Biên Hòa, Vietnam
Dong Nai · Vietnam
Biên Hòa is a major city in Dong Nai, Vietnam with a population of 1,272,235. Elevation: 20 ft (6 m). Average temperature: 81°F (27°C).
Discover Biên Hòa, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Biên Hòa
Biên Hòa is a former city in Vietnam and was the capital city of Đồng Nai Province. Situated northeast of Ho Chi Minh City, Biên Hòa is connected to it via Hanoi Highway. As a class-1 provincial city, it is the sixth largest city in Vietnam by population.
People
Climate
| Population | 1,272,235 |
| Population Density | 12,478 / sq mi |
| Elevation | 20 ft (6 m) |
| Coordinates | 10.9447°, 106.8243° |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Dong Nai |
| Average Temperature | 81°F (27°C) |
| January Average | 78°F (26°C) |
| July Average | 82°F (28°C) |
| Annual Precipitation | 80.2 inches (2,037 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Biên Hòa
Biên Hòa is a major city in Vietnam (Dong Nai) with a population of 1,272,235. The city sits at an elevation of 20 feet (6 meters) above sea level. The average annual temperature is 81°F (27°C). Temperatures range from 78°F in January to 82°F in July. Annual precipitation averages 80.2 inches. The timezone is Asia/Ho_Chi_Minh.
Climate in Biên Hòa
Biên Hòa has an average annual temperature of 0°C (32°F). The hottest month is Jan (0°C), the coldest is Jan (0°C). Average annual precipitation is 1864 mm.
Temperature
| Annual Average | 81.1°F |
| 50% above Vietnam avg | |
| January Average | 78°F (26°C) |
| July Average | 82°F (28°C) |
| Sunny Days | 192 days/yr |
Geography
| Elevation | 20 ft (6 m) |
| Area | 102.0 sq mi (264.1 km²) |
| Population Density | 12,478/sq mi |
| Coordinates | 10.9447°N, 106.8243°W |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
Precipitation & Snow
Air Quality
Nearby Volcanoes
2 volcanoes within 200 km. Closest: Bas Dong Nai (44 km).
| Name | Type | Elevation | Last Eruption | Distance |
| Bas Dong Nai | Volcanic field | 392 m (1,286 ft) | Unknown | 44 km |
| Haut Dong Nai | Volcanic field | 1,000 m (3,281 ft) | Unknown | 167 km |
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 78°F (26°C) | 0.6 in | |
| February | 80°F (27°C) | 0.2 in | Driest |
| March | 82°F (28°C) | 0.6 in | |
| April | 84°F (29°C) | 2.4 in | Warmest |
| May | 84°F (29°C) | 9.1 in | |
| June | 82°F (28°C) | 11.7 in | |
| July | 82°F (28°C) | 12.4 in | |
| August | 81°F (27°C) | 12.0 in | |
| September | 81°F (27°C) | 13.6 in | Wettest |
| October | 81°F (27°C) | 11.7 in | |
| November | 80°F (27°C) | 4.5 in | |
| December | 78°F (26°C) | 1.4 in | Coldest |
Biên Hòa has a seasonal temperature swing of 6°F / from 78°F in December to 84°F in April. Total annual precipitation is 80.2 inches, with September being the wettest month (13.6") and February the driest (0.2").
