Choose Country

Ho Chi Minh City (HCMC)

50 cities and towns

50 Cities & Towns
20,719,514 Total Population
81°F Avg Temperature

Largest Cities in Ho Chi Minh City (HCMC)

About Ho Chi Minh City (HCMC)

Abbreviation79
State Population20,719,514

All Cities in Ho Chi Minh City (HCMC)

# City Population Median Income Home Value Median Rent Median Age
1 Ho Chi Minh City 14,002,598 N/A N/A N/A 32.5
2 Thuận An 588,616 N/A N/A N/A 32.5
3 Chợ Lớn 561,000 N/A N/A N/A 32.5
4 Bình Thạnh 552,164 N/A N/A N/A 32.5
5 Thủ Đức 524,670 N/A N/A N/A 32.5
6 Vũng Tàu 464,860 N/A N/A N/A 32.5
7 Dĩ An 463,023 N/A N/A N/A 32.5
8 Quận Mười 399,000 N/A N/A N/A 32.5
9 Thủ Dầu Một 373,105 N/A N/A N/A 32.5
10 Bến Cát 364,578 N/A N/A N/A 32.5
11 Quận Mười Một 332,536 N/A N/A N/A 32.5
12 Phú Mỹ 287,055 N/A N/A N/A 32.5
13 Quận Sáu 271,050 N/A N/A N/A 32.5
14 Thành Phố Bà Rịa 235,192 N/A N/A N/A 32.5
15 Quận Ba 220,375 N/A N/A N/A 32.5
16 Quận Bốn 199,329 N/A N/A N/A 32.5
17 Quận Năm 187,510 N/A N/A N/A 32.5
18 Gò Vấp 110,850 N/A N/A N/A 32.5
19 Tân Bình 89,373 N/A N/A N/A 32.5
20 Củ Chi 75,000 N/A N/A N/A 32.5
21 Cần Giờ 55,137 N/A N/A N/A 32.5
22 Tân Uyên 52,873 N/A N/A N/A 32.5
23 Thị Trấn Phước Bửu 51,895 N/A N/A N/A 32.5
24 Thị Trấn Ngải Giao 49,065 N/A N/A N/A 32.5
25 Xã Long Hải 35,167 N/A N/A N/A 32.5
26 Xóm Mỹ Xuân 32,345 N/A N/A N/A 32.5
27 Ấp Phước Tĩnh 22,106 N/A N/A N/A 32.5
28 Thị Trấn Đất Đỏ 20,187 N/A N/A N/A 32.5
29 Nhà Bè 17,264 N/A N/A N/A 32.5
30 Ấp Bình Châu 15,344 N/A N/A N/A 32.5
31 Côn Đảo 13,112 N/A N/A N/A 32.5
32 Suối Nghệ 11,894 N/A N/A N/A 32.5
33 Xuyên Mộc 9,804 N/A N/A N/A 32.5
34 Xã Bình Giả 9,780 N/A N/A N/A 32.5
35 Ấp Xuân Sơn 9,117 N/A N/A N/A 32.5
36 Côn Sơn 6,800 N/A N/A N/A 32.5
37 Xã An Ngãi 5,740 N/A N/A N/A 32.5
38 Lái Thiêu 0 N/A N/A N/A
39 Hóc Môn 0 N/A N/A N/A
40 Dầu Tiếng 0 N/A N/A N/A
41 Tân Túc 0 N/A N/A N/A
42 Quận Bảy 0 N/A N/A N/A
43 Thị Trấn Long Điền 0 N/A N/A N/A
44 Thị Trấn Phú Mỹ 0 N/A N/A N/A
45 Quận Hai 0 N/A N/A N/A
46 Quận Chín 0 N/A N/A N/A
47 Quận Một 0 N/A N/A N/A
48 Quận Phú Nhuận 0 N/A N/A N/A
49 Quận Tân Phú 0 N/A N/A N/A
50 Quận Bình Thạnh 0 N/A N/A N/A