Hồ, Vietnam
Bac Ninh · Vietnam
Hồ is a small town in Bac Ninh, Vietnam with a population of 0. Elevation: 33 ft (10 m). Average temperature: 76°F (24°C).
Discover Hồ, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
People
Climate
| Population Density | 0 / sq mi |
| Elevation | 33 ft (10 m) |
| Coordinates | 21.0631°, 106.0857° |
| Timezone | Asia/Bangkok |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Bac Ninh |
| Average Temperature | 76°F (24°C) |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 86°F (30°C) |
| Annual Precipitation | 63.2 inches (1,606 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Hồ
Hồ is a small town in Vietnam (Bac Ninh) with a population of 0. The city sits at an elevation of 33 feet (10 meters) above sea level. The average annual temperature is 76°F (24°C). Temperatures range from 62°F in January to 86°F in July. Annual precipitation averages 63.2 inches. The timezone is Asia/Bangkok.
Climate in Hồ
Hồ has an average annual temperature of 25.1°C (77°F). The hottest month is Jun (30.8°C), the coldest is Jan (16.8°C). Average annual precipitation is 1657 mm.
Temperature
| Annual Average | 76.0°F |
| 41% above Vietnam avg | |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 86°F (30°C) |
| Sunny Days | 217 days/yr |
Geography
| Elevation | 33 ft (10 m) |
| Area | 11.4 sq mi (29.4 km²) |
| Population Density | 0/sq mi |
| Coordinates | 21.0631°N, 106.0857°W |
| Timezone | Asia/Bangkok |
Precipitation & Snow
Air Quality
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 62°F (17°C) | 0.6 in | Coldest, Driest |
| February | 64°F (18°C) | 1.4 in | |
| March | 68°F (20°C) | 1.5 in | |
| April | 75°F (24°C) | 3.2 in | |
| May | 81°F (27°C) | 8.3 in | |
| June | 84°F (29°C) | 9.4 in | |
| July | 86°F (30°C) | 11.8 in | Warmest |
| August | 83°F (28°C) | 12.0 in | Wettest |
| September | 81°F (27°C) | 8.7 in | |
| October | 77°F (25°C) | 4.0 in | |
| November | 71°F (21°C) | 1.6 in | |
| December | 65°F (18°C) | 0.8 in |
Hồ has a seasonal temperature swing of 24°F / from 62°F in January to 86°F in July. Total annual precipitation is 63.3 inches, with August being the wettest month (12.0") and January the driest (0.6").
Schools in Hồ
20 public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường Trung học cơ sở Vũ Kiệt - cũ | — | — | — | — |
| Trường TiHCS Minh Đạo | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Minh Đạo | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Lượng Thái - Khu 2 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Nguyễn Lượng Thái - Khu 1 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Nguyễn Quang Bật | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Đại Đồng Thành số 1 | — | — | — | — |
| Lac Ve Secondary School | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Yên Giả | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Yên Giả | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Thuận Thành số 3 | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học & Trung học cơ sở Song Hồ | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Đại Đồng Thành | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học phường Hồ số 1 | — | — | — | — |
| Tan Chi Secondary School | — | — | — | — |
| Tan Chi Primary School | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lạc Vệ 1 | — | — | — | — |
| Trường Mầm non Lạc Vệ | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Cảnh Hưng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Cảnh Hưng | — | — | — | — |
Radio Stations near Hồ
1 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality | |
|---|---|---|---|
| VOV1 | government, news | AAC 256 kbps |
Museums in Hồ
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| Bac Ninh Museum | ||||
| Bac Ninh Museum | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Đặc công | ||||
| Bảo tàng Hoàng gia Nam Hồng | ||||
| Bảo tàng Thành phố Từ Sơn | ||||
| Bảo tàng tỉnh Bắc Giang | ||||
| Bảo tàng tỉnh Bắc Giang | ||||
| Bảo tàng tỉnh Hải Dương | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Display of Co Loa site area | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Zoological Museum | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| Khu tưởng niệm Cố Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| Trung tâm Bảo tồn Tranh dân gian Đông Hồ | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Forest Museum | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum |
Libraries in Hồ
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ha Noi Library | 0.0 | |||||
| Hoan Kiem Library | 0.0 | |||||
| National Library of Vietnam | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| Ta Quang Buu Library | 0.0 | |||||
| Thư viện | 0.0 | |||||
| Thư viện Đại học Xây dựng Hà Nội | 0.0 | |||||
| Thư viện huyện Đông Anh | 0.0 | |||||
| Thư viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia | 0.0 | |||||
| Thư viện Lương Định Của | 0.0 | |||||
| Thư viện Quả Cảm | 0.0 | |||||
| Thư viện Quả Cảm | 0.0 | |||||
| Thư viện Quân đội | 0.0 | |||||
| Thư viện Thành phố Từ Sơn | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Bắc Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Bắc Ninh | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Hải Dương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện xã Phù Lãng | 0.0 | |||||
| Trung tâm CNTT - Thư viện A3 HVQLGD | 0.0 |