Colleges & Universities in Biên Hòa
| Institution | Type | Founded | Website |
|---|---|---|---|
| Dongnai College of High Technology | College | — | Visit → |
| Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại Đồng Nai | University | — | — |
| Trường Cao đẳng An ninh Nhân dân II | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Cơ giới và Thuỷ lợi | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi (cơ sở Đào tạo) | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Hoà Bình Xuân Lộc | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Thống kê II | College | — | — |
| Trường Cao đẳng Y tế Đồng Nai | College | — | — |
| Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai | University | — | Visit → |
| Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh (cơ sở 2) | University | — | — |
| Trường Đại học Việt Đức | University | — | — |
| Trường Trung cấp Kỹ thuật Nhơn Trạch | College | — | — |
| Trường Trung cấp Nghề 26 tháng 3 | College | — | — |
Schools in Biên Hòa
237+ public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường Đại học Khoa học xã hội & Nhân văn | — | — | — | — |
| University of People's Security | — | — | — | — |
| Ho Chi Minh city University of Technology | — | — | — | — |
| Viện nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường | — | — | — | — |
| Trường Mầm Non Vầng Dương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trung học cơ sở Trung học phổ thông Phan Chu Trinh | — | — | — | — |
| Trường tiểu học An Hòa CS2 | — | — | — | — |
| Long Bình Secondary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt (Cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Quang Vinh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Quyết Thắng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hùng Vương | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trảng Dài | — | — | — | — |
| VNU-HCM High School for the Gifted - Campus 2 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tạ Uyên | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Bình Thắng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Khuyến | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đông Hòa | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Võ Trường Toản | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Bình An | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Bình An | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Khuyến | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đông Hòa | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đông Hòa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Phú | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Minh Quang | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tân Phú | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Khắc Hiếu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Du | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Phong 1 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học - Trung học cơ sở - Trung học phổ thông Bùi Thị Xuân | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tân Tiến | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Hữu Cảnh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học An Hảo | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tân Bửu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trung học Phan Chu Trinh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Dĩ An | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Dĩ An A | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Dĩ An | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tân Đông Hiệp | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Bình | — | — | — | — |
| Trường Trung học An Phú | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học An Phú | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Văn Trỗi | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Văn Bá | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Ngô Quyền | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trịnh Hoài Đức | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trần Hưng Đạo | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học An Bình | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nam Hà | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hoàng Hoa Thám | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trảng Dài | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hà Huy Giáp | — | — | — | — |
