Quận Năm, Vietnam
Ho Chi Minh City (HCMC) · Vietnam
Quận Năm is a large city in Ho Chi Minh City (HCMC), Vietnam with a population of 187,510. Elevation: 69 ft (21 m). Average temperature: 81°F (27°C).
Discover Quận Năm, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Quận Năm
District 5 is an urban district (quận) of Ho Chi Minh City, the largest city in Vietnam. The Chinese community accounts for a significant population in this district. There are several hospitals, high schools and universities in this district.
People
Climate
| Population | 187,510 |
| Population Density | 416,689 / sq mi |
| Elevation | 69 ft (21 m) |
| Coordinates | 10.7557°, 106.6675° |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Ho Chi Minh City (HCMC) |
| Average Temperature | 81°F (27°C) |
| January Average | 79°F (26°C) |
| July Average | 82°F (28°C) |
| Annual Precipitation | 71.9 inches (1,827 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Quận Năm
Quận Năm is a large city in Vietnam (Ho Chi Minh City (HCMC)) with a population of 187,510. The city sits at an elevation of 69 feet (21 meters) above sea level. The average annual temperature is 81°F (27°C). Temperatures range from 79°F in January to 82°F in July. Annual precipitation averages 71.9 inches. The timezone is Asia/Ho_Chi_Minh.
Climate in Quận Năm
Quận Năm has an average annual temperature of 0°C (32°F). The hottest month is Jan (0°C), the coldest is Jan (0°C). Average annual precipitation is 1864 mm.
Temperature
| Annual Average | 81.3°F |
| 51% above Vietnam avg | |
| January Average | 79°F (26°C) |
| July Average | 82°F (28°C) |
| Sunny Days | 206 days/yr |
Geography
| Elevation | 69 ft (21 m) |
| Area | 0.5 sq mi (1.2 km²) |
| Population Density | 416,689/sq mi |
| Coordinates | 10.7557°N, 106.6675°W |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
Precipitation & Snow
Air Quality
Nearby Volcanoes
2 volcanoes within 200 km. Closest: Bas Dong Nai (58 km).
| Name | Type | Elevation | Last Eruption | Distance |
| Bas Dong Nai | Volcanic field | 392 m (1,286 ft) | Unknown | 58 km |
| Haut Dong Nai | Volcanic field | 1,000 m (3,281 ft) | Unknown | 192 km |
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 79°F (26°C) | 0.4 in | |
| February | 80°F (27°C) | 0.1 in | Driest |
| March | 82°F (28°C) | 0.3 in | |
| April | 84°F (29°C) | 1.8 in | Warmest |
| May | 84°F (29°C) | 8.5 in | |
| June | 82°F (28°C) | 11.1 in | |
| July | 82°F (28°C) | 11.2 in | |
| August | 82°F (28°C) | 10.5 in | |
| September | 81°F (27°C) | 12.1 in | Wettest |
| October | 81°F (27°C) | 10.8 in | |
| November | 80°F (27°C) | 4.1 in | |
| December | 79°F (26°C) | 1.2 in | Coldest |
Quận Năm has a seasonal temperature swing of 6°F / from 79°F in December to 84°F in April. Total annual precipitation is 71.9 inches, with September being the wettest month (12.1") and February the driest (0.1").
