Phu Tho
37 cities and towns
Largest Cities in Phu Tho
About Phu Tho
| Abbreviation | 25 |
| State Population | 986,911 |
All Cities in Phu Tho
| # | City | Population | Median Income | Home Value | Median Rent | Median Age |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Việt Trì | 415,280 | - | |||
| 2 | Phúc Yên | 180,000 | - | |||
| 3 | Tú Trưng | 146,856 | - | |||
| 4 | Hòa Bình | 121,309 | - | |||
| 5 | Vĩnh Yên | 119,128 | - | |||
| 6 | Phú Thọ | 91,650 | - | |||
| 7 | Thổ Tăng | 14,049 | - | |||
| 8 | Xuân Trùng | 11,506 | - | |||
| 9 | Hàng Trạm | 11,503 | - | |||
| 10 | Vụ Bản | 9,497 | - | |||
| 11 | Bích Chu | 6,500 | - | |||
| 12 | Vĩnh Tường | 6,000 | - | |||
| 13 | Phương Linh | 3,679 | - | |||
| 14 | Long Cốc | 2,658 | - | |||
| 15 | Lương Bằng | 1,937 | - | |||
| 16 | Tam Đảo | 734 | - | |||
| 17 | Yên Lạc | 0 | - | |||
| 18 | Thanh Sơn | 0 | - | |||
| 19 | Hương Canh | 0 | - | |||
| 20 | Hạ Hòa | 0 | - | |||
| 21 | Đoan Hùng | 0 | - | |||
| 22 | Chi Nê | 0 | - | |||
| 23 | Yên Lập | 0 | - | |||
| 24 | Thanh Ba | 0 | - | |||
| 25 | Sông Thao | 0 | - | |||
| 26 | Hưng Hóa | 0 | - | |||
| 27 | Phong Châu | 0 | - | |||
| 28 | Lập Thạch | 0 | - | |||
| 29 | Đà Bắc | 0 | - | |||
| 30 | Mường Khến | 0 | - | |||
| 31 | Bo | 0 | - | |||
| 32 | Lương Sơn | 0 | - | |||
| 33 | Kỳ Sơn | 0 | - | |||
| 34 | Cao Phong | 0 | - | |||
| 35 | Thanh Thủy | 0 | - | |||
| 36 | Lâm Thao | 0 | - | |||
| 37 | Hợp Hòa | 0 | - |