Farmers Markets in Hồ
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| 4T Mart | |||||
| 4T Mart | |||||
| Book Market and Cafes | |||||
| Cau Dong Market | |||||
| Cau Kim Market | |||||
| Ceramic market | |||||
| Chau Long Market | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Báu | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Bình Giang | |||||
| Chợ Bồ Đề | |||||
| Chợ Bờ Ngang | |||||
| Chợ Bồ Sơn | |||||
| Chợ Bún | |||||
| Chợ Cái | |||||
| Chợ Châu | |||||
| Chợ Châu Cầu mới | |||||
| Chợ Châu Cầu mới | |||||
| Chợ Chờ | |||||
| Chợ Chu Mẫu | |||||
| Chợ Chu Mẫu | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ Cuối | |||||
| Chợ Đa Hội | |||||
| Chợ Đại Phúc | |||||
| Chợ Đáp Cầu | |||||
| Chợ Dâu Mới | |||||
| Chợ đầu mối nông sản Hải Dương | |||||
| Chợ đầu mối phía Nam | |||||
| Chợ Đầu Mối Quy Mông | |||||
| Chợ đầu mối thủy hải sản đêm khu phố Nguyễn Giáo - phường Đồng Nguyên | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ Dốc Lã | |||||
| Chợ Đông Du | |||||
| Chợ Đồng Sài | |||||
| Chợ Đồng Tâm | |||||
| Chợ Đông Trù | |||||
| Chợ Dục Tú | |||||
| Chợ Duệ Đông | |||||
| Chợ Gia Quất | |||||
| Chợ Gia Thụy | |||||
| Chợ Giang Biên | |||||
| Chợ Giang Liễu | |||||
| Chợ Gốc si | |||||
| Chợ Hà Liễu | |||||
| Chợ Hà Vị | |||||
| Chợ Hòa Đình | |||||
| Chợ Hoàng Gia | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hội Đô | |||||
| Chợ Hôm | |||||
| Chợ Lã Côi | |||||
| Chợ Làng Diềm | |||||
| Chợ Long Biên | |||||
| Chợ Mai Động | |||||
| Chợ May 10 | |||||
| Chợ Me | |||||
| Chợ mới Yên Lã | |||||
| Chợ Nam Sơn | |||||
| Chợ Nành | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Ngõ Chùa | |||||
| Chợ Ngọc Thuỵ | |||||
| Chợ Ngọc Thụy 2 | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Phố Hoa | |||||
| Chợ Phủ | |||||
| Chợ Phú An | |||||
| Chợ Phú An | |||||
| Chợ Phù Khê Thượng | |||||
| Chợ Phú Lộc | |||||
| Chợ Phú Yên | |||||
| Chợ Phúc Lợi | |||||
| Chợ Phương Liễu | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Mai | |||||
| Chợ sinh viên | |||||
| chợ Sở Đông | |||||
| chợ Sở Đông | |||||
| Chợ Sóc Sơn | |||||
| Chợ Suối Hoa | |||||
| Chợ Tam Sơn | |||||
| Chợ Thanh Bình | |||||
| Chợ Thành Phao | |||||
| Chợ thôn Đoàn Kết | |||||
| Chợ thôn Đông | |||||
| Chợ Thượng Thanh | |||||
| Chợ Tiến Bào | |||||
| Chợ Trâu Quỳ | |||||
| Chợ Trung tâm Đông Anh | |||||
| Chợ trung tâm huyện Lương Tài | |||||
| Chợ trung tâm phường Phố Mới | |||||
| Chợ trung tâm thị trấn Gia Bình | |||||
| Chợ Trung tâm thị xã Thuận Thành | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tứ Hiệp | |||||
| Chợ Từ Sơn | |||||
| Chợ Và | |||||
| Chợ Vân | |||||
| Chợ Văn Môn | |||||
| Chợ Vàng | |||||
| Chợ Viềng | |||||
| Chợ Vĩnh Tuy | |||||
| Chợ Vồi | |||||
| Chợ Vũ Ninh | |||||
| Chợ Vũ Xuân Thiều | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Xuân Ổ A | |||||
| Chợ Yên Duyên | |||||
| Chợ Yên Thường | |||||
| Do Market | |||||
| Dong Xuan Market | |||||
| Gia Lam Market | |||||
| Hang Da Galleria | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Ngo Si Lien Market | |||||
| Ngoc Lam Market | |||||
| Ngu market | |||||
| Nhon Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Sa Market | |||||
| Trung tâm thương mại quốc tế điện tử Việt Trung | |||||
| Trung tâm thương mại quốc tế điện tử Việt Trung | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viglacera Community Market |
Monuments in Hồ
1 monuments within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Hồ
6 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Stadiums & Teams in Hồ
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động huyện Tiên Du | ||
| Tu Son City Stadium | ||
| Ve An Stadium | ||
| VinUni Stadium |
Airports Near Hồ
6 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Cat Bi International Airport | HPH | Large Airport |
| Noi Bai International Airport | HAN | Large Airport |
| Gia Lam Air Base | — | Medium Airport |
| Haiphong Kien An Airport | — | Small Airport |
| Hoa Lac Airfield | — | Small Airport |
| Kep Air Base | — | Small Airport |
Post Offices in Hồ
1 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| Bưu điện Thị xã Thuận Thành |
Treatment Centers in Hồ
109 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng khám đa khoa Kim Thuận | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Trạm Y tế phường Đáp Cầu | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y Tế phường Song Liễu | ||
| Trạm y tế phường Thi Cầu | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm Y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Trạm y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical |
Churches & Religious Organizations in Hồ
1 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Ho Ve Village Temple |
Quick Facts
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Frequently Asked Questions About Hồ
What is the weather like in Hồ?
Hồ has a warm climate with an average annual temperature of 76°F (24°C). Winter temperatures average 62°F in January, while summers reach an average of 86°F in July. The area receives 217 sunny days per year. Annual rainfall totals 63.2 inches.
All Countries























































































































































































































