| Trường Trung học Cơ sở Trường Sa | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lý Tự Trọng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Võ Thị Sáu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hòa Bình | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Võ Trường Toản | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Công Trứ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Chu Văn An | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tam Hiệp A | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Tân Mai | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn An Ninh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở An Bình | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Thị Vân | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Quốc Tuấn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hòa Hưng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Quang Định | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Chuyên Lương Thế Vinh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Bùi Hữu Nghĩa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Đình Chiều | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học-Trung học cơ sở-Trung học phổ thông Đinh Tiên Hoàng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Chí Thanh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Long Bình | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phan Đình Phùng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Long Bình Tân | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Long Bình Tân | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tạ Uyên | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Bình Thắng B | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Kim Đồng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Bình An | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đoàn Thị Điểm | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Dĩ An B | — | — | — | — |
| Truường Tiểu học Tân Đông Hiệp | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Dĩ An C | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thống Nhất | — | — | — | — |
| Trường Trung học Phổ thông Trấn Biên | — | — | — | — |
| Trường Quốc tế Bắc Mỹ SNA Marianapolis | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Phú | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Vĩnh Cửu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Tiến | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học-Trung học cơ sở-Trung học phổ thông Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học-Trung học cơ sở-Trung học phổ thông Thái Bình Dương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học-Trung học cơ sở-Trung học phổ thông Song ngữ Á Châu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Văn Ơn | — | — | — | — |
| Trường tiểu học An Hòa CS2 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt (Cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Quang Vinh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Quyết Thắng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hùng Vương | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trảng Dài | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Khuyến | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Khuyến | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Khắc Hiếu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Du | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Phong 1 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học - Trung học cơ sở - Trung học phổ thông Bùi Thị Xuân | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tân Tiến | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Hữu Cảnh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học An Hảo | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tân Bửu | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Ngô Quyền | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trịnh Hoài Đức | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Trần Hưng Đạo | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học An Bình | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nam Hà | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hoàng Hoa Thám | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trảng Dài | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hà Huy Giáp | — | — | — | — |
| Trường Trung học Cơ sở Trường Sa | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lý Tự Trọng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Võ Thị Sáu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hòa Bình | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Võ Trường Toản | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Công Trứ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Chu Văn An | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tam Hiệp A | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Tân Mai | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn An Ninh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở An Bình | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Thị Vân | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Quốc Tuấn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hòa Hưng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Quang Định | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Chuyên Lương Thế Vinh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Bùi Hữu Nghĩa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Đình Chiều | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học-Trung học cơ sở-Trung học phổ thông Đinh Tiên Hoàng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lý Thường Kiệt | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Chí Thanh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Long Bình | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phan Đình Phùng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Long Bình Tân | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Long Bình Tân | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tạ Uyên | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Bình Thắng B | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thống Nhất | — | — | — | — |
