Quận Một, Vietnam
Ho Chi Minh City (HCMC) · Vietnam
Quận Một is a small town in Ho Chi Minh City (HCMC), Vietnam with a population of 0. Elevation: 49 ft (15 m). Average temperature: 81°F (27°C).
Discover Quận Một, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Quận Một
西贡加尔默罗会修院 是一个加尔默罗会修院,位于越南胡志明市第一郡。这也是在远东建立的第一座加尔默罗会修院。
People
Climate
| Population Density | 0 / sq mi |
| Elevation | 49 ft (15 m) |
| Coordinates | 10.7807°, 106.6994° |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Ho Chi Minh City (HCMC) |
| Average Temperature | 81°F (27°C) |
| January Average | 78°F (26°C) |
| July Average | 82°F (28°C) |
| Annual Precipitation | 104.3 inches (2,648 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Quận Một
Quận Một is a small town in Vietnam (Ho Chi Minh City (HCMC)) with a population of 0. The city sits at an elevation of 49 feet (15 meters) above sea level. The average annual temperature is 81°F (27°C). Temperatures range from 78°F in January to 82°F in July. Annual precipitation averages 104.3 inches. The timezone is Asia/Ho_Chi_Minh.
Climate in Quận Một
Quận Một has an average annual temperature of 0°C (32°F). The hottest month is Jan (0°C), the coldest is Jan (0°C). Average annual precipitation is 1864 mm.
Temperature
| Annual Average | 81.4°F |
| 51% above Vietnam avg | |
| January Average | 78°F (26°C) |
| July Average | 82°F (28°C) |
| Sunny Days | 331 days/yr |
Geography
| Elevation | 49 ft (15 m) |
| Area | 0.5 sq mi (1.3 km²) |
| Population Density | 0/sq mi |
| Coordinates | 10.7807°N, 106.6994°W |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
Precipitation & Snow
Air Quality
Nearby Volcanoes
2 volcanoes within 200 km. Closest: Bas Dong Nai (55 km).
| Name | Type | Elevation | Last Eruption | Distance |
| Bas Dong Nai | Volcanic field | 392 m (1,286 ft) | Unknown | 55 km |
| Haut Dong Nai | Volcanic field | 1,000 m (3,281 ft) | Unknown | 187 km |
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 78°F (26°C) | 0.4 in | Coldest |
| February | 80°F (27°C) | 0.1 in | Driest |
| March | 82°F (28°C) | 0.3 in | |
| April | 85°F (29°C) | 1.8 in | Warmest |
| May | 84°F (29°C) | 8.5 in | |
| June | 82°F (28°C) | 11.0 in | |
| July | 82°F (28°C) | 11.1 in | |
| August | 82°F (28°C) | 10.2 in | |
| September | 81°F (27°C) | 12.0 in | Wettest |
| October | 81°F (27°C) | 10.8 in | |
| November | 80°F (27°C) | 4.1 in | |
| December | 79°F (26°C) | 1.2 in |
Quận Một has a seasonal temperature swing of 6°F / from 78°F in January to 85°F in April. Total annual precipitation is 71.5 inches, with September being the wettest month (12.0") and February the driest (0.1").