Schools in Quận Năm
69+ public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường Tiểu học Phạm Hùng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Chương Dương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Huỳnh Kiến Hoa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hàm Tử | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Kim Đồng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Bàu Sen | — | — | — | — |
| International Schools of North America | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Khánh Bình | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Huỳnh Mẫn Đạt | — | — | — | — |
| Tran Quang Co Primary School | — | — | — | — |
| Vietnam Finland International School | — | — | — | — |
| Trường Phổ thông Đặc biệt Nguyễn Đình Chiểu | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Sương Nguyệt Anh | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn An Ninh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đề Thám | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Hoạ Mi 2 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Âu Dương Lân | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Dương Bá Trạc | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Hùng Vương | — | — | — | — |
| Trường Trung học Phổ thông Trần Hữu Trang | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Chính Nghĩa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Minh Đạo | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Mạch Kiếm Hùng | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục Nghề nghiệp - Giáo dục Thường xuyên Quận 5 (Cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục Nghề nghiệp - Giáo dục Thường xuyên Quận 5 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lý Cảnh Hớn | — | — | — | — |
| Trường tiểu học Rạch Ông | — | — | — | — |
| Trường Trung học Cơ sở Lý Phong | — | — | — | — |
| Trường Phổ thông Năng khiếu, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục Thường xuyên Chu Văn An | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Vàm Cỏ Đông | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thái Hưng (cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Trường tiểu học Nguyễn Trực | — | — | — | — |
| Nguyen Chi Thanh Primary School | — | — | — | — |
| Trường Quốc Tế Singapore | — | — | — | — |
| High School of North America | — | — | — | — |
| Singapore International School | — | — | — | — |
| Hong Bang Secondary School | — | — | — | — |
| Trường Trung học Thực hành Sài Gòn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Inspire - Khai Nguyên - Cơ sở Quận 8 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Inspire - Khai Nguyên - Cơ sở Quận 8 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Vàm Cỏ Đông | — | — | — | — |
| Trường Quốc Tế Anh Việt BVIS | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trung Sơn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Rạch Ông | — | — | — | — |
| Trung Tâm Ngoại Ngữ | — | — | — | — |
| Trường Cao Đẳng Phát Thanh Truyền Hình 2 | — | — | — | — |
| Trường Cao đẳng Việt Mỹ | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Hoà Bình | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Kim Đồng | — | — | — | — |
| Trường Trung Cấp Nghiệp Vụ Nam Sài Gòn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thái Hưng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Danh Lâm | — | — | — | — |
| Trường mẫu giáo Vàng Anh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Bình Trọng - Khu A | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Bình Trọng - Khu B | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lý Thái Tổ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đinh Công Tráng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hưng Phú A | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trần Danh Ninh | — | — | — | — |
| Khoa Y Tế Công Cộng ĐH Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Chánh Hưng | — | — | — | — |
