Tân An, Vietnam
Tay Ninh · Vietnam
Tân An is a large city in Tay Ninh, Vietnam with a population of 215,250. Elevation: 13 ft (4 m). Average temperature: 81°F (27°C).
Discover Tân An, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
People
Climate
| Population | 215,250 |
| Population Density | 687 / sq mi |
| Elevation | 13 ft (4 m) |
| Coordinates | 10.5359°, 106.4137° |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Tay Ninh |
| Average Temperature | 81°F (27°C) |
| January Average | 78°F (26°C) |
| July Average | 82°F (28°C) |
| Annual Precipitation | 60.9 inches (1,548 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Tân An
Tân An is a large city in Vietnam (Tay Ninh) with a population of 215,250. The city sits at an elevation of 13 feet (4 meters) above sea level. The average annual temperature is 81°F (27°C). Temperatures range from 78°F in January to 82°F in July. Annual precipitation averages 60.9 inches. The timezone is Asia/Ho_Chi_Minh.
Climate in Tân An
Tân An has an average annual temperature of 27.7°C (82°F). The hottest month is Apr (30.5°C), the coldest is Dec (25.8°C). Average annual precipitation is 2099 mm.
Temperature
| Annual Average | 81.4°F |
| 51% above Vietnam avg | |
| January Average | 78°F (26°C) |
| July Average | 82°F (28°C) |
| Sunny Days | 225 days/yr |
Geography
| Elevation | 13 ft (4 m) |
| Area | 313.1 sq mi (810.9 km²) |
| Population Density | 687/sq mi |
| Coordinates | 10.5359°N, 106.4137°W |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
Precipitation & Snow
Air Quality
Nearby Volcanoes
1 volcano within 200 km. Closest: Bas Dong Nai (91 km).
| Name | Type | Elevation | Last Eruption | Distance |
| Bas Dong Nai | Volcanic field | 392 m (1,286 ft) | Unknown | 91 km |
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 78°F (26°C) | 0.4 in | Coldest |
| February | 80°F (27°C) | 0.1 in | Driest |
| March | 82°F (28°C) | 0.3 in | |
| April | 85°F (29°C) | 1.8 in | Warmest |
| May | 84°F (29°C) | 7.5 in | |
| June | 83°F (28°C) | 8.9 in | |
| July | 82°F (28°C) | 8.8 in | |
| August | 82°F (28°C) | 7.3 in | |
| September | 82°F (28°C) | 9.8 in | |
| October | 81°F (27°C) | 10.1 in | Wettest |
| November | 80°F (27°C) | 4.4 in | |
| December | 79°F (26°C) | 1.6 in |
Tân An has a seasonal temperature swing of 6°F / from 78°F in January to 85°F in April. Total annual precipitation is 60.9 inches, with October being the wettest month (10.1") and February the driest (0.1").
Schools in Tân An
24 public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường Trung học cơ sở Nhựt Tảo | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông chuyên Trần Văn Giàu | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lê Đại Đường | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lạc Tấn | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Nguyễn Trung Trực | — | — | — | — |
| Trường Trung cấp Y tế Long An | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thống Nhất | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Lý Tự Trọng | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Lý Tự Trọng | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Lê Quý Đôn | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân An | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Võ Thị Sáu | — | — | — | — |
| Nhat Tao Junior High School | — | — | — | — |
| Khuyết tật | — | — | — | — |
| Nguyễn văn rành | — | — | — | — |
| Long An Foreign Language and Informatics Center | — | — | — | — |
| Huynh Ngoc Private High School | — | — | — | — |
| Ha Long Junior and Senior High School | — | — | — | — |
| Trường Trung Học Phổ Thông Chuyên Long An | — | — | — | — |
| Thong Nhat Secondary School | — | — | — | — |
| Hung Vuong High School | — | — | — | — |
| Anh Việt NIIT Long An | — | — | — | — |
| Tan An High School | — | — | — | — |
| Binh Tam Elementary School | — | — | — | — |
Radio Stations near Tân An
0 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality |
|---|
Museums in Tân An
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| ẤP BÌNH TẠO XÃ TRUNG AN | ||||
| Ấp Tây Xã Nhị Bình Huyện Châu Thành | ||||
| bảo tàng Gò Thành | ||||
| Bảo tàng Tiền Giang | ||||
| Đền Thờ Nguyễn Hữu Thọ | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Đường Đoàn Thị Nghiệp | ||||
| Pháo đài Bình Đông | ||||
| THÀNH PHỐ TÂN AN | ||||
| XÃ AN THẠNH THỦY |
Libraries in Tân An
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Long An | 0.0 | |||||
| Thư viện Tiền Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Long An | 0.0 | |||||
| Thư viện Trí Quảng | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 | |||||
| ThuVienDaiHocBachKhoa | 0.0 |
Farmers Markets in Tân An
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| Binh Dong Market | |||||
| Binh Tay Market | |||||