Schools in Quận Một
33 public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường Mầm Non Tây Úc | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hai Bà Trưng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thạnh Mỹ Tây | — | — | — | — |
| Vinschool Golden River | — | — | — | — |
| Tran Dai Nghia Secondary and High School | — | — | — | — |
| Vo Truong Toan Secondary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Cửu Long | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Cửu Long | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Năng Khiếu Thể Dục Thể Thao | — | — | — | — |
| Phân hiệu Trung học phổ thông Lê Thị Hồng Gấm | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Pathway Tuệ Đức - Cơ sở Nguyễn Đình Chiểu, Quận 3 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đuốc Sống | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Quang Khải (cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Huỳnh Khương Ninh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trần Văn Ơn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Phù Đổng | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Thị Diệu | — | — | — | — |
| Dinh Tien Hoang Primary School | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Trưng Vương | — | — | — | — |
| Hoa Binh Primary School | — | — | — | — |
| International School Saigon Pearl | — | — | — | — |
| Trường Trung Cấp Nghề TT Quản lý Khách Sạn Việt Úc | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Phú Mỹ | — | — | — | — |
| ILA - Nguyễn Đình Chiểu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Quốc Thảo | — | — | — | — |
| Nguyen Binh Khiem Primary School | — | — | — | — |
| Trung Tâm Đào Tạo Quản Trị Nhà Hàng Khách Sạn Á Âu | — | — | — | — |
| Soul Music & Performing Arts Academy | — | — | — | — |
| University | — | — | — | — |
| ACB Learning Hub | — | — | — | — |
| Trung Tâm Nhật Ngữ Yaruki | — | — | — | — |
Radio Stations near Quận Một
0 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality |
|---|
Museums in Quận Một
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| Bảo Tàng Áo Dài | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Quân đoàn 4 | ||||
| Bảo tàng Quân đoàn 4 | ||||
| Bảo tàng Quân đoàn 4 | ||||
| Bảo tàng tỉnh Bình Dương | ||||
| Bảo tàng tỉnh Bình Dương | ||||
| Bảo tàng tỉnh Đồng Nai | ||||
| Bảo tàng tỉnh Đồng Nai | ||||
| Bảo tàng tỉnh Đồng Nai | ||||
| Bảo Tàng TMA | ||||
| Bảo Tàng TMA | ||||
| Bảo Tàng Tư Nhân Đức Minh | ||||
| Bảo Tàng Tư Nhân Đức Minh | ||||
| Bảo Tàng Tư Nhân Đức Minh | ||||
| CBES Mini Museum | ||||
| CBES Mini Museum | ||||
| CBES Mini Museum | ||||
| Công viên thập cẩm effen | ||||
| Đền Thờ Nguyễn Hữu Thọ | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Di tích Nhà lao Tân Hiệp | ||||
| Di tích Nhà lao Tân Hiệp | ||||
| Dinh Quận Đức Hoà | ||||
| Dinh quận Hóc Môn | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| Fire Line Female Citizen Relic Area | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| History Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh City Fine Arts Museum | ||||
| Ho Chi Minh City Fine Arts Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Museum of Fine Arts | ||||
| Museum of Fine Arts | ||||
| Museum of Fine Arts | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Ngã tư Đức Hòa | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Truyền Thống Thủ Đức | ||||
| Nhà Truyền Thống Thủ Đức | ||||
| Nhà Truyền Thống Thủ Đức | ||||
| Pháo đài Bình Đông | ||||
| Quang San Art Museum | ||||
| Quang San Art Museum | ||||
| Quang San Art Museum | ||||
| Secret Weapon Bunker Museum - Tet Offensive | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| アオザイ博物館入口 |
Libraries in Quận Một
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Binh Duong Library | 0.0 | |||||
| Building G - Inspire Library | 0.0 | |||||
| Central Library | 0.0 | |||||
| General Sciences Library | 0.0 | |||||
| IDECAF | 0.0 | |||||
| Library of UEL | 0.0 | |||||
| Library of UEL | 0.0 | |||||
| Library of UEL | 0.0 | |||||
| Library of UEL | 0.0 | |||||
| Nguyen Thi Minh Khai High School Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| Thư quán Công viên Văn Lang | 0.0 | |||||