| Trung Tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên Quận 8 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Ba Đình | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Lương Văn Can | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lý Thánh Tông | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Tân Phong | — | — | — | — |
| British Vietnamese International School | — | — | — | — |
Radio Stations near Quận Năm
0 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality |
|---|
Museums in Quận Năm
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| Bảo Tàng Áo Dài | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Quân đoàn 4 | ||||
| Bảo tàng Quân đoàn 4 | ||||
| Bảo tàng Quân đoàn 4 | ||||
| Bảo tàng tỉnh Bình Dương | ||||
| Bảo tàng tỉnh Bình Dương | ||||
| Bảo tàng tỉnh Đồng Nai | ||||
| Bảo tàng tỉnh Đồng Nai | ||||
| Bảo tàng tỉnh Đồng Nai | ||||
| Bảo Tàng TMA | ||||
| Bảo Tàng TMA | ||||
| Bảo Tàng Tư Nhân Đức Minh | ||||
| Bảo Tàng Tư Nhân Đức Minh | ||||
| Bảo Tàng Tư Nhân Đức Minh | ||||
| CBES Mini Museum | ||||
| CBES Mini Museum | ||||
| CBES Mini Museum | ||||
| Công viên thập cẩm effen | ||||
| Đền Thờ Nguyễn Hữu Thọ | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Di tích Nhà lao Tân Hiệp | ||||
| Di tích Nhà lao Tân Hiệp | ||||
| Dinh Quận Đức Hoà | ||||
| Dinh quận Hóc Môn | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| Fire Line Female Citizen Relic Area | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| History Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh City Fine Arts Museum | ||||
| Ho Chi Minh City Fine Arts Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Museum of Fine Arts | ||||
| Museum of Fine Arts | ||||
| Museum of Fine Arts | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Ngã tư Đức Hòa | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Truyền Thống Thủ Đức | ||||
| Nhà Truyền Thống Thủ Đức | ||||
| Nhà Truyền Thống Thủ Đức | ||||
| Pháo đài Bình Đông | ||||
| Quang San Art Museum | ||||
| Quang San Art Museum | ||||
| Quang San Art Museum | ||||
| Secret Weapon Bunker Museum - Tet Offensive | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| アオザイ博物館入口 |
Libraries in Quận Năm
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Binh Duong Library | 0.0 | |||||
| Building G - Inspire Library | 0.0 | |||||
| Central Library | 0.0 | |||||
| General Sciences Library | 0.0 | |||||
| IDECAF | 0.0 | |||||
| Library of UEL | 0.0 | |||||
| Library of UEL | 0.0 | |||||
| Library of UEL | 0.0 | |||||
| Library of UEL | 0.0 | |||||
| Nguyen Thi Minh Khai High School Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| Thư quán Công viên Văn Lang | 0.0 | |||||
| Thư quán Văn Lang | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH CNTT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH CNTT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH CNTT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH SPKT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH SPKT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH SPKT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐHBK | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐHBK | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐHBK | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Đồng Nai | 0.0 | |||||
| Thư viện Trí Quảng | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Nông Lâm | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Nông Lâm | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Nông Lâm | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| Trường Trung học phổ thông Thủ Đức | 0.0 | |||||
| Trường Trung học phổ thông Thủ Đức | 0.0 | |||||
| Trường Trung học phổ thông Thủ Đức | 0.0 | |||||
| Trường Trung học phổ thông Thủ Đức | 0.0 |
Farmers Markets in Quận Năm
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| An Dong Market | |||||
| An Dong Market | |||||
