Tay Ninh
23 cities and towns
About Tay Ninh
| Abbreviation | 80 |
| State Population | 951,668 |
All Cities in Tay Ninh
| # | City | Population | Median Income | Home Value | Median Rent | Median Age |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tân An | 215,250 | — | |||
| 2 | Trảng Bàng | 161,831 | — | |||
| 3 | Cần Giuộc | 152,200 | — | |||
| 4 | Hòa Thành | 147,666 | — | |||
| 5 | Tây Ninh | 135,254 | — | |||
| 6 | Cần Đước | 50,473 | — | |||
| 7 | Phú Khương | 47,966 | — | |||
| 8 | Dương Minh Châu | 35,878 | — | |||
| 9 | Xóm Bến Củi | 5,150 | — | |||
| 10 | Thủ Thừa | 0 | — | |||
| 11 | Bến Cầu | 0 | — | |||
| 12 | Tân Trụ | 0 | — | |||
| 13 | Tầm Vu | 0 | — | |||
| 14 | Tân Châu | 0 | — | |||
| 15 | Tân Biên | 0 | — | |||
| 16 | Châu Thành | 0 | — | |||
| 17 | Gò Dầu | 0 | — | |||
| 18 | Tân Hưng | 0 | — | |||
| 19 | Vĩnh Hưng | 0 | — | |||
| 20 | Tân Thạnh | 0 | — | |||
| 21 | Thạnh Hóa | 0 | — | |||
| 22 | Đông Thành | 0 | — | |||
| 23 | Hậu Nghĩa | 0 | — |
All Countries























































































































































































































