| Thư quán Văn Lang | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH CNTT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH CNTT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH CNTT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH SPKT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH SPKT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH SPKT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐHBK | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐHBK | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐHBK | 0.0 | |||||
| Thư viện huyện Long Thành | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Đồng Nai | 0.0 | |||||
| Thư viện Trí Quảng | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Nông Lâm | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Nông Lâm | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Nông Lâm | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| Trường Trung học phổ thông Thủ Đức | 0.0 | |||||
| Trường Trung học phổ thông Thủ Đức | 0.0 | |||||
| Trường Trung học phổ thông Thủ Đức | 0.0 | |||||
| Trường Trung học phổ thông Thủ Đức | 0.0 |
Farmers Markets in Quận Một
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| An Dong Market | |||||
| An Dong Market | |||||
| An Suong Market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Ba Chieu Market | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Ben Thanh Market | |||||
| Binh Dong Market | |||||
| Binh Tay Market | |||||
| Burned Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Chợ 434 | |||||
| Chợ 434 | |||||
| Chợ 434 | |||||
| Chợ 434 | |||||
| Chợ 78 | |||||
| Chợ 78 | |||||
| Chợ 78 | |||||
| Chợ 78 | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Chu | |||||
| Chợ An Dương Vương | |||||
| Chợ An Hội | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Thạnh | |||||
| Chợ Bà Điểm | |||||
| Chợ Ba Đình | |||||
| Chợ Bà Hoa | |||||
| Chợ Bà Hom | |||||
| Chợ Bà Lát | |||||
| Chợ Bà Thức | |||||
| Chợ Bàn Cờ | |||||
| Chợ Bàn Cờ | |||||
| Chợ Bàu Cát | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bến Lức | |||||
| Chợ Biên Hòa | |||||
| Chợ Biên Hòa | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình Chánh | |||||
| Chợ Bình Đáng | |||||
| Chợ Bình Đáng | |||||
| Chợ Bình Đáng | |||||
| Chợ Bình Đáng | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Long | |||||
| Chợ Bình Thới | |||||
| Chợ Bình Tiên | |||||
| Chợ Bình Trị Đông | |||||
| Chợ Bình Trị Đông B | |||||
| Chợ Bình Triệu | |||||
| Chợ Bình Trưng | |||||
| Chợ Bốn Xã mới | |||||
| Chợ Búng | |||||
| Chợ Bửu Hoà | |||||
| Chợ Bửu Long | |||||
| Chợ cá | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Cần Giuộc | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cầu Xáng | |||||
| Chợ Cây Da Sà | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Xoài | |||||
| Chợ Chí Hòa | |||||
| Chợ Chí Hùng | |||||
| Chợ Chí Hùng | |||||
| Chợ Chí Hùng | |||||
| Chợ Chí Hùng | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Củ Chi | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ đầu mối Bình Điền | |||||
| Chợ Đầu mối Nông Sản Thực Phẩm Hóc Môn | |||||
| Chợ Đầu mối Nông Sản Thực Phẩm Hóc Môn | |||||
| Chợ đầu mối Thủ Đức | |||||
| Chợ đêm Biên Hùng | |||||
| Chợ đêm Biên Hùng | |||||
| Chợ đêm Biên Hùng | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Dĩ An | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Đình | |||||
| Chợ Đình | |||||
| Chợ Đình | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đông Hòa | |||||
| Chợ Đông Thạnh | |||||
| Chợ Đông Thạnh | |||||
| Chợ Đông Thành | |||||
| Chợ Đông Thạnh | |||||
| Chợ Đông Thạnh | |||||
| Chợ Đức Hòa | |||||
| Chợ Gò Đen | |||||
| Chợ Gò Vấp | |||||
| Chợ Hài Mỹ | |||||
| Chợ Hài Mỹ | |||||
| Chợ Hài Mỹ | |||||
| Chợ Hài Mỹ | |||||
| Chợ Hiệp Bình Chánh | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Hòa | |||||
| Chợ Hiệp Tân | |||||
| Chợ Hiệp Thành | |||||
| Chợ Hồ Trọng Quý | |||||
| Chợ Hóa An | |||||
| Chợ Hòa Bình | |||||
| Chợ Hoa Hậu Giang | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hòa Hưng | |||||
| Chợ Hoa Tươi Đầm Sen | |||||
| Chợ Hoàng Hoa Thám | |||||
| Chợ Hóc Môn | |||||
| Chợ Hóc Môn | |||||