| An Suong Market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Ba Chieu Market | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Ben Thanh Market | |||||
| Binh Dong Market | |||||
| Binh Tay Market | |||||
| Burned Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Chợ 434 | |||||
| Chợ 434 | |||||
| Chợ 434 | |||||
| Chợ 434 | |||||
| Chợ 78 | |||||
| Chợ 78 | |||||
| Chợ 78 | |||||
| Chợ 78 | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Dương Vương | |||||
| Chợ An Hội | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Thạnh | |||||
| Chợ Bà Điểm | |||||
| Chợ Ba Đình | |||||
| Chợ Bà Hoa | |||||
| Chợ Bà Hom | |||||
| Chợ Bà Lát | |||||
| Chợ Bà Thức | |||||
| Chợ Bàn Cờ | |||||
| Chợ Bàn Cờ | |||||
| Chợ Bàu Cát | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bến Lức | |||||
| Chợ Biên Hòa | |||||
| Chợ Biên Hòa | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình Chánh | |||||
| Chợ Bình Đáng | |||||
| Chợ Bình Đáng | |||||
| Chợ Bình Đáng | |||||
| Chợ Bình Đáng | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Long | |||||
| Chợ Bình Thới | |||||
| Chợ Bình Tiên | |||||
| Chợ Bình Trị Đông | |||||
| Chợ Bình Trị Đông B | |||||
| Chợ Bình Triệu | |||||
| Chợ Bình Trưng | |||||
| Chợ Bốn Xã mới | |||||
| Chợ Búng | |||||
| Chợ Bửu Hoà | |||||
| Chợ Bửu Long | |||||
| Chợ cá | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Cần Giuộc | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cầu Xáng | |||||
| Chợ Cây Da Sà | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Xoài | |||||
| Chợ Chí Hòa | |||||
| Chợ Chí Hùng | |||||
| Chợ Chí Hùng | |||||
| Chợ Chí Hùng | |||||
| Chợ Chí Hùng | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Củ Chi | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ đầu mối Bình Điền | |||||
| Chợ Đầu mối Nông Sản Thực Phẩm Hóc Môn | |||||
| Chợ Đầu mối Nông Sản Thực Phẩm Hóc Môn | |||||
| Chợ đầu mối Thủ Đức | |||||
| Chợ đêm Biên Hùng | |||||
| Chợ đêm Biên Hùng | |||||
| Chợ đêm Biên Hùng | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Dĩ An | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Đình | |||||
| Chợ Đình | |||||
| Chợ Đình | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đông Hòa | |||||
| Chợ Đông Thạnh | |||||
| Chợ Đông Thạnh | |||||
| Chợ Đông Thành | |||||
| Chợ Đông Thạnh | |||||
| Chợ Đông Thạnh | |||||
| Chợ Đức Hòa | |||||
| Chợ Gò Đen | |||||
| Chợ Gò Vấp | |||||
| Chợ Hài Mỹ | |||||
| Chợ Hài Mỹ | |||||
| Chợ Hài Mỹ | |||||
| Chợ Hài Mỹ | |||||
| Chợ Hiệp Bình Chánh | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Hòa | |||||
| Chợ Hiệp Tân | |||||
| Chợ Hiệp Thành | |||||
| Chợ Hồ Trọng Quý | |||||
| Chợ Hóa An | |||||
| Chợ Hòa Bình | |||||
| Chợ Hoa Hậu Giang | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hòa Hưng | |||||
| Chợ Hoa Tươi Đầm Sen | |||||
| Chợ Hoàng Hoa Thám | |||||
| Chợ Hóc Môn | |||||
| Chợ Hóc Môn | |||||
| Chợ Hưng Long | |||||
| Chợ Hương Phước | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Kiến Đức | |||||
| Chợ Kiến Đức 2 | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lái Thiêu | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Lò Than | |||||
| Chợ Long Bình Tân | |||||
| Chợ Long Cang mới | |||||
| Chợ Long Kiểng | |||||
| Chợ Long Phước | |||||
| Chợ Long Thượng | |||||
| Chợ Long Trường | |||||
| Chợ Long Trường | |||||
| Chợ Minh Phụng | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chợ Nam Hòa | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Ngã Ba Bầu | |||||
| Chợ Ngã Ba Bầu | |||||
| Chợ Ngã Ba Bầu | |||||
| Chợ Nghĩa Hòa | |||||
| Chợ Nguyễn Chế Nghĩa | |||||
| Chợ Nguyễn Tri Phương | |||||
| Chợ Nguyễn Văn Trỗi | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhị Bình | |||||
| Chợ Nhị Thiên Đường | |||||
| Chợ Nội Hóa | |||||
| Chợ nông sản Hóc Môn | |||||
| Chợ Phạm Thế Hiển | |||||
| Chợ Phạm Văn Hai | |||||
| Chợ Phú Định | |||||
| Chợ Phú Định | |||||
| Chợ Phú Hữu | |||||
