Schools in Hanoi, Vietnam
Public schools, enrollment data, student-teacher ratios, and higher education.
Hanoi has 109+ public schools
with a total enrollment of 0 students
and 0 teachers.
Public Schools (109+)
Source: NCES 2022-23 data.
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Học Viện Không Quân | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Lương Thế Vinh | - | - | - | - |
| Trung Tâm Tiếng Anh Apax | - | - | - | - |
| Vietnamese class | - | - | - | - |
| Du Học Và Học Tiếng Đức GFS | - | - | - | - |
| Trường Mầm Non Hoa Sữa | - | - | - | - |
| Trung Tâm Fablab Hanoi | - | - | - | - |
| Mậu Lương Cơ Sở 1 Kindergarten | - | - | - | - |
| Vietnam association of architects | - | - | - | - |
| Camxu Education | - | - | - | - |
| Camxu Eduction 2 | - | - | - | - |
| Trung Tâm FabLab USTH | - | - | - | - |
| Trung Tâm Tiếng Anh Apax | - | - | - | - |
| Trung Tâm Đào Tạo Quốc Tế CIE-PTIT | - | - | - | - |
| Trung Tam giao duc nghhe nghiep | - | - | - | - |
| Trung Tâm Anh Ngữ ATEN | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Phan Đình Giót | - | - | - | - |
| Trường Tiểu Học Kiến Hưng | - | - | - | - |
| Trường Song ngữ Quốc tế Horizon | - | - | - | - |
| Trường Song Ngữ Quốc Tế Hanoi Academy | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Tam Hiệp | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Tô Hiến Thành | - | - | - | - |
| Trường Trung cấp Quang Trung | - | - | - | - |
| Trường Trung học phổ thông Tây Sơn | - | - | - | - |
| Vinschool Nguyễn Chí Thanh | - | - | - | - |
| Trường Trung học phổ thông Phan Chu Trinh | - | - | - | - |
| Hanoi Math Club (HMC) | - | - | - | - |
| Trường Trung cấp Y - Dược Cộng đồng Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Huệ | - | - | - | - |
| AMIS Hoàng Quốc Việt | - | - | - | - |
| Toán Trí Tuệ Superbrain Ba đình | - | - | - | - |
| Mind X Technology School | - | - | - | - |
| Trường Mầm Non Hoa Hồng | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học & Trung học cơ sở Hà Nội - Thăng Long | - | - | - | - |
| Trường Trung học phổ thông Xa La | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Y Hà Nội (cơ sở Phú Thứ) | - | - | - | - |
| Trường Trung học phổ thông Đinh Tiên Hoàng - Ba Đình (Phố Chương Dương Độ) | - | - | - | - |
| Trường Trung học phổ thông Anhxtanh Hà Nội | - | - | - | - |
| Hệ thống giáo dục May Academy | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Trãi | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở - Trung học phổ thông Hà Thành | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học Hồng Hà | - | - | - | - |
| Lớp mẫu giáo độc lập Lá Phong Xanh | - | - | - | - |
| Trường Trung học phổ thông Lê Hồng Phong | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học Tam Hiệp | - | - | - | - |
| Phổ thông Cao đẳng – FPT Polytechnic Hà Nội (Cơ sở 1) | - | - | - | - |
| Phổ thông Cao đẳng – FPT Polytechnic Hà Nội (Cơ sở 3) | - | - | - | - |
| Phổ thông Cao đẳng – FPT Polytechnic Hà Nội (Cơ sở 2) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Y Hà Nội (cơ sở Mỹ Đình) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Y Hà Nội (trụ sở chính) | - | - | - | - |
| Khu Giảng đường 4 - Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Mầm non Nắng Xuân | - | - | - | - |
| Trường THPT Ngô Gia Tự | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Xuân Đỉnh | - | - | - | - |
| Xuan Dinh High School | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học Xuân Đỉnh | - | - | - | - |
| Singapore International School | - | - | - | - |
| United Nations International School Hanoi | - | - | - | - |
| Hanoi Academy | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông May | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở - Trung học phổ thông Trần Quốc Tuấn | - | - | - | - |
| Hoang Hoa Tham Primary School | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học Nguyễn Trãi | - | - | - | - |
| Kim Lien High School | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Quang Trung - Đống Đa | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học Nam Thành Công | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Đống Đa | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Ngô Quyền | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Trưng Nhị | - | - | - | - |
| Trường Trung học phổ thông Phan Huy Chú - Đống Đa | - | - | - | - |
| Trường Trung học phổ thông Trần Nhân Tông | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học Ngô Quyền | - | - | - | - |
| Nguyen Truong To Secondary School | - | - | - | - |
| Phan Chu Trinh Secondary School | - | - | - | - |
| Hoang Dieu Primary School | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học Dịch Vọng B | - | - | - | - |
| Kim Dong Primary School | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Giảng Võ | - | - | - | - |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Trãi - Ba Đình | - | - | - | - |
