Choose Country

Phu Tho

37 cities and towns

37 Cities & Towns
986,911 Total Population
74°F Avg Temperature

Largest Cities in Phu Tho

About Phu Tho

Abbreviation25
State Population986,911

All Cities in Phu Tho

# City Population Median Income Home Value Median Rent Median Age
1 Việt Trì 415,280 N/A N/A N/A 32.5
2 Phúc Yên 180,000 N/A N/A N/A 32.5
3 Vĩnh Yên 119,128 N/A N/A N/A 32.5
4 Hòa Bình 105,260 N/A N/A N/A 32.5
5 Phú Thọ 91,650 N/A N/A N/A 32.5
6 Thổ Tăng 14,049 N/A N/A N/A 32.5
7 Xuân Trùng 11,506 N/A N/A N/A 32.5
8 Hàng Trạm 11,503 N/A N/A N/A 32.5
9 Vụ Bản 9,497 N/A N/A N/A 32.5
10 Tú Trưng 7,530 N/A N/A N/A 32.5
11 Bích Chu 6,500 N/A N/A N/A 32.5
12 Vĩnh Tường 6,000 N/A N/A N/A 32.5
13 Phương Linh 3,679 N/A N/A N/A 32.5
14 Long Cốc 2,658 N/A N/A N/A 32.5
15 Lương Bằng 1,937 N/A N/A N/A 32.5
16 Tam Đảo 734 N/A N/A N/A 32.5
17 Yên Lạc 0 N/A N/A N/A
18 Thanh Sơn 0 N/A N/A N/A
19 Hương Canh 0 N/A N/A N/A
20 Hạ Hòa 0 N/A N/A N/A
21 Đoan Hùng 0 N/A N/A N/A
22 Chi Nê 0 N/A N/A N/A
23 Yên Lập 0 N/A N/A N/A
24 Thanh Ba 0 N/A N/A N/A
25 Sông Thao 0 N/A N/A N/A
26 Hưng Hóa 0 N/A N/A N/A
27 Phong Châu 0 N/A N/A N/A
28 Lập Thạch 0 N/A N/A N/A
29 Đà Bắc 0 N/A N/A N/A
30 Mường Khến 0 N/A N/A N/A
31 Bo 0 N/A N/A N/A
32 Lương Sơn 0 N/A N/A N/A
33 Kỳ Sơn 0 N/A N/A N/A
34 Cao Phong 0 N/A N/A N/A
35 Thanh Thủy 0 N/A N/A N/A
36 Lâm Thao 0 N/A N/A N/A
37 Hợp Hòa 0 N/A N/A N/A