| Chợ Phú Hữu | |||||
| Chợ Phú Hữu | |||||
| Chợ Phú Lạc | |||||
| Chợ Phú Lợi | |||||
| Chợ Phú Lợi 2 | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Thọ | |||||
| Chợ Phú Thuận | |||||
| Chợ Phú Trung | |||||
| Chợ Phú Xuân | |||||
| Chợ Phước Bình | |||||
| Chợ Phước Long B | |||||
| Chợ Phước Long B | |||||
| Chợ Phước Long B | |||||
| Chợ Phước Long B | |||||
| Chợ Quy Đức | |||||
| Chợ Rạch Kiến | |||||
| Chợ Rạch Ông | |||||
| Chợ Sơn Kỳ | |||||
| Chợ Tam Bình | |||||
| Chợ Tam Hiệp | |||||
| Chợ Tân Ba | |||||
| Chợ Tân Biên | |||||
| Chợ Tân Bình | |||||
| Chợ Tân Bình | |||||
| Chợ Tân Bửu | |||||
| Chợ Tân Chánh Hiệp | |||||
| Chợ Tân Hiệp | |||||
| Chợ Tân Hòa Đông | |||||
| Chợ Tân Hưng (Chợ Ông Địa) | |||||
| Chợ Tân Hương | |||||
| Chợ Tân Kiểng 2 | |||||
| Chợ Tân Long | |||||
| Chợ Tân Mai | |||||
| Chợ Tân Mai 2 | |||||
| Chợ Tân Mỹ | |||||
| Chợ Tân Nhựt | |||||
| Chợ Tân Phong | |||||
| Chợ Tân Phú | |||||
| Chợ Tân Phú | |||||
| Chợ Tân Phú 2 | |||||
| Chợ Tân Phước Khánh | |||||
| Chợ Tân Phước Khánh | |||||
| Chợ Tân Phước Khánh | |||||
| Chợ Tân Quy | |||||
| Chợ Tân Tập | |||||
| Chợ Tân Thới Nhì | |||||
| Chợ Tân Tiến | |||||
| Chợ Tân Trạch | |||||
| Chợ Tân Trụ | |||||
| Chợ Tân Trụ | |||||
| Chợ Tân Trụ | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú B | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú B | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú B | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú B | |||||
| Chợ Thạnh Mỹ Lợi | |||||
| Chợ Thạnh Xuân | |||||
| Chợ Thảo Điền | |||||
| Chợ Thị Nghè | |||||
| Chợ Thiếc | |||||
| Chợ Thông Dụng | |||||
| Chợ Thông Dụng | |||||
| Chợ Thông Dụng | |||||
| Chợ Thông Dụng | |||||
| Chợ Thống Nhất | |||||
| Chợ Thuận Đạo | |||||
| Chợ thuốc Quận 10 | |||||
| Chợ Tín Nghĩa | |||||
| Chợ Trần Văn Quang | |||||
| Chợ Trảng Dài | |||||
| Chợ Trung Chánh | |||||
| Chợ Từ Đức | |||||
| Chợ Vạn Nguyên | |||||
| Chợ Văn Thánh | |||||
| Chợ Việt Kiều | |||||
| Chợ Vĩnh Lộc A | |||||
| Chợ Vĩnh Lộc A | |||||
| Chợ Võ Thành Trang | |||||
| Chợ Vườn Chuối | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Xã Tây | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xuân Thới Thượng | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Mart | |||||
| Co.op Mart | |||||
| Co.op Mart | |||||
| Co.op Mart | |||||
| Da Kao Market | |||||
| Hang Phan Market | |||||
| Hanh Thong Tay Market | |||||
| Ho Thi Ky Flower Market | |||||
| Ho Thi Ky Food Street | |||||
| Ho Thi Ky Food Street | |||||
| Ho Thi Ky Food Street |
Hotels in Quận Năm
37 hotels within city radius — OpenStreetMap data
Restaurants in Quận Năm
124 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Quận Năm
92 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Cinemas in Quận Năm
2 cinemas within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Quận Năm
26 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Dentists in Quận Năm
11 dentists within city radius — OpenStreetMap data
Veterinaries in Quận Năm
1 veterinaries within city radius — OpenStreetMap data
Bus Stations in Quận Năm
8 bus stations within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Quận Năm
22 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Quận Năm
50 banks within city radius — OpenStreetMap data
Shopping Malls in Quận Năm
4 shopping malls within city radius — OpenStreetMap data
Gyms in Quận Năm
5 gyms within city radius — OpenStreetMap data
Stadiums & Teams in Quận Năm
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| District 8 Stadium | ||
| District 8 Stadium | ||
| District 8 Stadium | ||
| District 8 Stadium | ||
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Phu My District 7 Soccer Stadium (Sand) | ||
| Quân khu 7 Stadium | ||
| Quân khu 7 Stadium | ||
| Quân khu 7 Stadium | ||
| Quân khu 7 Stadium | ||
| Sân banh FTown | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| sân bóng đường số 4 | ||