| Trường Trung học Phổ thông Trấn Biên | — | — | — | — |
| Trường Quốc tế Bắc Mỹ SNA Marianapolis | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Phú | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Vĩnh Cửu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Tiến | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học-Trung học cơ sở-Trung học phổ thông Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học-Trung học cơ sở-Trung học phổ thông Thái Bình Dương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học-Trung học cơ sở-Trung học phổ thông Song ngữ Á Châu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Văn Ơn | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Ngô Gia Tự | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Văn Trỗi | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Phong 1 (Cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tam Hòa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tam Hòa | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Bình Đa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Bình Đa | — | — | — | — |
| Trường Chính trị tỉnh Đồng Nai | — | — | — | — |
| Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Tri Phương | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Tri Phương (cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tam Hiệp | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Tam Hiệp | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hiệp Hòa | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hiệp Hòa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thống Nhất (cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thống Nhất | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Hóa An | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phan Chu Trinh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phan Chu Trinh (cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học-Trung học cơ sở-Trung học phổ thông Song ngữ Lạc Hồng | — | — | — | — |
| Trường Trung cấp nghề Giao thông Vận tải Đồng Nai | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Bửu | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Lê Hồng Phong | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Thái Học | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Bình Hòa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lê Văn Tám | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Thống Nhất | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục Thường xuyên tỉnh Đồng Nai | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Bình Đa (cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Long Hưng | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Lê Quý Đôn (cơ sở Long Bình Tân) | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Thị Sáu | — | — | — | — |
| Trường Song ngữ Bùi Thị Xuân | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học An Hòa | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Kim Đồng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Huệ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phan Bội Châu | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phù Đổng | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Phước Tân | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tam Hiệp B | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Hạnh | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tân Hạnh | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Trần Quốc Toản | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thánh Tâm | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học-Trung học cơ sở-Trung học phổ thông Tân Hòa | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hoàng Diệu | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Hoàng Văn Thụ | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tân An | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Trãi | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Khuyến | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Chu Văn An | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Lợi | — | — | — | — |
| Trường Đại học Trần Đại Nghĩa (Cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Cambridge Biên Hoà (Cơ sở A) | — | — | — | — |