| Chu Van An High School for the Gifted | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Tây Sơn | - | - | - | - |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Văn Cừ | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học Nghĩa Đô | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Khương Đình | - | - | - | - |
| Co Nhue 2A Primary School | - | - | - | - |
| Co Nhue Secondary School | - | - | - | - |
| Co Nhue 2B Primary School | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Lê Quý Đôn | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Yên Hòa | - | - | - | - |
| Ba Dinh Secondary School | - | - | - | - |
| Hanoi - Amsterdam High School for the Gifted | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Thạch Bàn | - | - | - | - |
| Trường Trung học phổ thông Thạch Bàn | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học Hồ Tùng Mậu | - | - | - | - |
| Trường Phổ thông Đoàn Thị Điểm | - | - | - | - |
| Trường Nhật Bản Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Việt Nam - Angieri | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Vĩnh Ngọc | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học Đông Ngạc A | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Đông Ngạc | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học Văn Chương | - | - | - | - |
| Ly Thuong Kiet Primary School | - | - | - | - |
| Ly Thuong Kiet Secondary School | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học La Thành | - | - | - | - |
| Phan Chu Trinh Primary School | - | - | - | - |
| Trường Trung học cơ sở Trung Phụng | - | - | - | - |
| Trường Tiểu học Trung Phụng | - | - | - | - |
| Trường Trung cấp nghề Nấu ăn - Nghiệp vụ Du lịch và Thời trang Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Nấu ăn - Nghiệp vụ Du lịch và Thời trang Hà Nội (cơ sở 2) | - | - | - | - |
Colleges & Universities (233)
| Institution | Type | Highest Degree | Enrollment | Tuition (In-State) |
|---|---|---|---|---|
| Academy of Finance - AOF | - | - | - | - |
| Academy of Journalism and Communication | - | - | - | - |
| Academy of Managers for Construction and Cities | - | - | - | - |
| Academy of People's Police | - | - | - | - |
| Academy of Public Administration and Governance | - | - | - | - |
| Bac Ninh Sports University | - | - | - | - |
| Bac Ninh Teacher Training College | - | - | - | - |
| BacNinh College of Electromechanics and Construction | - | - | - | - |
| BacNinh College of Electromechanics and Construction | - | - | - | - |
| Banking Academy | - | - | - | - |
| British University Vietnam | - | - | - | - |
| Cao đẳng FPT Polytechnic | - | - | - | - |
| College of Industry and Trade | - | - | - | - |
| College of Industry and Trade - Campus 3 | - | - | - | - |
| Diplomatic Academy of Vietnam | - | - | - | - |
| Đại học Công nghiệp Hà Nội (cơ sở 2) | - | - | - | - |
| Đại Học Nguyễn Trãi | - | - | - | - |
| Đại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao | - | - | - | - |
| ĐH Chu Văn An CS2 | - | - | - | - |
| East Asia University of Technology | - | - | - | - |
| East Asia University of Technology | - | - | - | - |
| Electric Power University | - | - | - | - |
| Faculty of French Language and Culture | - | - | - | - |
| Faculty of Information Technology - Hanoi Open University | - | - | - | - |
| Foreign Trade University | - | - | - | - |
| FPT Arena | - | - | - | - |
| Graduate University of Science and Technology | - | - | - | - |
| Hanoi Academy of Theatre and Cinema | - | - | - | - |
| Hanoi Architectural University | - | - | - | - |
| Hanoi College for Electro - Mechanics | - | - | - | - |
| Hanoi College of Information Technology | - | - | - | - |
| Hanoi College of Technology and Trading | - | - | - | - |
| Hanoi Law University | - | - | - | - |
| Hanoi Law University | - | - | - | - |
| Hanoi Medical University | - | - | - | - |
| Hanoi Metropolitan University | - | - | - | - |
| Hanoi National University of Education | - | - | - | - |
| Hanoi School of Management and Business | - | - | - | - |
| Hanoi Tourism College | - | - | - | - |
| Hanoi University | - | - | - | - |
| Hanoi University of Business and Technology | - | - | - | - |
| Hanoi University of Civil Engineering | - | - | - | - |
| Hanoi University of Culture | - | - | - | - |
| Hanoi University of Industry | - | - | - | - |
| Hanoi University of Mining and Geology | - | - | - | - |
| Hanoi University of Natural Resources and Environment | - | - | - | - |
| Hanoi University of Pharmacy | - | - | - | - |
| Hanoi University of Public Health | - | - | - | - |
| Hanoi University of Science and Technology | - | - | - | - |
| Ho Chi Minh National Academy of Politics | - | - | - | - |
| Học viện Biên phòng | - | - | - | - |
| Học viện Chính sách và Phát triển | - | - | - | - |
| Học viện Chính trị | - | - | - | - |
| Học viện Chính trị khu vực I | - | - | - | - |
| Học viện Công nghệ Bưu Chính Viễn Thông | - | - | - | - |
| Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông - Cơ sở đào tạo Ngọc Trục | - | - | - | - |