| sân bóng đường số 4 | ||
| sân bóng đường số 4 | ||
| Sân vận động Đạt Đức | ||
| Sân vận động Đạt Đức | ||
| Sân vận động Đạt Đức | ||
| Sân vận động Đồng Nai | ||
| Sân vận động Gia Định | ||
| Sân vận động Gia Định | ||
| Sân vận động Gia Định | ||
| Sân vận động Gia Định | ||
| Sân vận động Gò Đậu | ||
| Sân vận động Quân khu 7 | ||
| Sân vận động Quân khu 7 | ||
| Sân vận động Quân khu 7 | ||
| Sân vận động Quân khu 7 | ||
| Thong Nhat Stadium | ||
| Thong Nhat Stadium | ||
| Thong Nhat Stadium | ||
| Thong Nhat Stadium |
Airports Near Quận Năm
4 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Long Thanh International Airport (Under Construction) | LTH | Large Airport |
| Tan Son Nhat International Airport | SGN | Large Airport |
| Bien Hoa Air Base | — | Small Airport |
| Vung Tau Airport | VTG | Small Airport |
Post Offices in Quận Năm
4 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| Bưu điện Chánh Hưng | |
| Bưu điện Dương Lân | |
| DHL | |
| VNPost Nguyễn Tri Phương |
Treatment Centers in Quận Năm
231 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| BS Mẫu Đơn | ||
| BS Mẫu Đơn | ||
| CN Hải Ly | ||
| CN Hải Ly | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| Ngọc Dung | ||
| Ngọc Dung | ||
| Phòng Chẩn Trị Y Học Dân Tộc | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám Sản Nhi Liên Cường | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| PHÒNG KHÁM SẢN PHỤ KHOA THÀNH Ý | ||
| PHÒNG KHÁM SẢN PHỤ KHOA THÀNH Ý | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phượng Hoa | ||
| Phượng Hoa | ||
| Phượng Hoa | ||
| PK Châu Thành | ||
| PK Thánh Tâm | ||
| PK Thánh Tâm | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| SG Vĩnh Phú | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y Tế Phường Linh Chiểu | ||
| Trạm Y Tế Phường Linh Chiểu | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi |
Churches & Religious Organizations in Quận Năm
56 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Cao Dai Temple of Saigon | |
| Chanh Hung Evangelical Church | |
| Chùa An Phú | |
| Chùa Bửu Quang | |
| Chùa Bửu Quang | |
| Chùa Giác Ngộ | |
| Chùa Giác Quang | |
| Chùa Giác Thanh | |
| Chùa Huệ Lâm | |
| Chùa Hưng Phú | |
| Chùa Lộc Dã | |
| Chùa Thiền Lâm | |
| Chùa Thiện Mỹ | |
| Chùa Thiên Tôn | |
| Chùa Từ Hiếu | |
| Chùa Vạn Phật | |
| Church of St Joan of Arc | |
| Đền thờ Thánh Giuse | |
| Đình An Bình | |
| Đình Bình Long |
Quick Facts
Around Quận Năm
Places within 5 km radius — OpenStreetMap data
Things to See Near Quận Năm
18 places within 15 km
- • Casa
- • Giày bảo hộ lao động Thinksafe
- • Kho Hàng Thanh Lý Phong Hải
- • KIM TRÍ Tattoo Studio
- • Annam Gallery
- • Phòng Tranh
- • Phòng Trưng Bày Chloe
- • Tara & Kys Art Gallery
- • Di Tích Chuồng Chim Bồ Câu Người Ấn Tamil
- • Đình Lý Nhơn
- • Lăng Lê Văn Duyệt
- • Nhà đèn Chợ Quán
- • Cảng cát lái
- • đất c Phương
- • level 48 view is free and sufficient, level 75 bar forces to buy one item per person - roughly 300.000 Dong per item - watery cocktails
- • Nhà Ngoại Riô
- • River Viewpoint
- + 1 more
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Quận Năm.
Get ReportFrequently Asked Questions About Quận Năm
What is the population of Quận Năm?
Quận Năm has a population of 187,510 residents and is located in Vietnam. The population density is 416,689 people per square mile, spread across 0.5 square miles.
What is the weather like in Quận Năm?
Quận Năm has a warm climate with an average annual temperature of 81°F (27°C). Winter temperatures average 79°F in January, while summers reach an average of 82°F in July. The area receives 206 sunny days per year. Annual rainfall totals 71.9 inches.
All Countries























































































































































































































