| Trung tâm Bồi dưỡng Chính trị Thành phố Biên Hoà | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục Thường xuyên tỉnh Đồng Nai (cơ sở 2A) | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Toàn Diện | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục Thường xuyên tỉnh Đồng Nai (cơ sở 5) | — | — | — | — |
| Trung tâm Giáo dục Thường xuyên tỉnh Đồng Nai (cơ sở 2B) | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thiện Tân | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thiện Tân | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Chu Văn An | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thiện Tân (cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Võ Trường Toản | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thái Hoà | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Thái Hoà | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Phú | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tân Phong | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Bỉnh Khiêm | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Phong 2 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Thạnh Phước | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Mai (Cơ sở 2) | — | — | — | — |
| Trường Trung học Cơ sở Thạnh Phú | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Phú | — | — | — | — |
Radio Stations near Biên Hòa
0 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality |
|---|
Museums in Biên Hòa
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| Bảo Tàng Áo Dài | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Không quân | ||||
| Bảo tàng Quân đoàn 4 | ||||
| Bảo tàng Quân đoàn 4 | ||||
| Bảo tàng Quân đoàn 4 | ||||
| Bảo tàng tỉnh Bình Dương | ||||
| Bảo tàng tỉnh Bình Dương | ||||
| Bảo tàng tỉnh Đồng Nai | ||||
| Bảo tàng tỉnh Đồng Nai | ||||
| Bảo tàng tỉnh Đồng Nai | ||||
| Bảo Tàng TMA | ||||
| Bảo Tàng TMA | ||||
| Bảo Tàng Tư Nhân Đức Minh | ||||
| Bảo Tàng Tư Nhân Đức Minh | ||||
| Bảo Tàng Tư Nhân Đức Minh | ||||
| BECAMEX TOKYU GALLERY | ||||
| BECAMEX TOKYU GALLERY | ||||
| CBES Mini Museum | ||||
| CBES Mini Museum | ||||
| CBES Mini Museum | ||||
| Công Ty CJ FRESHWAY VIỆT NAM | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Di tích Nhà lao Tân Hiệp | ||||
| Di tích Nhà lao Tân Hiệp | ||||
| Dinh quận Hóc Môn | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| Exhibition From Norodon Palace to Independence Palace | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| FITO Museum of traditional Vietnamese medicine | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| HCMC Youth Museum | ||||
| History Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh Campaign Museum | ||||
| Ho Chi Minh City Fine Arts Museum | ||||
| Ho Chi Minh City Fine Arts Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Museum of Fine Arts | ||||
| Museum of Fine Arts | ||||
| Museum of Fine Arts | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Geology | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| Museum of Ho Chi Minh City | ||||
| nha may tin hoa sen . ben cát binh duong | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Thiếu Nhi Quận 1 | ||||
| Nhà Truyền Thống Thủ Đức | ||||
| Nhà Truyền Thống Thủ Đức | ||||
| Nhà Truyền Thống Thủ Đức | ||||
| Pháo đài Bình Đông | ||||
| Quang San Art Museum | ||||
| Quang San Art Museum | ||||
| Quang San Art Museum | ||||
| Secret Weapon Bunker Museum - Tet Offensive | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southeastern Armed Forces Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Southern Vietnam Women Museum | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Tanaka Tei | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Ton Duc Thang Museum | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vân Đường Phủ (Nhà cụ Vương Hồng Sển) | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| Vietnam People's Air Force Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| War Remnants Museum | ||||
| yamaha town thủy tuyen phát | ||||
| アオザイ博物館入口 |
Libraries in Biên Hòa
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Binh Duong Library | 0.0 | |||||
| Building G - Inspire Library | 0.0 | |||||
| Central Library | 0.0 | |||||
| General Sciences Library | 0.0 | |||||
| IDECAF | 0.0 | |||||
| Library of UEL | 0.0 | |||||
| Library of UEL | 0.0 | |||||
| Library of UEL | 0.0 | |||||
| Library of UEL | 0.0 | |||||
| Nguyen Thi Minh Khai High School Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| Thư quán Công viên Văn Lang | 0.0 | |||||
| Thư quán Văn Lang | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH CNTT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH CNTT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH CNTT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH SPKT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH SPKT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐH SPKT | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐHBK | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐHBK | 0.0 | |||||
