |
| Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam | University | — | — |
| Khoa Quốc Tế Đại Học Quốc Gia | University | — | — |
| Le Huu Trac Medical and Pharmaceutical College | College | — | — |
| Le Huu Trac Medical and Pharmaceutical University | University | — | — |
| London College for Design & Fashion - Hanoi | College | — | — |
| Long Bien Vocational College | College | — | — |
| Military Academy of Logistics | University | — | Visit → |
| Military Science Academy | University | — | Visit → |
| Military Technical Academy | University | — | Visit → |
| Military University of Culture and Arts | University | — | Visit → |
| Millitary Science Academy | University | — | Visit → |
| National Academy of Education Management | University | — | — |
| National Defense Academy | College | — | Visit → |
| National Economics University | University | — | Visit → |
| People's Security Academy | University | — | — |
| People’s Police Academy | College | — | — |
| Phenikaa University | University | — | Visit → |
| Phuong Dong University | University | — | Visit → |
| Political Officers College | University | — | Visit → |
| Political Officers College | University | — | Visit → |
| Posts and Telecommunications Institute of Technology | University | — | Visit → |
| RMIT Vietnam Hanoi Campus | University | — | — |
| St Joseph Major Seminary Hanoi | College | — | — |
| Thang Long University | University | — | Visit → |
| Thuongmai University | University | — | Visit → |
| Thuyloi University | University | — | Visit → |
| Tòa E3 - Đại học Công Nghệ | University | — | — |
| Trade Union University | University | — | Visit → |
| Trung tâm Đào tạo Lao động xuất khẩu | College | — | — |
| Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Nguyễn Văn Tố | College | — | — |
| Trung tâm giáo dục thường xuyên và dạy nghề Cầu Giấy | College | — | — |
| Trung tâm Kỹ năng thực hành cơ giới đường bộ - Trường CĐN GTVT TW1 | College | — | — |
| Trường Bồi dưỡng cán bộ giáo dục Hà Nội | College | — | — |
| Trường Cán bộ quản lý Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | College | — | — |
| Trường Cán bộ quản lý Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (cơ sở 2) | College | — | — |
| Trường Cán bộ Thanh tra | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Đường sắt | College | — | — |
| Trường Cao đẳng An ninh Nhân dân I | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Bách Nghệ Hà Nội | College | — | Visit → |
| Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội (Cơ sở 2) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội (Cơ sở 5) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội (Cơ sở Phú Xuyên - Cơ sở 7) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội (Cơ sở Sóc Sơn - Cơ sở 4) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Cơ điện và Thuỷ lợi Bắc Bộ | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội | College | — | Visit → |
| Trường Cao Đẳng Công Nghệ Bắc Hà | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội (Cơ sở 1) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội (cơ sở 2) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội (cơ sở 3) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên (cơ sở 2) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại (cơ sở 2) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | College | — | — |
| Trường Cao Đẳng Công Thương Quốc Tế - Cơ sở Bắc Ninh | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Dược Hà Nội | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Đại Việt | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Điện lực Miền Bắc - cơ sở Yên Viên | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | College | — | Visit → |
| Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương I (cơ sở Bắc Từ Liêm) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Hà Nội | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Trung ương | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thuỷ sản | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản (khu 2) | University | — | — |
| Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách Khoa | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Nghiệp vụ Hà Nội | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Mỹ nghệ Việt Nam | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Kỹ thuật Y dược Hà Nội | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Lý Thái Tổ | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Nghề Bách Khoa Hà Nội | College | — | — |
| Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | College | — | — |
| Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật Công nghệ | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội | College | — | — |
| Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội (Cơ sở 1) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội (Cơ sở 2) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Thống kê | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Thông tin và Truyền thông | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | College | — | Visit → |
| Trường Cao đẳng Truyền hình | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Vĩnh Phúc | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình Đô thị | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Y dược và Kinh tế Công nghệ | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Y tế Bắc Ninh | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Y tế Hà Đông | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội (cơ sở 2) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Y tế và Thiết bị Việt Đức | College | — | — |
| Trường Chính trị Nguyễn Văn Cừ | College | — | — |
| Trường Đại học CMC (Cơ sở 2) | University | — | — |
| Trường Đại học Công đoàn (cơ sở 2) | University | — | — |
| Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | University | — | — |
| Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị | University | — | — |
| Trường Đại học công nghiệp dệt may Hà Nội | College | — | — |
| Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội | University | — | — |
| Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội | University | — | — |
| Trường Đại học Công nghiệp Việt-Hung (cơ sở Thạch Thất) | University | — | — |
| Trường Đại học Đại Nam | University | — | Visit → |
| Trường Đại học Đại Nam (cơ sở 2) | University | — | — |
| Trường Đại học Điện lực (cơ sở 2) | University | — | — |
| Trường Đại học Giáo dục - ĐHQGHN | University | — | — |
| Trường Đại học Hòa Bình | University | — | — |
| Trường Đại học Kiểm sát | University | — | — |
| Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | University | — | — |
| Trường Đại học Mỏ - Địa chất (khu B) | University | — | — |
| Trường Đại Học Mở Hà Nội | University | — | — |
| Trường Đại học Mở Hà Nội | University | — | — |
| Trường Đại học Phòng cháy chữa cháy | University | — | — |
| Trường Đại học Phương Đông | University | — | — |
| Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên | University | — | — |
| Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương | University | — | — |
| Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Hà Nội | University | — | Visit → |
| Trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | University | — | — |
| Trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | University | — | — |
| Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh | University | — | — |
| Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh (cơ sở 2) | University | — | — |
| Trường Đại học Thành Đô | University | — | Visit → |
| Trường Đại học Thủ đô Hà Nội | University | — | — |
| Trường Đại học Thủ đô Hà Nội (cơ sở 3) | University | — | — |
| Trường Đại học Thủ đô Hà Nội (cơ sở 4) | University | — | — |
| Trường Đại học Việt Nhật (VJU) | University | — | — |
| Trường Đại Học VinUni | University | — | Visit → |
| Trường Đại học Y Dược | University | — | Visit → |
| Trường Đại học Y Hà Nội | University | — | — |
| Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | University | — | Visit → |
| Trường Đào tạo Cán bộ Lê Hồng Phong | College | — | — |
| Trường Đào tạo và Phát triển Nguồn nhân lực VietinBank | College | — | — |
| Trường Đào tạo Vietcombank | College | — | — |
| Trường Đào tạo, bồi dưỡng Cán bộ Công thương Trung ương | College | — | — |
| Trường Lê Duẩn | College | — | Visit → |
| Trường Trung cấp Cầu đường và Dạy nghề - Binh đoàn 12 | College | — | — |
| Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Thăng Long | College | — | — |
| Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Thương mại Hà Nội | College | — | — |
| Trường Trung cấp Nghiệp vụ và Dạy nghề Công đoàn Hà Nội | College | — | — |
| Trường Trung cấp Thủ đô | College | — | — |
| Trường Trung cấp Văn hoá, Nghệ thuật và Du lịch tỉnh Bắc Ninh | College | — | — |
| Trường Trung cấp Y tế Trung ương | College | — | — |
| University of Arts and Design | University | — | Visit → |
| University of Economics - Technology for Industries | University | — | — |
| University of Economics - Technology for Industries (218 Linh Nam Facility) | University | — | — |
| University of Economics and Business | University | — | Visit → |
| University of Engineering and Technology | University | — | Visit → |
| University of Labour and Social Affairs | University | — | Visit → |
| University of Languages and International Studies | University | — | Visit → |
| University of Law | University | — | Visit → |
| University of Natural Resources and Environment | University | — | — |
| University of Science and Technology of Hanoi | University | — | Visit → |
| University of Social Sciences and Humanities | University | — | Visit → |
| University of Transport and Communications | University | — | Visit → |
| Vietnam Academy of Dance | University | — | Visit → |
| Vietnam Buddhist Academy in Hanoi | University | — | Visit → |
| Vietnam Judicial Academy | University | — | Visit → |
| Vietnam National Academy of Music | University | — | Visit → |
| Vietnam National University of Agriculture | University | — | Visit → |
| Vietnam National University, Hanoi | University | — | — |
| Vietnam University of Fine Arts | University | — | Visit → |
| Vietnam Women's Academy | University | — | Visit → |
| Vietnam Youth Academy | University | — | Visit → |
| VinUniversity | University | — | Visit → |
| VNU University of Science | University | — | Visit → |
| VNU University of Science | University | — | — |
Schools in Hanoi
109+ public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Học Viện Không Quân | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lương Thế Vinh | — | — | — | — |
| Trung Tâm Tiếng Anh Apax | — | — | — | — |
| Vietnamese class | — | — | — | — |
| Du Học Và Học Tiếng Đức GFS | — | — | — | — |
| Trường Mầm Non Hoa Sữa | — | — | — | — |
| Trung Tâm Fablab Hanoi | — | — | — | — |
| Mậu Lương Cơ Sở 1 Kindergarten | — | — | — | — |
| Vietnam association of architects | — | — | — | — |
| Camxu Education | — | — | — | — |
| Camxu Eduction 2 | — | — | — | — |
| Trung Tâm FabLab USTH | — | — | — | — |
| Trung Tâm Tiếng Anh Apax | — | — | — | — |
| Trung Tâm Đào Tạo Quốc Tế CIE-PTIT | — | — | — | — |
| Trung Tam giao duc nghhe nghiep | — | — | — | — |
| Trung Tâm Anh Ngữ ATEN | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Phan Đình Giót | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Kiến Hưng | — | — | — | — |
| Trường Song ngữ Quốc tế Horizon | — | — | — | — |
| Trường Song Ngữ Quốc Tế Hanoi Academy | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tam Hiệp | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tô Hiến Thành | — | — | — | — |
| Trường Trung cấp Quang Trung | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Tây Sơn | — | — | — | — |
| Vinschool Nguyễn Chí Thanh | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Phan Chu Trinh | — | — | — | — |
| Hanoi Math Club (HMC) | — | — | — | — |
| Trường Trung cấp Y - Dược Cộng đồng Hà Nội | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Huệ | — | — | — | — |
| AMIS Hoàng Quốc Việt | — | — | — | — |
| Toán Trí Tuệ Superbrain Ba đình | — | — | — | — |
| Mind X Technology School | — | — | — | — |
| Trường Mầm Non Hoa Hồng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học & Trung học cơ sở Hà Nội - Thăng Long | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Xa La | — | — | — | — |
| Trường Cao đẳng Y Hà Nội (cơ sở Phú Thứ) | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Đinh Tiên Hoàng - Ba Đình (Phố Chương Dương Độ) | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Anhxtanh Hà Nội | — | — | — | — |
| Hệ thống giáo dục May Academy | — | — | — | — |
| Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Trãi | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở - Trung học phổ thông Hà Thành | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hồng Hà | — | — | — | — |
| Lớp mẫu giáo độc lập Lá Phong Xanh | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Lê Hồng Phong | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tam Hiệp | — | — | — | — |
| Phổ thông Cao đẳng – FPT Polytechnic Hà Nội (Cơ sở 1) | — | — | — | — |
| Phổ thông Cao đẳng – FPT Polytechnic Hà Nội (Cơ sở 3) | — | — | — | — |
| Phổ thông Cao đẳng – FPT Polytechnic Hà Nội (Cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Trường Cao đẳng Y Hà Nội (cơ sở Mỹ Đình) | — | — | — | — |
| Trường Cao đẳng Y Hà Nội (trụ sở chính) | — | — | — | — |
| Khu Giảng đường 4 - Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Nắng Xuân | — | — | — | — |
| Trường THPT Ngô Gia Tự | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Xuân Đỉnh | — | — | — | — |
| Xuan Dinh High School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Xuân Đỉnh | — | — | — | — |
| Singapore International School | — | — | — | — |
| United Nations International School Hanoi | — | — | — | — |
| Hanoi Academy | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông May | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở - Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn | — | — | — | — |
| Hoang Hoa Tham Primary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Trãi | — | — | — | — |
| Kim Lien High School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Quang Trung - Đống Đa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nam Thành Công | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đống Đa | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Ngô Quyền | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trưng Nhị | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Phan Huy Chú - Đống Đa | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Trần Nhân Tông | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Ngô Quyền | — | — | — | — |
| Nguyen Truong To Secondary School | — | — | — | — |
| Phan Chu Trinh Secondary School | — | — | — | — |
| Hoang Dieu Primary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Dịch Vọng B | — | — | — | — |
| Kim Dong Primary School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Giảng Võ | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Trãi - Ba Đình | — | — | — | — |
| Chu Van An High School for the Gifted | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tây Sơn | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Văn Cừ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nghĩa Đô | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Khương Đình | — | — | — | — |
| Co Nhue 2A Primary School | — | — | — | — |
| Co Nhue Secondary School | — | — | — | — |
| Co Nhue 2B Primary School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Yên Hòa | — | — | — | — |
| Ba Dinh Secondary School | — | — | — | — |
| Hanoi - Amsterdam High School for the Gifted | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thạch Bàn | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Thạch Bàn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hồ Tùng Mậu | — | — | — | — |
| Trường Phổ thông Đoàn Thị Điểm | — | — | — | — |
| Trường Nhật Bản Hà Nội | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Việt Nam - Angieri | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Vĩnh Ngọc | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đông Ngạc A | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đông Ngạc | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Văn Chương | — | — | — | — |
| Ly Thuong Kiet Primary School | — | — | — | — |
| Ly Thuong Kiet Secondary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học La Thành | — | — | — | — |
| Phan Chu Trinh Primary School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trung Phụng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trung Phụng | — | — | — | — |
| Trường Trung cấp nghề Nấu ăn - Nghiệp vụ Du lịch và Thời trang Hà Nội | — | — | — | — |
| Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Nấu ăn - Nghiệp vụ Du lịch và Thời trang Hà Nội (cơ sở 2) | — | — | — | — |
