Ho Chi Minh City (HCMC)

50 cities and towns

50 Cities & Towns
35,924,214 Total Population
81°F Avg Temperature

About Ho Chi Minh City (HCMC)

Abbreviation79
State Population20,719,514

All Cities in Ho Chi Minh City (HCMC)

# City Population Median Income Home Value Median Rent Median Age
1 Ho Chi Minh City 14,002,598 -
2 Quận Một 14,002,598 -
3 Thủ Dầu Một 618,984 -
4 Thuận An 618,984 -
5 Lái Thiêu 618,984 -
6 Chợ Lớn 561,000 -
7 Bình Thạnh 552,164 -
8 Dĩ An 542,612 -
9 Thủ Đức 524,670 -
10 Quận Mười 399,000 -
11 Bến Cát 364,578 -
12 Vũng Tàu 357,124 -
13 Ấp Phước Tĩnh 357,124 -
14 Quận Mười Một 332,536 -
15 Phú Mỹ 287,055 -
16 Quận Sáu 271,050 -
17 Thành Phố Bà Rịa 235,192 -
18 Quận Ba 220,375 -
19 Quận Bốn 199,329 -
20 Quận Năm 187,510 -
21 Gò Vấp 110,850 -
22 Tân Bình 89,373 -
23 Củ Chi 75,000 -
24 Cần Giờ 55,137 -
25 Tân Uyên 52,873 -
26 Thị Trấn Phước Bửu 51,895 -
27 Thị Trấn Ngải Giao 49,065 -
28 Xã Long Hải 35,167 -
29 Xóm Mỹ Xuân 32,345 -
30 Thị Trấn Đất Đỏ 20,187 -
31 Nhà Bè 17,264 -
32 Ấp Bình Châu 15,344 -
33 Côn Đảo 13,112 -
34 Suối Nghệ 11,894 -
35 Xuyên Mộc 9,804 -
36 Xã Bình Giả 9,780 -
37 Ấp Xuân Sơn 9,117 -
38 Côn Sơn 6,800 -
39 Xã An Ngãi 5,740 -
40 Hóc Môn 0 -
41 Dầu Tiếng 0 -
42 Tân Túc 0 -
43 Quận Bảy 0 -
44 Thị Trấn Long Điền 0 -
45 Thị Trấn Phú Mỹ 0 -
46 Quận Hai 0 -
47 Quận Chín 0 -
48 Quận Phú Nhuận 0 -
49 Quận Tân Phú 0 -
50 Quận Bình Thạnh 0 -