| Thư viện ĐHBK | 0.0 | |||||
| Thư viện huyện Long Thành | 0.0 | |||||
| Thư viện huyện Vĩnh Cửu | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Đồng Nai | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Nông Lâm | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Nông Lâm | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Nông Lâm | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| Trường Trung học phổ thông Thủ Đức | 0.0 | |||||
| Trường Trung học phổ thông Thủ Đức | 0.0 | |||||
| Trường Trung học phổ thông Thủ Đức | 0.0 | |||||
| Trường Trung học phổ thông Thủ Đức | 0.0 |
Farmers Markets in Biên Hòa
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| An Dong Market | |||||
| An Dong Market | |||||
| An Suong Market | |||||
| Ấp Đất Mới | |||||
| Ấp Tập Phước | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Awesome cheap market | |||||
| Ba Chieu Market | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Bách Hóa Xanh - 2C - 2D Phùng Văn Cung | |||||
| Ben Thanh Market | |||||
| Binh Dong Market | |||||
| Binh Tay Market | |||||
| Burned Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Chợ 434 | |||||
| Chợ 434 | |||||
| Chợ 434 | |||||
| Chợ 434 | |||||
| Chợ 78 | |||||
| Chợ 78 | |||||
| Chợ 78 | |||||
| Chợ 78 | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Bình | |||||
| Chợ An Chu | |||||
| Chợ An Dương Vương | |||||
| Chợ An Hội | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ An Nhơn | |||||
| Chợ Bà Điểm | |||||
| Chợ Ba Đình | |||||
| Chợ Bà Hoa | |||||
| Chợ Bà Hom | |||||
| Chợ Bà Thức | |||||
| Chợ Bàn Cờ | |||||
| Chợ Bàn Cờ | |||||
| Chợ Bàu Cát | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bến Cát | |||||
| Chợ Biên Hòa | |||||
| Chợ Biên Hòa | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình Đáng | |||||
| Chợ Bình Đáng | |||||
| Chợ Bình Đáng | |||||
| Chợ Bình Đáng | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Khánh | |||||
| Chợ Bình Long | |||||
| Chợ Bình Thới | |||||
| Chợ Bình Tiên | |||||
| Chợ Bình Trị Đông | |||||
| Chợ Bình Trị Đông B | |||||
| Chợ Bình Triệu | |||||
| Chợ Bình Trưng | |||||
| Chợ Bốn Xã mới | |||||
| Chợ Búng | |||||
| Chợ Bửu Hoà | |||||
| Chợ Bửu Long | |||||
| Chợ cá | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Campuchia | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cầu Đồng | |||||
| Chợ Cây Da Sà | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Điệp | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Quéo | |||||
| Chợ Cây Xoài | |||||
| Chợ Chí Hòa | |||||
| Chợ Chí Hùng | |||||
| Chợ Chí Hùng | |||||
| Chợ Chí Hùng | |||||
| Chợ Chí Hùng | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chiều | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ Cô Giang | |||||
| Chợ cũ Bàu Cạn | |||||
| Chợ cũ Long Thành | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ Dân Sinh | |||||
| Chợ đầu mối Bình Điền | |||||
| Chợ Đầu mối Nông Sản Thực Phẩm Hóc Môn | |||||
| Chợ Đầu mối Nông Sản Thực Phẩm Hóc Môn | |||||
| Chợ đầu mối Thủ Đức | |||||
| Chợ đêm Biên Hùng | |||||
| Chợ đêm Biên Hùng | |||||
| Chợ đêm Biên Hùng | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Đêm Linh Trung | |||||
| Chợ Dĩ An | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Dĩ An 2 | |||||
| Chợ Đình | |||||
| Chợ Đình | |||||
| Chợ Đình | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đo Đạc | |||||
| Chợ Đông Hòa | |||||
| Chợ Đông Thạnh | |||||
| Chợ Đông Thạnh | |||||
| Chợ Đông Thành | |||||
| Chợ Đông Thạnh | |||||
| Chợ Đông Thạnh | |||||
| Chợ Gò Vấp | |||||
| Chợ Hài Mỹ | |||||
| Chợ Hài Mỹ | |||||
| Chợ Hài Mỹ | |||||
| Chợ Hài Mỹ | |||||
| Chợ Hiệp Bình Chánh | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Bình Phước | |||||
| Chợ Hiệp Hòa | |||||
| Chợ Hiệp Tân | |||||
| Chợ Hiệp Thành | |||||
| Chợ Hiếu Liêm | |||||
| Chợ Hồ Trọng Quý | |||||
| Chợ Hóa An | |||||
| Chợ Hòa Bình | |||||
| Chợ Hoa Hậu Giang | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hoa Hồ Thị Kỷ | |||||
| Chợ Hòa Hưng | |||||
| Chợ Hoa Tươi Đầm Sen | |||||
| Chợ Hoàng Hoa Thám | |||||
| Chợ Hóc Môn | |||||
| Chợ Hóc Môn | |||||
| Chợ Hương Phước | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Khiết Tâm | |||||
| Chợ Kiến Đức | |||||
| Chợ Kiến Đức 2 | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lạc Quang | |||||
| Chợ Lái Thiêu | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Liên Ấp 123 | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Linh Xuân | |||||
| Chợ Lò Than | |||||
| Chợ Long Bình Tân | |||||
| Chợ Long Kiểng | |||||
| Chợ Long Phước | |||||
| Chợ Long Thành | |||||
| Chợ Long Trường | |||||
| Chợ Long Trường | |||||
| Chợ Mã Đà | |||||
| Chợ Minh Phụng | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chọ mini | |||||
| Chợ mới Bàu Cạn | |||||
| Chợ Mỹ Phước II | |||||
| Chợ Nam Hòa | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Ngã Ba Bầu | |||||
| Chợ Ngã Ba Bầu | |||||