| Chợ Hưng Long | |||||
| Chợ Hương Phước | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Kiến Đức | |||||
| Chợ Kiến Đức 2 | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lái Thiêu | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Lò Than | |||||
| Chợ Long Bình Tân | |||||
| Chợ Long Cang mới | |||||
| Chợ Long Kiểng | |||||
| Chợ Long Phước | |||||
| Chợ Long Thượng | |||||
| Chợ Long Trường | |||||
| Chợ Long Trường | |||||
| Chợ Minh Phụng | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chợ Nam Hòa | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Ngã Ba Bầu | |||||
| Chợ Ngã Ba Bầu | |||||
| Chợ Ngã Ba Bầu | |||||
| Chợ Nghĩa Hòa | |||||
| Chợ Nguyễn Chế Nghĩa | |||||
| Chợ Nguyễn Tri Phương | |||||
| Chợ Nguyễn Văn Trỗi | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhị Bình | |||||
| Chợ Nhị Thiên Đường | |||||
| Chợ Nội Hóa | |||||
| Chợ nông sản Hóc Môn | |||||
| Chợ Phạm Thế Hiển | |||||
| Chợ Phạm Văn Hai | |||||
| Chợ Phú Định | |||||
| Chợ Phú Định | |||||
| Chợ Phú Hòa Đông | |||||
| Chợ Phú Hữu | |||||
| Chợ Phú Hữu | |||||
| Chợ Phú Hữu | |||||
| Chợ Phú Lạc | |||||
| Chợ Phú Lợi | |||||
| Chợ Phú Lợi 2 | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Thọ | |||||
| Chợ Phú Thuận | |||||
| Chợ Phú Trung | |||||
| Chợ Phú Xuân | |||||
| Chợ Phước Bình | |||||
| Chợ Phước Long B | |||||
| Chợ Phước Long B | |||||
| Chợ Phước Long B | |||||
| Chợ Phước Long B | |||||
| Chợ Quy Đức | |||||
| Chợ Rạch Kiến | |||||
| Chợ Rạch Ông | |||||
| Chợ Sơn Kỳ | |||||
| Chợ Tam Bình | |||||
| Chợ Tam Hiệp | |||||
| Chợ Tân Ba | |||||
| Chợ Tân Biên | |||||
| Chợ Tân Bình | |||||
| Chợ Tân Bình | |||||
| Chợ Tân Bửu | |||||
| Chợ Tân Chánh Hiệp | |||||
| Chợ Tân Hiệp | |||||
| Chợ Tân Hòa Đông | |||||
| Chợ Tân Hưng (Chợ Ông Địa) | |||||
| Chợ Tân Hương | |||||
| Chợ Tân Kiểng 2 | |||||
| Chợ Tân Long | |||||
| Chợ Tân Mai | |||||
| Chợ Tân Mai 2 | |||||
| Chợ Tân Mỹ | |||||
| Chợ Tân Nhựt | |||||
| Chợ Tân Phong | |||||
| Chợ Tân Phú | |||||
| Chợ Tân Phú | |||||
| Chợ Tân Phú 2 | |||||
| Chợ Tân Phước Khánh | |||||
| Chợ Tân Phước Khánh | |||||
| Chợ Tân Phước Khánh | |||||
| Chợ Tân Quy | |||||
| Chợ Tân Tập | |||||
| Chợ Tân Thới Nhì | |||||
| Chợ Tân Tiến | |||||
| Chợ Tân Trạch | |||||
| Chợ Tân Trụ | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú B | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú B | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú B | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú B | |||||
| Chợ Thạnh Mỹ Lợi | |||||
| Chợ Thạnh Xuân | |||||
| Chợ Thảo Điền | |||||
| Chợ Thị Nghè | |||||
| Chợ Thiếc | |||||
| Chợ Thông Dụng | |||||
| Chợ Thông Dụng | |||||
| Chợ Thông Dụng | |||||
| Chợ Thông Dụng | |||||
| Chợ Thống Nhất | |||||
| Chợ Thuận Đạo | |||||
| Chợ thuốc Quận 10 | |||||
| Chợ Tín Nghĩa | |||||
| Chợ Trần Văn Quang | |||||
| Chợ Trảng Dài | |||||
| Chợ Trung Chánh | |||||
| Chợ Từ Đức | |||||
| Chợ Vạn Nguyên | |||||
| Chợ Văn Thánh | |||||
| Chợ Việt Kiều | |||||
| Chợ Vĩnh Lộc A | |||||
| Chợ Vĩnh Lộc A | |||||
| Chợ Võ Thành Trang | |||||
| Chợ Vườn Chuối | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Xã Tây | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xuân Thới Thượng | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Mart | |||||
| Co.op Mart | |||||
| Co.op Mart | |||||
| Co.op Mart | |||||
| Da Kao Market | |||||
| Hang Phan Market | |||||
| Hanh Thong Tay Market | |||||
| Ho Thi Ky Flower Market | |||||
| Ho Thi Ky Food Street | |||||
| Ho Thi Ky Food Street | |||||
| Ho Thi Ky Food Street |
Hotels in Quận Một
125 hotels within city radius — OpenStreetMap data
Restaurants in Quận Một
300 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Quận Một
200 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Cinemas in Quận Một
4 cinemas within city radius — OpenStreetMap data
Theatres in Quận Một
4 theatres within city radius — OpenStreetMap data
Monuments in Quận Một
1 monuments within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Quận Một
8 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Dentists in Quận Một
4 dentists within city radius — OpenStreetMap data
Train Stations in Quận Một