Radio Stations near Hanoi
1 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality | |
|---|---|---|---|
| VOV1 | government, news | AAC 256 kbps |
Museums in Hanoi
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| B52 Victory Museum | ||||
| B52 Victory Museum | ||||
| B52 Victory Museum | ||||
| Bac Ninh Museum | ||||
| Bac Ninh Museum | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Đặc công | ||||
| Bảo tàng đường Hồ Chí Minh | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo tàng Hoàng gia Nam Hồng | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Thành phố Từ Sơn | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Display of Co Loa site area | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Zoological Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| Khu tưởng niệm Cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| Nhà lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Nhà lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Trung tâm Bảo tồn Tranh dân gian Đông Hồ | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| UBND xã Tiền Châu | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Forest Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum |
Libraries in Hanoi
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A11 | 0.0 | |||||
| Building B | 0.0 | |||||
| C1T | 0.0 | |||||
| Cau Giay Library | 0.0 | |||||
| D | 0.0 | |||||
| E | 0.0 | |||||
| Ha Noi Library | 0.0 | |||||
| Hanoi University Library | 0.0 | |||||
| Hoan Kiem Library | 0.0 | |||||
| M | 0.0 | |||||
| National Library of Vietnam | 0.0 | |||||
| Nhà Bát Giác | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| Ta Quang Buu Library | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện Ba Đình | 0.0 | |||||
| Thư viện Đại học Xây dựng Hà Nội | 0.0 | |||||
| Thư viện Hà Nội (cơ sở 2) | 0.0 | |||||
| Thư viện huyện Đông Anh | 0.0 | |||||
| Thư Viện HVNH B3 | 0.0 | |||||
| Thư viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia | 0.0 | |||||
| Thư viện Lương Định Của | 0.0 | |||||
| Thư Viện Phượng Nghĩa | 0.0 | |||||
| Thư viện Quả Cảm | 0.0 | |||||
| Thư viện Quả Cảm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện Quân đội | 0.0 | |||||
| Thư viện Thành phố Từ Sơn | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Bắc Ninh | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thuyloi's Library | 0.0 | |||||
| Toà nhà thư viện | 0.0 | |||||
| Trung tâm CNTT - Thư viện A3 HVQLGD | 0.0 | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện Sư phạm | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 |
Farmers Markets in Hanoi
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| 4T Mart | |||||
| 4T Mart | |||||
| Book Market and Cafes | |||||
| Cau Dong Market | |||||
| Cau Kim Market | |||||
| Ceramic market | |||||
| Chau Long Market | |||||
| Chợ | |||||
| Chợ 337 Dịch Vọng | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bằng A | |||||
| Chợ Báu | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Bồ Đề | |||||
| Chợ Bờ Ngang | |||||
| Chợ Bồ Sơn | |||||
| Chợ Bún | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Cái | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu Giấy | |||||
| Chợ Châu | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chiều Thắng Lợi | |||||
| Chợ Chờ | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cống | |||||
| Chợ Đa Hội | |||||
| Chợ Đại Phúc | |||||
| Chợ Đại Từ | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ Dâu Mới | |||||
| Chợ đầu mối Minh Khai | |||||
| Chợ đầu mối Nam Hà Nội | |||||
| Chợ đầu mối phía Nam | |||||
| Chợ Đầu Mối Quy Mông | |||||
| Chợ đầu mối thủy hải sản đêm khu phố Nguyễn Giáo - phường Đồng Nguyên | |||||
| Chợ Định | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ Dốc Lã | |||||
| Chợ Đồng Tâm | |||||
| Chợ Đông Trù | |||||
| Chợ Đồng Xa | |||||
| Chợ Dục Tú | |||||
| Chợ Duệ Đông | |||||
| Chợ Gia Quất | |||||
| Chợ Gia Thụy | |||||
| Chợ Giang Biên | |||||
| Chợ Gốc si | |||||
| Chợ Hà Đông | |||||
| Chợ Hòa Đình | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hôm | |||||
| Chợ Hợp Nhất | |||||
| Chợ Hữu Bằng | |||||
| Chợ Khương Thượng | |||||
| Chợ Kim Giang | |||||
