Yên Mỹ, Vietnam
Hưng Yên Province · Vietnam
Yên Mỹ is a small town in Hưng Yên Province, Vietnam with a population of 0. Elevation: 26 ft (8 m). Average temperature: 76°F (25°C).
Discover Yên Mỹ, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
About Yên Mỹ
Mỹ Hào là một phường thuộc tỉnh Hưng Yên, Việt Nam.
People
Climate
| Population Density | 0 / sq mi |
| Elevation | 26 ft (8 m) |
| Coordinates | 20.8856°, 106.0356° |
| Timezone | Asia/Bangkok |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Hưng Yên Province |
| Average Temperature | 76°F (25°C) |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 86°F (30°C) |
| Annual Precipitation | 63.2 inches (1,606 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Yên Mỹ
Yên Mỹ is a small town in Vietnam (Hưng Yên Province) with a population of 0. The city sits at an elevation of 26 feet (8 meters) above sea level. The average annual temperature is 76°F (25°C). Temperatures range from 62°F in January to 86°F in July. Annual precipitation averages 63.2 inches. The timezone is Asia/Bangkok.
Climate in Yên Mỹ
Yên Mỹ has an average annual temperature of 25.1°C (77°F). The hottest month is Jun (30.8°C), the coldest is Jan (16.8°C). Average annual precipitation is 1657 mm.
Temperature
| Annual Average | 76.2°F |
| 41% above Vietnam avg | |
| January Average | 62°F (17°C) |
| July Average | 86°F (30°C) |
| Sunny Days | 217 days/yr |
Geography
| Elevation | 26 ft (8 m) |
| Area | 14.9 sq mi (38.6 km²) |
| Population Density | 0/sq mi |
| Coordinates | 20.8856°N, 106.0356°W |
| Timezone | Asia/Bangkok |
Precipitation & Snow
Air Quality
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 62°F (17°C) | 0.7 in | Coldest, Driest |
| February | 64°F (18°C) | 1.3 in | |
| March | 68°F (20°C) | 1.5 in | |
| April | 75°F (24°C) | 3.1 in | |
| May | 81°F (27°C) | 7.8 in | |
| June | 84°F (29°C) | 9.4 in | |
| July | 86°F (30°C) | 11.5 in | Warmest |
| August | 83°F (29°C) | 12.0 in | Wettest |
| September | 81°F (27°C) | 9.8 in | |
| October | 77°F (25°C) | 4.7 in | |
| November | 71°F (22°C) | 1.7 in | |
| December | 65°F (18°C) | 0.8 in |
Yên Mỹ has a seasonal temperature swing of 24°F / from 62°F in January to 86°F in July. Total annual precipitation is 64.3 inches, with August being the wettest month (12.0") and January the driest (0.7").
Schools in Yên Mỹ
3 public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường Trung học phổ thông Yên Mỹ | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Triệu Quang Phục | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Minh Châu | — | — | — | — |
Radio Stations near Yên Mỹ
1 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality | |
|---|---|---|---|
| VOV1 | government, news | AAC 256 kbps |
Museums in Yên Mỹ
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| B52 Victory Museum | ||||
| B52 Victory Museum | ||||
| B52 Victory Museum | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng ảo ảnh | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Hóa học | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Binh chủng Thông tin liên lạc | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công an Hà Nội | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Công binh | ||||
| Bảo tàng Đặc công | ||||
| Bảo tàng Hoàng gia Nam Hồng | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng lực lượng Tăng Thiết Giáp | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Pháo binh | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Phòng không - Không quân | ||||
| Bảo tàng Thành phố Từ Sơn | ||||
| Bảo tàng tỉnh Hưng Yên | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Tố Hữu | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bảo tàng Vũ Khí | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Bat Trang National ceramic museum | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích ngôi nhà số 5D phố Hàm Long | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Di tích Pháo đài Láng | ||||
| Display of Co Loa site area | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Geological Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Museum | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Old Quarter Cultural Exchange Centre | ||||
| Hanoi Zoological Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Ho Chi Minh Museum | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| Hoa Lo Prison | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| House number 48 Hang Ngang Street | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Museum of Vietnamese History | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| National Security Museum | ||||
| Trung tâm Bảo tồn Tranh dân gian Đông Hồ | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Fine Arts Museum | ||||