| Chợ Ngã Ba Bầu | |||||
| Chợ Nghĩa Hòa | |||||
| Chợ Nguyễn Chế Nghĩa | |||||
| Chợ Nguyễn Tri Phương | |||||
| Chợ Nguyễn Văn Trỗi | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhật Tảo | |||||
| Chợ Nhị Bình | |||||
| Chợ Nhị Thiên Đường | |||||
| Chợ Nội Hóa | |||||
| Chợ nông sản Hóc Môn | |||||
| Chợ Phạm Thế Hiển | |||||
| Chợ Phạm Văn Hai | |||||
| Chợ Phú Định | |||||
| Chợ Phú Định | |||||
| Chợ Phú Hữu | |||||
| Chợ Phú Hữu | |||||
| Chợ Phú Hữu | |||||
| Chợ Phú Lợi | |||||
| Chợ Phú Lợi 2 | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Phong | |||||
| Chợ Phú Thọ | |||||
| Chợ Phú Thuận | |||||
| Chợ Phú Trung | |||||
| Chợ Phú Xuân | |||||
| Chợ Phước Bình | |||||
| Chợ Phước Hoà | |||||
| Chợ Phước Long B | |||||
| Chợ Phước Long B | |||||
| Chợ Phước Long B | |||||
| Chợ Phước Long B | |||||
| Chợ Rạch Ông | |||||
| Chợ Sơn Kỳ | |||||
| Chợ Tam Bình | |||||
| Chợ Tam Hiệp | |||||
| Chợ Tân Ba | |||||
| Chợ Tân Biên | |||||
| Chợ Tân Bình | |||||
| Chợ Tân Bình | |||||
| Chợ Tân Chánh Hiệp | |||||
| Chợ Tân Hiệp | |||||
| Chợ Tân Hòa Đông | |||||
| Chợ Tân Hưng (Chợ Ông Địa) | |||||
| Chợ Tân Hương | |||||
| Chợ Tân Kiểng 2 | |||||
| Chợ Tân Long | |||||
| Chợ Tân Mai | |||||
| Chợ Tân Mai 2 | |||||
| Chợ Tân Mỹ | |||||
| Chợ Tân Phong | |||||
| Chợ Tân Phú | |||||
| Chợ Tân Phú | |||||
| Chợ Tân Phú 2 | |||||
| Chợ Tân Phước Khánh | |||||
| Chợ Tân Phước Khánh | |||||
| Chợ Tân Phước Khánh | |||||
| Chợ Tân Quy | |||||
| Chợ Tân Thới Nhì | |||||
| Chợ Tân Tiến | |||||
| Chợ Tân Trụ | |||||
| Chợ Tân Uyên | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú B | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú B | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú B | |||||
| Chợ Tăng Nhơn Phú B | |||||
| Chợ Thạnh Mỹ Lợi | |||||
| Chợ Thạnh Xuân | |||||
| Chợ Thảo Điền | |||||
| Chợ Thị Nghè | |||||
| Chợ Thiếc | |||||
| Chợ Thông Dụng | |||||
| Chợ Thông Dụng | |||||
| Chợ Thông Dụng | |||||
| Chợ Thông Dụng | |||||
| Chợ Thống Nhất | |||||
| Chợ thuốc Quận 10 | |||||
| Chợ Tín Nghĩa | |||||
| Chợ Trà Cổ | |||||
| Chợ Trần Văn Quang | |||||
| Chợ Trảng Bom | |||||
| Chợ Trảng Dài | |||||
| Chợ Trung Chánh | |||||
| Chợ Từ Đức | |||||
| Chợ Vạn Nguyên | |||||
| Chợ Văn Thánh | |||||
| Chợ Vĩnh Tân | |||||
| Chợ Vĩnh Tân | |||||
| Chợ Võ Thành Trang | |||||
| Chợ Vườn Chuối | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Vườn Lài | |||||
| Chợ Xã Tây | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Chợ Xóm Mới | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Mart | |||||
| Co.op Mart | |||||
| Co.op Mart | |||||
| Co.op Mart | |||||
| Da Kao Market | |||||
| Hang Phan Market | |||||
| Hanh Thong Tay Market | |||||
| Ho Thi Ky Flower Market | |||||
| Ho Thi Ky Food Street | |||||
| Ho Thi Ky Food Street | |||||
| Ho Thi Ky Food Street | |||||
| Ho Thi Ky Food Street | |||||
| Ho Thi Ky Food Street | |||||
| Ho Thi Ky Food Street | |||||
| Ho Thi Ky Food Street | |||||
| Ho Thi Ky Food Street | |||||
| Hoa Binh Market | |||||
| Hoa Loi Market | |||||
| Khu chợ nhỏ | |||||
| Khu chợ nhỏ |
Hotels in Biên Hòa
8 hotels within city radius — OpenStreetMap data
Restaurants in Biên Hòa
42 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Biên Hòa
33 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Theatres in Biên Hòa
1 theatres within city radius — OpenStreetMap data
Monuments in Biên Hòa
8 monuments within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Biên Hòa
38 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Dentists in Biên Hòa
1 dentists within city radius — OpenStreetMap data
Veterinaries in Biên Hòa
1 veterinaries within city radius — OpenStreetMap data
Train Stations in Biên Hòa
2 train stations within city radius — OpenStreetMap data
Bus Stations in Biên Hòa
10 bus stations within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Biên Hòa
55 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Biên Hòa
50 banks within city radius — OpenStreetMap data
Shopping Malls in Biên Hòa
2 shopping malls within city radius — OpenStreetMap data
Stadiums & Teams in Biên Hòa
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| District 8 Stadium | ||
| District 8 Stadium | ||
| District 8 Stadium | ||
| District 8 Stadium | ||
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Phu My District 7 Soccer Stadium (Sand) | ||
| Quân khu 7 Stadium | ||
| Quân khu 7 Stadium | ||
| Quân khu 7 Stadium | ||
| Quân khu 7 Stadium | ||
| Sân banh FTown | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| sân bóng đường số 4 | ||
| sân bóng đường số 4 | ||
| sân bóng đường số 4 | ||
| Sân vận động Đạt Đức | ||
| Sân vận động Đạt Đức | ||
| Sân vận động Đạt Đức | ||
| Sân vận động Đồng Nai | ||
| Sân vận động Gia Định | ||
| Sân vận động Gia Định | ||
| Sân vận động Gia Định | ||
| Sân vận động Gia Định | ||
| Sân vận động Gò Đậu | ||
| Sân vận động Quân khu 7 | ||
| Sân vận động Quân khu 7 | ||
| Sân vận động Quân khu 7 | ||