| Chợ Kim Giang | |||||
| Chợ Kim Liên | |||||
| Chợ Kim Lũ | |||||
| Chợ Lã Côi | |||||
| Chợ Làng Diềm | |||||
| Chợ Láng Hạ | |||||
| Chợ làng Miêu Nha | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Linh Lang | |||||
| Chợ Long Biên | |||||
| Chợ Mai Động | |||||
| Chợ May 10 | |||||
| Chợ Me | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ Mỗ Lao | |||||
| Chợ mới Yên Lã | |||||
| Chợ Mỹ Đình | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nành | |||||
| Chợ Ngã Tư Sở | |||||
| Chợ Nghĩa Đô | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Ngõ Chùa | |||||
| Chợ Ngọc Thuỵ | |||||
| Chợ Ngọc Thụy 2 | |||||
| Chợ Nhà Xanh | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Gia | |||||
| Chợ Phù Khê Thượng | |||||
| Chợ Phủ Quốc Oai | |||||
| Chợ Phúc Lợi | |||||
| Chợ Phúc Yên | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phượng | |||||
| Chợ Quan Hoa | |||||
| Chợ quê Nghiêm Xá | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Mai | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ sinh viên | |||||
| chợ Sở Đông | |||||
| chợ Sở Đông | |||||
| Chợ Sóc Sơn | |||||
| Chợ Sơn Đồng | |||||
| Chợ Suối Hoa | |||||
| Chợ Tam Đa | |||||
| Chợ Tam Sơn | |||||
| Chợ tạm Thanh Hà | |||||
| Chợ tạm Thanh Hà | |||||
| Chợ Tây Mỗ | |||||
| Chợ Thái Hà | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ thôn Đông | |||||
| Chợ Thôn Hoành | |||||
| Chợ Thôn Trù | |||||
| Chợ Thượng Đình | |||||
| Chợ Thượng Thanh | |||||
| Chợ Tiến Bào | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Trâu Quỳ | |||||
| Chợ Trung Hoà | |||||
| Chợ Trung Kính | |||||
| Chợ Trung tâm Đông Anh | |||||
| Chợ Trung tâm thị xã Thuận Thành | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trước Cổng Trung Tâm Y Tế | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tứ Hiệp | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Từ Sơn | |||||
| Chợ Và | |||||
| Chợ Vân | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Văn Môn | |||||
| Chợ Văn Phú | |||||
| Chợ Vàng | |||||
| Chợ Vẽ | |||||
| Chợ Viềng | |||||
| Chợ Vĩnh Tuy | |||||
| Chợ Vồi | |||||
| Chợ Vũ Ninh | |||||
| Chợ Vũ Xuân Thiều | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh, Định Công | |||||
| Chợ Xuân Đỉnh 2 | |||||
| Chợ Xuân Ổ A | |||||
| Chợ Yên Duyên | |||||
| Chợ Yên Thường | |||||
| Co Nhue Market | |||||
| Cong Vi Marketplace | |||||
| Do Market | |||||
| Dong Xuan Market | |||||
| Gia Lam Market | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hang Da Galleria | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Lotte Centre | |||||
| Nghĩa Tân Market | |||||
| Ngo Si Lien Market | |||||
| Ngoc Ha Marketplace | |||||
| Ngoc Lam Market | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhon Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Sa Market | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| Trung tâm thương mại dịch vụ Nghĩa Đô | |||||
| Trung tâm thương mại quốc tế điện tử Việt Trung | |||||
| Trung tâm thương mại quốc tế điện tử Việt Trung | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viglacera Community Market | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart |
Hotels in Hanoi
32 hotels within city radius — OpenStreetMap data
Restaurants in Hanoi
78 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Hanoi
52 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Hanoi
2 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Dentists in Hanoi
1 dentists within city radius — OpenStreetMap data
Train Stations in Hanoi
1 train stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Hanoi
23 banks within city radius — OpenStreetMap data
Gyms in Hanoi
1 gyms within city radius — OpenStreetMap data
Breweries in Hanoi
| Name | Type | Address | Phone | Website |
|---|---|---|---|---|
| 7 Bridges Brewing Company Hanoi Taproom |
Stadiums & Teams in Hanoi
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| My Dinh National Stadium | ||
| My Dinh National Stadium | ||
| Sân bóng Bộ Công An | ||
| Sân bóng Bộ Công An | ||
| Sân bóng Liên Mạc | ||
| Sân bóng Liên Mạc | ||
| Sân vận động | ||
| Sân vận động | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Hà Đông | ||
| Sân vận động Hà Đông | ||
| Sân vận động huyện Tiên Du | ||