| Học viện Dân tộc | - | - | - | - |
| Học viện Hành chính và Quản trị công | - | - | - | - |
| Học viện Hành chính và Quản trị công | - | - | - | - |
| Học viện Khoa học Xã hội | - | - | - | - |
| Học viện Kỹ thuật Mật mã | - | - | - | - |
| Học viện Kỹ thuật Quân sự - Cơ sở Xuân Phương | - | - | - | - |
| Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh | - | - | - | - |
| Học viện Ngân hàng - Phân viện Bắc Ninh | - | - | - | - |
| Học viện Tài chính | - | - | - | - |
| Học viện Toà án | - | - | - | - |
| Học viện Tư pháp cơ sở cũ | - | - | - | - |
| Học viện Y Dược học cổ truyền Việt Nam | - | - | - | - |
| Khoa Quốc Tế Đại Học Quốc Gia | - | - | - | - |
| Le Huu Trac Medical and Pharmaceutical College | - | - | - | - |
| Le Huu Trac Medical and Pharmaceutical University | - | - | - | - |
| London College for Design & Fashion - Hanoi | - | - | - | - |
| Long Bien Vocational College | - | - | - | - |
| Military Academy of Logistics | - | - | - | - |
| Military Science Academy | - | - | - | - |
| Military Technical Academy | - | - | - | - |
| Military University of Culture and Arts | - | - | - | - |
| Millitary Science Academy | - | - | - | - |
| National Academy of Education Management | - | - | - | - |
| National Defense Academy | - | - | - | - |
| National Economics University | - | - | - | - |
| People's Security Academy | - | - | - | - |
| People’s Police Academy | - | - | - | - |
| Phenikaa University | - | - | - | - |
| Phuong Dong University | - | - | - | - |
| Political Officers College | - | - | - | - |
| Political Officers College | - | - | - | - |
| Posts and Telecommunications Institute of Technology | - | - | - | - |
| RMIT Vietnam Hanoi Campus | - | - | - | - |
| St Joseph Major Seminary Hanoi | - | - | - | - |
| Thang Long University | - | - | - | - |
| Thuongmai University | - | - | - | - |
| Thuyloi University | - | - | - | - |
| Tòa E3 - Đại học Công Nghệ | - | - | - | - |
| Trade Union University | - | - | - | - |
| Trung tâm Đào tạo Lao động xuất khẩu | - | - | - | - |
| Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Nguyễn Văn Tố | - | - | - | - |
| Trung tâm giáo dục thường xuyên và dạy nghề Cầu Giấy | - | - | - | - |
| Trung tâm Kỹ năng thực hành cơ giới đường bộ - Trường CĐN GTVT TW1 | - | - | - | - |
| Trường Bồi dưỡng cán bộ giáo dục Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cán bộ quản lý Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | - | - | - | - |
| Trường Cán bộ quản lý Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (cơ sở 2) | - | - | - | - |
| Trường Cán bộ Thanh tra | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Đường sắt | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng An ninh Nhân dân I | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Bách Nghệ Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội (Cơ sở 2) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội (Cơ sở 5) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội (Cơ sở Phú Xuyên - Cơ sở 7) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội (Cơ sở Sóc Sơn - Cơ sở 4) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Cơ điện và Thuỷ lợi Bắc Bộ | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao Đẳng Công Nghệ Bắc Hà | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội (Cơ sở 1) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội (cơ sở 2) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội (cơ sở 3) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên (cơ sở 2) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Công nghiệp Quốc phòng | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Công nghiệp và Thương mại (cơ sở 2) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao Đẳng Công Thương Quốc Tế - Cơ sở Bắc Ninh | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Dược Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Đại Việt | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Điện lực Miền Bắc - cơ sở Yên Viên | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương I (cơ sở Bắc Từ Liêm) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Trung ương | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thuỷ sản | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản (khu 2) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách Khoa | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Nghiệp vụ Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Mỹ nghệ Việt Nam | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Kỹ thuật Y dược Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Lý Thái Tổ | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Nghề Bách Khoa Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật Công nghệ | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội (Cơ sở 1) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Ngoại ngữ và Công nghệ Hà Nội (Cơ sở 2) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Thống kê | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Thông tin và Truyền thông | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Truyền hình | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Vĩnh Phúc | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình Đô thị | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Y dược và Kinh tế Công nghệ | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Y tế Bắc Ninh | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Y tế Hà Đông | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Y tế Hà Nội (cơ sở 2) | - | - | - | - |