| Vietnam Forest Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Literature Museum | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Ethnology | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam Museum of Revolution | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnam National Museum of Nature | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum | ||||
| Vietnamese Women's Museum |
Libraries in Yên Mỹ
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Building B | 0.0 | |||||
| Cau Giay Library | 0.0 | |||||
| E | 0.0 | |||||
| Ha Noi Library | 0.0 | |||||
| Hanoi University Library | 0.0 | |||||
| Hoan Kiem Library | 0.0 | |||||
| National Library of Vietnam | 0.0 | |||||
| Nhà Bát Giác | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| nhà cô Xuân | 0.0 | |||||
| Ta Quang Buu Library | 0.0 | |||||
| Thư viện Ba Đình | 0.0 | |||||
| Thư viện Đại học Xây dựng Hà Nội | 0.0 | |||||
| Thư Viện HVNH B3 | 0.0 | |||||
| Thư viện Khoa học và Công nghệ Quốc gia | 0.0 | |||||
| Thư viện Lương Định Của | 0.0 | |||||
| Thư viện Quân đội | 0.0 | |||||
| Thư viện Thành phố Từ Sơn | 0.0 | |||||
| Thu viện tỉnh Hưng Yên | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường Đại học Mở Hà Nội cơ sở Văn Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thư viện Trường ĐH Ngoại thương | 0.0 | |||||
| Thuyloi's Library | 0.0 | |||||
| Trung tâm CNTT - Thư viện A3 HVQLGD | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 | |||||
| Tủ sách Cái Giếng | 0.0 |
Farmers Markets in Yên Mỹ
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| Book Market and Cafes | |||||
| Cau Dong Market | |||||
| Ceramic market | |||||
| Chau Long Market | |||||
| Chợ 337 Dịch Vọng | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bách Khoa | |||||
| Chợ Bằng A | |||||
| Chợ Báu | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Baza | |||||
| Chợ Bồ Đề | |||||
| Chợ Bờ Ngang | |||||
| Chợ Bún | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Bưởi | |||||
| Chợ Cái | |||||
| Chợ Cầu Giấy | |||||
| Chợ Châu | |||||
| Chợ Châu Cầu mới | |||||
| Chợ Châu Cầu mới | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ cóc Nguyễn An Ninh | |||||
| Chợ Đa Hội | |||||
| Chợ Đại Từ | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ dân sinh HH | |||||
| Chợ Đầu | |||||
| Chợ Dâu Mới | |||||
| Chợ đầu mối phía Nam | |||||
| Chợ Đầu Mối Quy Mông | |||||
| Chợ đầu mối thủy hải sản đêm khu phố Nguyễn Giáo - phường Đồng Nguyên | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ đồ cũ Hồ Đền Lừ | |||||
| Chợ Dốc Lã | |||||
| Chợ Dốc Lã | |||||
| Chợ Đông Du | |||||
| Chợ Đồng Tâm | |||||
| Chợ Đông Trù | |||||
| Chợ Dục Tú | |||||
| Chợ Gia Quất | |||||
| Chợ Gia Thụy | |||||
| Chợ Giang Biên | |||||
| Chợ Gốc si | |||||
| Chợ Hiến Nam | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng An | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoa Quảng Bá | |||||
| Chợ Hoàng Gia | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hoàng Mai | |||||
| Chợ Hôm | |||||
| Chợ Hợp Nhất | |||||
| Chợ Khương Thượng | |||||
| Chợ Kim Giang | |||||
| Chợ Kim Giang | |||||
| Chợ Kim Liên | |||||
| Chợ Kim Lũ | |||||
| Chợ Lã Côi | |||||
| Chợ Láng Hạ | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Láng Thượng | |||||
| Chợ Linh Lang | |||||
| Chợ Long Biên | |||||
| Chợ May 10 | |||||
| Chợ mới Yên Lã | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nam Đồng | |||||
| Chợ Nành | |||||
| Chợ Ngã Tư Sở | |||||
| Chợ Ngàng | |||||
| Chợ Nghĩa Đô | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Ngõ Chùa | |||||
| Chợ Ngọc Thuỵ | |||||
| Chợ Ngọc Thụy 2 | |||||
| Chợ Nhà Xanh | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Nhân Chính | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Như Quỳnh | |||||
| Chợ Phú An | |||||
| Chợ Phú An | |||||
| Chợ Phú Gia | |||||
| Chợ Phú Lộc | |||||
| Chợ Phúc Lợi | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Phùng Khoang | |||||
| Chợ Quan Hoa | |||||
| Chợ quê Nghiêm Xá | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Đô | |||||
| Chợ Quỳnh Mai | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ Sáng Trần Quang Diệu | |||||
| Chợ sinh viên | |||||
| chợ Sở Đông | |||||
| chợ Sở Đông | |||||
| Chợ Tam Đa | |||||
| Chợ tạm Thanh Hà | |||||
| Chợ tạm Thanh Hà | |||||
| Chợ Thái Hà | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thành Công | |||||
| Chợ Thượng Đình | |||||
| Chợ Thượng Thanh | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Tình Sapa | |||||
| Chợ Trâu Quỳ | |||||
| Chợ Trung Hoà | |||||
| Chợ Trung Kính | |||||
| Chợ trung tâm huyện Lương Tài | |||||
| Chợ trung tâm thị trấn Gia Bình | |||||
| Chợ Trung tâm thị xã Thuận Thành | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trung Tự | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Trương Định | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tư Đình | |||||
| Chợ Tứ Hiệp | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Tứ Liên | |||||
| Chợ Từ Sơn | |||||