2 train stations within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Quận Một
8 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Quận Một
48 banks within city radius — OpenStreetMap data
Shopping Malls in Quận Một
2 shopping malls within city radius — OpenStreetMap data
Gyms in Quận Một
6 gyms within city radius — OpenStreetMap data
Golf Courses in Quận Một
1 golf courses within city radius — OpenStreetMap data
Stadiums & Teams in Quận Một
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| District 8 Stadium | ||
| District 8 Stadium | ||
| District 8 Stadium | ||
| District 8 Stadium | ||
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Phu My District 7 Soccer Stadium (Sand) | ||
| Quân khu 7 Stadium | ||
| Quân khu 7 Stadium | ||
| Quân khu 7 Stadium | ||
| Quân khu 7 Stadium | ||
| Sân banh FTown | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| sân bóng đường số 4 | ||
| sân bóng đường số 4 | ||
| sân bóng đường số 4 | ||
| Sân vận động Đạt Đức | ||
| Sân vận động Đạt Đức | ||
| Sân vận động Đạt Đức | ||
| Sân vận động Đồng Nai | ||
| Sân vận động Gia Định | ||
| Sân vận động Gia Định | ||
| Sân vận động Gia Định | ||
| Sân vận động Gia Định | ||
| Sân vận động Gò Đậu | ||
| Sân vận động Quân khu 7 | ||
| Sân vận động Quân khu 7 | ||
| Sân vận động Quân khu 7 | ||
| Sân vận động Quân khu 7 | ||
| Thong Nhat Stadium | ||
| Thong Nhat Stadium | ||
| Thong Nhat Stadium | ||
| Thong Nhat Stadium |
Airports Near Quận Một
4 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Long Thanh International Airport (Under Construction) | LTH | Large Airport |
| Tan Son Nhat International Airport | SGN | Large Airport |
| Bien Hoa Air Base | — | Small Airport |
| Vung Tau Airport | VTG | Small Airport |
Post Offices in Quận Một
6 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| Bưu Điện Lê Lai | |
| bưu điện quận 1 | |
| Bưu Điện Tân Định | |
| Bưu Điện Thị Nghè | |
| Bưu Điện Việt Nam | |
| Saigon Central Post Office |
Treatment Centers in Quận Một
230 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| BS Mẫu Đơn | ||
| BS Mẫu Đơn | ||
| CN Hải Ly | ||
| CN Hải Ly | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| Ngọc Dung | ||
| Ngọc Dung | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám Sản Nhi Liên Cường | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| PHÒNG KHÁM SẢN PHỤ KHOA THÀNH Ý | ||
| PHÒNG KHÁM SẢN PHỤ KHOA THÀNH Ý | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phượng Hoa | ||
| Phượng Hoa | ||
| Phượng Hoa | ||
| PK Châu Thành | ||
| PK Thánh Tâm | ||
| PK Thánh Tâm | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| SG Vĩnh Phú | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y Tế Phường Linh Chiểu | ||
| Trạm Y Tế Phường Linh Chiểu | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi |
Churches & Religious Organizations in Quận Một
20 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Carmelite Monastery of Saigon | |
| Chùa Báo Ân | |
| Chùa Thiện Hạnh | |
| Chùa Văn Thánh | |
| Church of St.Martin of Tours | |
| Congregation Notre Dame - Regina Mundi Parish | |
| Đình Hòa Mỹ | |
| Đình Tân An | |
| Đình thần Phú An | |
| Hùng Kings Temple | |
| Jade Emperor Pagoda | |
| Jamia al-Muslimin Mosque | |
| Nhà Thờ Phanxicô Đa Kao | |
| Saigon Notre Dame Cathedral | |
| Sisters of St Paul of Chartres | |
| Sri Mariamman Temple | |
| Sri Thenday Yutthapani Temple | |
| St Joseph's Chapel | |
| Subramaniam Swamy Temple | |
| The Tan Dinh Church of Sacred Heart |
Quick Facts
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Quận Một.
Get ReportFrequently Asked Questions About Quận Một
What is the weather like in Quận Một?
Quận Một has a warm climate with an average annual temperature of 81°F (27°C). Winter temperatures average 78°F in January, while summers reach an average of 82°F in July. The area receives 331 sunny days per year, well above the national average of 205. Annual rainfall totals 104.3 inches.
All Countries























































































































































































































