| Trường Cao đẳng Y tế và Thiết bị Việt Đức | - | - | - | - |
| Trường Chính trị Nguyễn Văn Cừ | - | - | - | - |
| Trường Đại học CMC (Cơ sở 2) | - | - | - | - |
| Trường Đại học Công đoàn (cơ sở 2) | - | - | - | - |
| Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | - | - | - | - |
| Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị | - | - | - | - |
| Trường Đại học công nghiệp dệt may Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Đại học Công nghiệp Việt-Hung (cơ sở Thạch Thất) | - | - | - | - |
| Trường Đại học Đại Nam | - | - | - | - |
| Trường Đại học Đại Nam (cơ sở 2) | - | - | - | - |
| Trường Đại học Điện lực (cơ sở 2) | - | - | - | - |
| Trường Đại học Giáo dục - ĐHQGHN | - | - | - | - |
| Trường Đại học Hòa Bình | - | - | - | - |
| Trường Đại học Kiểm sát | - | - | - | - |
| Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Đại học Mỏ - Địa chất (khu B) | - | - | - | - |
| Trường Đại Học Mở Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Đại học Mở Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Đại học Phòng cháy chữa cháy | - | - | - | - |
| Trường Đại học Phương Đông | - | - | - | - |
| Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên | - | - | - | - |
| Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương | - | - | - | - |
| Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Đại học Tài chính - Ngân hàng Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh | - | - | - | - |
| Trường Đại học Tài chính - Quản trị kinh doanh (cơ sở 2) | - | - | - | - |
| Trường Đại học Thành Đô | - | - | - | - |
| Trường Đại học Thủ đô Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Đại học Thủ đô Hà Nội (cơ sở 3) | - | - | - | - |
| Trường Đại học Thủ đô Hà Nội (cơ sở 4) | - | - | - | - |
| Trường Đại học Việt Nhật (VJU) | - | - | - | - |
| Trường Đại Học VinUni | - | - | - | - |
| Trường Đại học Y Dược | - | - | - | - |
| Trường Đại học Y Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam | - | - | - | - |
| Trường Đào tạo Cán bộ Lê Hồng Phong | - | - | - | - |
| Trường Đào tạo và Phát triển Nguồn nhân lực VietinBank | - | - | - | - |
| Trường Đào tạo Vietcombank | - | - | - | - |
| Trường Đào tạo, bồi dưỡng Cán bộ Công thương Trung ương | - | - | - | - |
| Trường Lê Duẩn | - | - | - | - |
| Trường Trung cấp Cầu đường và Dạy nghề - Binh đoàn 12 | - | - | - | - |
| Trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Thăng Long | - | - | - | - |
| Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Thương mại Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Trung cấp Nghiệp vụ và Dạy nghề Công đoàn Hà Nội | - | - | - | - |
| Trường Trung cấp Thủ đô | - | - | - | - |
| Trường Trung cấp Văn hoá, Nghệ thuật và Du lịch tỉnh Bắc Ninh | - | - | - | - |
| Trường Trung cấp Y tế Trung ương | - | - | - | - |
| University of Arts and Design | - | - | - | - |
| University of Economics - Technology for Industries | - | - | - | - |
| University of Economics - Technology for Industries (218 Linh Nam Facility) | - | - | - | - |
| University of Economics and Business | - | - | - | - |
| University of Engineering and Technology | - | - | - | - |
| University of Labour and Social Affairs | - | - | - | - |
| University of Languages and International Studies | - | - | - | - |
| University of Law | - | - | - | - |
| University of Natural Resources and Environment | - | - | - | - |
| University of Science and Technology of Hanoi | - | - | - | - |
| University of Social Sciences and Humanities | - | - | - | - |
| University of Transport and Communications | - | - | - | - |
| Vietnam Academy of Dance | - | - | - | - |
| Vietnam Buddhist Academy in Hanoi | - | - | - | - |
| Vietnam Judicial Academy | - | - | - | - |
| Vietnam National Academy of Music | - | - | - | - |
| Vietnam National University of Agriculture | - | - | - | - |
| Vietnam National University, Hanoi | - | - | - | - |
| Vietnam University of Fine Arts | - | - | - | - |
| Vietnam Women's Academy | - | - | - | - |
| Vietnam Youth Academy | - | - | - | - |
| VinUniversity | - | - | - | - |
| VNU University of Science | - | - | - | - |
| VNU University of Science | - | - | - | - |
All Countries























































































































































































































