| Tu Son City Stadium | ||
| Ve An Stadium | ||
| VinUni Stadium |
Airports Near Hanoi
4 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Noi Bai International Airport | HAN | Large Airport |
| Gia Lam Air Base | — | Medium Airport |
| Hoa Lac Airfield | — | Small Airport |
| Kep Air Base | — | Small Airport |
Post Offices in Hanoi
60 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| 247Express | |
| AAL Express | |
| Bưu cục Bách Khoa | |
| Bưu Cục Chợ Mơ | |
| Bưu cục Đặng Tiến Đông | |
| Bưu Cục EMS Cát Linh | |
| Bưu Cục Gia Lâm | |
| Bưu Cục Giảng Võ | |
| Bưu Cục Giao Dịch EMS Hai Bà Trưng 1 | |
| Bưu cục Giao dịch EMS Hoàn Kiếm | |
| Bưu Cục Giao Dịch EMS Hồng Hà | |
| Bưu Cục Hàng Cót | |
| Bưu Cục KHL Hai Bà Trưng | |
| Bưu Cục Vân Hồ | |
| Bưu Cục Văn Mỗ | |
| Bưu Điện Cầu Giấy | |
| Bưu Điện Cống Vị | |
| Bưu điện Cửa Nam | |
| Bưu điện Cửa Nam | |
| Bưu Điện Đốc Ngữ | |
| Bưu điện Đống Đa | |
| Bưu điện Đồng Xuân | |
| Bưu Điện Hoàng Quốc Việt | |
| Bưu Điện Khương Đình | |
| Bưu điện Kim Liên | |
| Bưu điện Láng Trung | |
| Bưu Điện Lò Đúc | |
| Bưu điện Lương Văn Can | |
| Bưu điện Nghĩa Tân | |
| Bưu Điện Ngọc Lâm | |
| Bưu Điện Nguyễn Công Trứ | |
| Bưu Điện Thanh Xuân Bắc | |
| Bưu Điện Trần Khát Chân | |
| Bưu điện Tràng Tiền | |
| Bưu điện Trung tâm 1 | |
| Bưu Điện Trung Tâm 4 | |
| Bưu điện Trung tâm 6 - Bưu điện TP. Hà Nội | |
| Bưu Điện Vạn Phúc | |
| Bưu Điện Yên Mỹ | |
| Bưu Điện Yên Phụ | |
| Bưu Điện Yên Thái | |
| Chuyển phát nhanh Văn Minh | |
| CP16 Postal office | |
| DHL | |
| DHL | |
| EMS Vietnam | |
| Giaohangtietkiem | |
| Hanoi Post | |
| International Post Office | |
| J&T Express | |
| Khuong Mai Post Office | |
| Nguyen Thai Hoc Post Office | |
| Vietnam Post | |
| Vietnam Post | |
| Viettel Post | |
| Viettel Post | |
| Viettel Post | |
| VIETTEL POST | |
| ViettelPost | |
| Xuan Phuong Post Office |
Treatment Centers in Hanoi
169 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y Tế phường Song Liễu | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm Y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Trạm y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| VNVC Phố Nhổn | ||
| VNVC Phố Nhổn |
Churches & Religious Organizations in Hanoi
43 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| B3 BT05 | |
| Chùa Bụt Mọc | |
| Chùa Linh Quang | |
| Chùa Linh Ứng | |
| Chùa Mỹ Quang | |
| Chùa Ngọc Hồ | |
| Chùa Phụng Thánh | |
| Chùa Thiên Phúc | |
| Chùa Thiên Phúc | |
| Chùa Thiên Phúc | |
| Chùa Thiên Phúc | |
| Co Nhue Catholic Church | |
| Cua Bac Church | |
| Đền Hàng Cà | |
| Đền Lương Sử | |
| Đền Văn Chỉ | |
| Đình Linh Quang | |
| Đình Trung Kính | |
| Đình Văn Hương | |
| Đình, đền Trung Tả |
Quick Facts
Around Hanoi
Places within 5 km radius — OpenStreetMap data
Things to See Near Hanoi
32 places within 15 km
- • Lotte World Aquarium
- • Dấu vết ngự đạo
- • Di Tích Lịch Sử Chùa Láng
- • Di tích nhà bát giác
- • Đàn Xã Tắc
- • Khu khảo cổ
- + 1 more
- • Red River Beach
- • Co Loa Citadel
- • Hoàng thành Thăng Long
- • Phủ Chủ Tịch
- • Phủ Thủ tướng
- • TVC Men's Clothing
- • Blue Gallery
- • Lunet Art Galerie
- • Nguyen Art Gallery
- • Palm Artspace
- • Phòng Trưng Bày Green Palm
- + 3 more
- • Điện Kính Thiên
- • Ô Thuỵ Chương
- • Rồng đá
- • Great view of Song Duong
- • Long Biên Bridge Sightspot
- • Myduyky
- • Myduyson
- • Myduytho
- + 3 more
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Frequently Asked Questions About Hanoi
What is the population of Hanoi?
Hanoi has a population of 8,053,663 residents and is located in Vietnam. The population density is 6,208 people per square mile, spread across 1,297.2 square miles.
What is the weather like in Hanoi?
Hanoi has a warm climate with an average annual temperature of 76°F (25°C). Winter temperatures average 62°F in January, while summers reach an average of 87°F in July. The area receives 217 sunny days per year. Annual rainfall totals 63.2 inches.
All Countries























































































































































































































