| Sân vận động Quân khu 7 | ||
| Thong Nhat Stadium | ||
| Thong Nhat Stadium | ||
| Thong Nhat Stadium | ||
| Thong Nhat Stadium |
Airports Near Biên Hòa
4 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Long Thanh International Airport (Under Construction) | LTH | Large Airport |
| Tan Son Nhat International Airport | SGN | Large Airport |
| Bien Hoa Air Base | — | Small Airport |
| Vung Tau Airport | VTG | Small Airport |
Post Offices in Biên Hòa
24 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| A7 Post Office | |
| Bưu cục Bửu Long | |
| Bưu cục Chợ Đồn | |
| Bưu cục Hố Nai | |
| Bưu cục Hóa An | |
| Bưu cục Long Bình Tân | |
| Bưu cục Phước Tân | |
| Bưu cục Quang Vinh | |
| Bưu cục Tam Hiệp | |
| Bưu cục Tân Tiến | |
| Bưu cục Tân Vạn | |
| Bưu cục Thạnh Phú | |
| Bưu cục Trảng Dài | |
| Bưu cục Văn hóa Hiệp Hoà | |
| Bưu cục Văn hóa Tân Hạnh | |
| Bưu điện An Hòa | |
| Bưu điện Khu công nghiệp Biên Hòa | |
| Bưu Điện KTX khu B | |
| Bưu Điện Long Phước | |
| Bưu điện Tân Hiệp | |
| Bưu điện tỉnh Đồng Nai | |
| Bưu điện Văn hóa xã Bình Hòa | |
| Bưu điện Văn hóa xã Tân Bình | |
| Đại Lý Bưu Điện Tân Lập 3 |
Treatment Centers in Biên Hòa
231 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| Bác Sĩ Da Liễu Võ Thị Bạch Sương | ||
| BS Mẫu Đơn | ||
| BS Mẫu Đơn | ||
| CN Hải Ly | ||
| CN Hải Ly | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Eye Wear Store | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| Hồng An Đường Phòng Khám Y Học Cổ Truyền | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| KidCare Phòng Khám Nhi Đồng | ||
| Ngọc Dung | ||
| Ngọc Dung | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Cao Bá Nhạ | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng Khám Đa khoa Đại Học Nguyễn Tất Thành | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng khám Đa khoa Phước Linh | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Quốc Tế Vinmec Sài Gòn | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng khám Đa khoa Viện Gút | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Đa Khoa Vietlife | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám Phụ sản 315 | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám quốc tế Victoria Healthcare | ||
| Phòng khám Sản Nhi Liên Cường | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| Phòng khám Sản Phụ khoa - BS Khánh Từ Dũ | ||
| PHÒNG KHÁM SẢN PHỤ KHOA THÀNH Ý | ||
| PHÒNG KHÁM SẢN PHỤ KHOA THÀNH Ý | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phượng Hoa | ||
| Phượng Hoa | ||
| Phượng Hoa | ||
| PK Châu Thành | ||
| PK Thánh Tâm | ||
| PK Thánh Tâm | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| Santa Clinic | ||
| SG Vĩnh Phú | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tokyo family clinic | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Tổng Hội Y Học Bác Sĩ Trung Quốc | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y Tế Phường Linh Chiểu | ||
| Trạm Y Tế Phường Linh Chiểu | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Bảo Vệ Sức Khoẻ Lao Động | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tue Lan Clinic | ||
| Tuyết | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi | ||
| Victoria Healthcare Nguyen Van Troi |
Churches & Religious Organizations in Biên Hòa
295 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Bửu Hưng Tự | |
| Chùa Bà Châu Đốc 3 (Chùa Phước Long) | |
| Chùa Bửu An | |
| Chùa Bửu Long | |
| Chùa Bửu Phong | |
| Chùa Bửu Sơn | |
| Chùa Bửu Sơn | |
| Chùa Chúc Thọ | |
| Chùa Đại Phước | |
| Chùa Định Quang | |
| Chùa Đồi | |
| Chùa Đức Quang | |
| Chùa Giác Chánh (Sammabodhi pagoda) | |
| Chùa Liên Trí Chơn Như | |
| Chùa Long Bửu | |
| Chùa Long Phú | |
| Chùa Ngọc Đăng | |
| Chùa Ông - Thất Phủ Cổ Miếu | |
| Chùa Phật Bửu | |
| Chùa Phi Lai |
Quick Facts
Around Biên Hòa
Places within 5 km radius — OpenStreetMap data
Things to See Near Biên Hòa
9 places within 15 km
- • Công ty Tân minh
- • Phú hồng thịnh
- • H.I.D
- • Di tích Thành cổ Biên Hòa
- • Gò Rùa
- • Núi Châu Thới
- • Cầu vượt Sóng Thần
- • Dốc Shakespeare
- • Dong Nai River Viewpoint
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Biên Hòa.
Get ReportFrequently Asked Questions About Biên Hòa
What is the population of Biên Hòa?
Biên Hòa has a population of 1,272,235 residents and is located in Vietnam. The population density is 12,478 people per square mile, spread across 102.0 square miles.
What is the weather like in Biên Hòa?
Biên Hòa has a warm climate with an average annual temperature of 81°F (27°C). Winter temperatures average 78°F in January, while summers reach an average of 82°F in July. The area receives 192 sunny days per year. Annual rainfall totals 80.2 inches.
All Countries























































































































































































































































