Yên Lạc, Vietnam
Phu Tho · Vietnam
Yên Lạc is a small town in Phu Tho, Vietnam with a population of 0. Elevation: 49 ft (15 m). Average temperature: 74°F (24°C).
Data updated June 2026
Discover Yên Lạc, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Yên Lạc
Xuân Lãng là một xã thuộc tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.
People
Climate
| Population Density | 0 / sq mi |
| Elevation | 49 ft (15 m) |
| Coordinates | 21.2365°, 105.5730° |
| Timezone | Asia/Bangkok |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Phu Tho |
| Average Temperature | 74°F (24°C) |
| January Average | 61°F (16°C) |
| July Average | 84°F (29°C) |
| Annual Precipitation | 66.0 inches (1,675 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Yên Lạc
Yên Lạc is a small town in Vietnam (Phu Tho) with a population of 0. The city sits at an elevation of 49 feet (15 meters) above sea level. The average annual temperature is 74°F (24°C). Temperatures range from 61°F in January to 84°F in July. Annual precipitation averages 66.0 inches. The timezone is Asia/Bangkok.
Climate in Yên Lạc
Yên Lạc has an average annual temperature of 25.1°C (77°F). The hottest month is Jun (30.8°C), the coldest is Jan (16.8°C). Average annual precipitation is 1657 mm.
Temperature
| Annual Average | 74.3°F |
| 38% above Vietnam avg | |
| January Average | 61°F (16°C) |
| July Average | 84°F (29°C) |
| Sunny Days | 233 days/yr |
Geography
| Elevation | 49 ft (15 m) |
| Area | 19.0 sq mi (49.2 km²) |
| Population Density | 0/sq mi |
| Coordinates | 21.2365°N, 105.5730°W |
| Timezone | Asia/Bangkok |
Precipitation & Snow
Air Quality
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 61°F (16°C) | 0.7 in | Coldest, Driest |
| February | 64°F (18°C) | 1.2 in | |
| March | 67°F (20°C) | 1.4 in | |
| April | 75°F (24°C) | 3.6 in | |
| May | 81°F (27°C) | 7.5 in | |
| June | 84°F (29°C) | 9.6 in | Warmest |
| July | 84°F (29°C) | 12.7 in | Wettest |
| August | 83°F (28°C) | 12.3 in | |
| September | 81°F (27°C) | 9.4 in | |
| October | 77°F (25°C) | 5.0 in | |
| November | 71°F (21°C) | 1.8 in | |
| December | 65°F (18°C) | 0.9 in |
Yên Lạc has a seasonal temperature swing of 23°F / from 61°F in January to 84°F in June. Total annual precipitation is 66.1 inches, with July being the wettest month (12.7") and January the driest (0.7").
Schools in Yên Lạc
6 public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường Trung học cơ sở Vạn Yên | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Yên Lạc | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp-Giáo dục thường xuyên huyện Yên Lạc | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Yên Lạc 2 | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Phạm Công Bình | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Đồng Đậu | — | — | — | — |
Radio Stations near Yên Lạc
1 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality | |
|---|---|---|---|
| VOV1 | government, news | AAC 256 kbps |
Museums in Yên Lạc
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo Tàng Hậu Cần | ||||
| Bảo tàng Hùng Vương | ||||
| Bảo tàng Hùng Vương | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Vĩnh Phúc | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| H6 - Nhà truyền thống | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Khu trưng bày máy bay | ||||
| Phòng trưng bày K9 | ||||
| Phòng trưng bày K9 | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| Trung tâm Lưu trữ và Triển lãm Ảnh Nghệ thuật Việt Nam | ||||
| UBND xã Tiền Châu | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Military History Museum | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnam National Museum of Nature |
Libraries in Yên Lạc
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A11 | 0.0 | |||||
| Building B | 0.0 | |||||
| C1T | 0.0 | |||||
| Cau Giay Library | 0.0 | |||||
| D | 0.0 | |||||
| E | 0.0 | |||||
| Hanoi University Library | 0.0 | |||||
| M | 0.0 | |||||
| Thư viện Ba Đình | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH FPT | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư viện quận Bắc Từ Liêm | 0.0 | |||||