| Chợ Và | |||||
| Chợ Vân | |||||
| Chợ Vàng | |||||
| Chợ Viềng | |||||
| Chợ Vĩnh Tuy | |||||
| Chợ Vồi | |||||
| Chợ Vũ Xuân Thiều | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ xã Nghĩa Trụ | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Định Công | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh Linh Đàm | |||||
| Chợ Xanh, Định Công | |||||
| Chợ Xuân Đỉnh 2 | |||||
| Chợ Yên Duyên | |||||
| Chợ Yên Thường | |||||
| Chợi Lịm | |||||
| Cong Vi Marketplace | |||||
| Dong Xuan Market | |||||
| Gia Lam Market | |||||
| Hang Da Galleria | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Hanoi Weekend Night Market | |||||
| Lotte Centre | |||||
| Market | |||||
| Nghĩa Tân Market | |||||
| Ngo Si Lien Market | |||||
| Ngoc Ha Marketplace | |||||
| Ngoc Lam Market | |||||
| Ngu market | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Nhật Tân | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Night Market | |||||
| Sa Market | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| TK mark | |||||
| Trung tâm thương mại dịch vụ Nghĩa Đô | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viet Mark | |||||
| Viglacera Community Market | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart | |||||
| Vitalmart |
Cafes in Yên Mỹ
1 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Bus Stations in Yên Mỹ
1 bus stations within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Yên Mỹ
3 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Yên Mỹ
1 banks within city radius — OpenStreetMap data
Breweries in Yên Mỹ
| Name | Type | Address | Phone | Website |
|---|---|---|---|---|
| 7 Bridges Brewing Company Hanoi Taproom |
Stadiums & Teams in Yên Mỹ
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| Hàng Ðẫy Stadium | ||
| Sân bóng Bộ Công An | ||
| Sân bóng Bộ Công An | ||
| Sân vận động | ||
| Sân vận động | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động Bách Khoa | ||
| Sân vận động huyện Tiên Du | ||
| Tu Son City Stadium | ||
| VinUni Stadium |
Airports Near Yên Mỹ
6 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Cat Bi International Airport | HPH | Large Airport |
| Noi Bai International Airport | HAN | Large Airport |
| Gia Lam Air Base | — | Medium Airport |
| Haiphong Kien An Airport | — | Small Airport |
| Hoa Lac Airfield | — | Small Airport |
| Kep Air Base | — | Small Airport |
Treatment Centers in Yên Mỹ
153 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| ASEAN Institute Clinic | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Điểm Y tế Long Biên | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Allen Chiropractic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| Dr. Binh Tele_Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| International Medical Hair Transplant Clinic | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng Khám Chữa Bệnh | ||
| Phòng khám đa khoa Kim Thuận | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Đa khoa Medlatec - Thanh Xuân | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Da liễu HD | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nha khoa & Thẩm mỹ Quốc tế DND | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Đào Minh Tuấn | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám quốc tế Diosa | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám Sakura Hà Nội | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phòng khám YC Việt Nam | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| Phú thọ | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| PKCK răng hàm mặt | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Láng Thượng | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Ngã Tư Sở | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y tế phường Nguyễn Du | ||
| Trạm Y Tế phường Song Liễu | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế Trung Hòa | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm y tế xã Kiêu Kỵ | ||
| Trạm Y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Trạm y tế xã Nghĩa Trụ | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical | ||
| Vina Medical |
Churches & Religious Organizations in Yên Mỹ
1 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| chùa hương |
Quick Facts
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Frequently Asked Questions About Yên Mỹ
What is the weather like in Yên Mỹ?
Yên Mỹ has a warm climate with an average annual temperature of 76°F (25°C). Winter temperatures average 62°F in January, while summers reach an average of 86°F in July. The area receives 217 sunny days per year. Annual rainfall totals 63.2 inches.
All Countries























































































































































































































