| Thư Viện Thị Xã | 0.0 | |||||
| Thư Viện Thị Xã | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Vĩnh Phúc | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện Sư phạm | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 | |||||
| Vườn Tri Thức Việt | 0.0 |
Farmers Markets in Yên Lạc
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| Chợ | |||||
| Chợ 337 Dịch Vọng | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| Chợ Canh | |||||
| chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu Giấy | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ Cốm Mễ Trì Hạ | |||||
| Chợ đầu mối Minh Khai | |||||
| Chợ Đêm | |||||
| Chợ Đêm | |||||
| Chợ Định | |||||
| Chợ Đồng Xa | |||||
| Chợ Hòa Lạc | |||||
| Chợ Hợp Nhất | |||||
| Chợ Hữu Bằng | |||||
| Chợ Láng Hạ | |||||
| Chợ làng Miêu Nha | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Linh Lang | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mễ Trì | |||||
| Chợ Mía | |||||
| Chợ Minh Phương | |||||
| Chợ Minh Phương | |||||
| Chợ Mỹ Đình | |||||
| Chợ Ngã Tư Sở | |||||
| Chợ Nghệ | |||||
| Chợ Nghĩa Đô | |||||
| Chợ Nhà Xanh | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhông | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Diễn | |||||
| Chợ Phú Gia | |||||
| Chợ Phủ Quốc Oai | |||||
| Chợ Phú Thịnh xã Phú Cường | |||||
| Chợ Phúc Yên | |||||
| Chợ Quan Hoa | |||||
| Chợ Sơn Đồng | |||||
| Chợ Tam Đa | |||||
| Chợ Tây Mỗ | |||||
| Chợ Thái Hà | |||||
| Chợ Thái Hòa | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thôn Trù | |||||
| Chợ Thượng Đình | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Trung Hoà | |||||
| Chợ Trung Kính | |||||
| Chợ Truyền Thống | |||||
| Chợ Truyền Thống | |||||
| Chợ TT TP. Việt Trì (Mới) | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vân Canh | |||||
| Chợ Vẽ | |||||
| Chợ Vĩnh Yên | |||||
| Chợ Xuân Đỉnh 2 | |||||
| Co Nhue Market | |||||
| Cong Vi Marketplace | |||||
| Đồng Trúc Market | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Hà Đăng Mart | |||||
| Lotte Centre | |||||
| Nghĩa Tân Market | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu Thị K | |||||
| Siêu thị Thành Sơn | |||||
| Siêu thị Thành Sơn | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| Trung tâm thương mại dịch vụ Nghĩa Đô | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart |
Restaurants in Yên Lạc
1 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Monuments in Yên Lạc
50 monuments within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Yên Lạc
1 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Stadiums & Teams in Yên Lạc
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| My Dinh National Stadium | ||
| My Dinh National Stadium | ||
| Sân bóng Liên Mạc | ||
| Sân bóng Liên Mạc |
Airports Near Yên Lạc
5 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Noi Bai International Airport | HAN | Large Airport |
| Gia Lam Air Base | — | Medium Airport |
| Hoa Lac Airfield | — | Small Airport |
| Kep Air Base | — | Small Airport |
| Yen Bai Air Base | — | Small Airport |
Treatment Centers in Yên Lạc
56 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| ENT Clinic - 789 Apartment complex | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm y tế phường Đức Thắng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| Trạm y tế Vân Canh | ||
| VNVC Phố Nhổn | ||
| VNVC Phố Nhổn |
Quick Facts
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Yên Lạc.
Get ReportFrequently Asked Questions About Yên Lạc
What is the weather like in Yên Lạc?
Yên Lạc has a warm climate with an average annual temperature of 74°F (24°C). Winter temperatures average 61°F in January, while summers reach an average of 84°F in July. The area receives 233 sunny days per year. Annual rainfall totals 66.0 inches.
All Countries























































































































































































































