| Chợ An Dương Vương | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Thạnh | |||||
| Chợ Bà Đò | |||||
| Chợ Bà Đò | |||||
| Chợ Bà Hom | |||||
| Chợ Bà Lát | |||||
| Chợ Bến Lức | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình Chánh | |||||
| Chợ Bình Long | |||||
| Chợ Bình Thới | |||||
| Chợ Bình Tiên | |||||
| Chợ Bình Trị Đông | |||||
| Chợ Bình Trị Đông B | |||||
| Chợ Bốn Xã mới | |||||
| Chợ Cần Đước | |||||
| Chợ Cây Da Sà | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Chim Xanh | |||||
| Chợ Cũ | |||||
| Chợ đầu mối Bình Điền | |||||
| Chợ Đêm Tân An | |||||
| Chợ Gò Đen | |||||
| Chợ Hiệp Tân | |||||
| Chợ Hồ Trọng Quý | |||||
| Chợ Hoa Hậu Giang | |||||
| Chợ Hoa Tươi Đầm Sen | |||||
| Chợ Hưng Long | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Huỳnh Văn Chính | |||||
| Chợ Kiến Đức | |||||
| Chợ Kiến Đức 2 | |||||
| Chợ Lò Than | |||||
| Chợ Lộc Sơn | |||||
| Chợ Long Cang mới | |||||
| Chợ Long Thượng | |||||
| Chợ Minh Phụng | |||||
| Chợ Nam Hòa | |||||
| Chợ Nguyễn Chế Nghĩa | |||||
| Chợ Nhị Thiên Đường | |||||
| Chợ Phú Định | |||||
| Chợ Phú Định | |||||
| Chợ Phú Lạc | |||||
| Chợ Phú Lợi | |||||
| Chợ Phú Lợi 2 | |||||
| Chợ Phú Thọ | |||||
| Chợ Phú Trung | |||||
| Chợ Quy Đức | |||||
| Chợ Rạch Kiến | |||||
| Chợ Tầm Vu | |||||
| Chợ Tân An | |||||
| Chợ Tân An | |||||
| Chợ Tân Bửu | |||||
| Chợ Tân Hiệp | |||||
| Chợ Tân Hòa Đông | |||||
| Chợ Tân Hưng (Chợ Ông Địa) | |||||
| Chợ Tân Nhựt | |||||
| Chợ Tân Phú 2 | |||||
| Chợ Tân Tây | |||||
| Chợ Tân Trạch | |||||
| Chợ Tân Trụ | |||||
| Chợ Tân Trụ | |||||
| Chợ Thanh Phú Long | |||||
| Chợ Thạnh Trị | |||||
| Chợ Thành Triệu | |||||
| Chợ Thiếc | |||||
| Chợ Thủ Thừa | |||||
| Chợ Thủ Thừa | |||||
| Chợ Thuận Đạo | |||||
| Chợ Thuận Mỹ | |||||
| Chợ Tín Nghĩa | |||||
| Chợ Trần Văn Quang | |||||
| Chợ Tuyên Nhơn | |||||
| Chợ Tuyên Nhơn | |||||
| Chợ Vạn Nguyên | |||||
| Chợ Vòng Nhỏ | |||||
| Chợ Xã Tây | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Circle K | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Co.op Food - Trịnh Đình Thảo | |||||
| Coopmart Tân An | |||||
| Kim Bien Market | |||||
| My Tho Market | |||||
| Nhà lồng A | |||||
| Nhà lồng B | |||||
| Nhà lồng D | |||||
| Nhà lồng F | |||||
| Nhà lồng H | |||||
| Nhà lồng K | |||||
| Nhà lồng T | |||||
| Nhà lồng Ts | |||||
| Phu Lam Market | |||||
| Rach Cat Market | |||||
| Xom Cui Market |
Hotels in Tân An
4 hotels within city radius — OpenStreetMap data
Restaurants in Tân An
3 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Tân An
24 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Cinemas in Tân An
1 cinemas within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Tân An
1 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Veterinaries in Tân An
2 veterinaries within city radius — OpenStreetMap data
Bus Stations in Tân An
4 bus stations within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Tân An
6 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Tân An
12 banks within city radius — OpenStreetMap data
Shopping Malls in Tân An
1 shopping malls within city radius — OpenStreetMap data
Stadiums & Teams in Tân An
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| sân bóng đường số 4 | ||
| sân bóng đường số 4 | ||
| sân bóng đường số 4 | ||
| Thong Nhat Stadium | ||
| Thong Nhat Stadium | ||
| Thong Nhat Stadium | ||
| Thong Nhat Stadium |
Airports Near Tân An
5 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Can Tho International Airport | VCA | Large Airport |
| Long Thanh International Airport (Under Construction) | LTH | Large Airport |
| Tan Son Nhat International Airport | SGN | Large Airport |
| Bien Hoa Air Base | — | Small Airport |
| Vung Tau Airport | VTG | Small Airport |
Post Offices in Tân An
4 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| Bưu điện Thành phố Tân An | |
| Bưu điện Việt Nam | |
| Post Office Branch No. 18 | |
| VNPT |
Treatment Centers in Tân An
62 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Phòng Chẩn Trị Y Học Dân Tộc | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y tế Phường 9, Quận Tân Bình | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trạm Y Tế Phường Tân Thới Hòa | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 | ||
| Trung Tâm Y Tế - Phường 13, Quận 11 |
Churches & Religious Organizations in Tân An
19 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| Chùa Bồ Đề | |
| Chùa Hội Long | |
| Chùa Quan Âm | |
| Chùa Thiên Châu | |
| Chùa Tịnh An | |
| Chùa Tịnh Độ | |
| Chùa Từ Vân | |
| Chùa Vĩnh Phước | |
| Đình Bình Củi | |
| Đình Bình Lập | |
| Hội Dòng mến Thánh giá Mỹ Tho | |
| Hội Dòng mến Thánh giá Mỹ Tho | |
| Nguyen Thi Pagoda | |
| Nhà thờ Tân An | |
| Nhà thờ Tân An | |
| Thánh thất Long An | |
| Thien Hau | |
| Tịnh xá Ngọc An | |
| Tịnh Xá Ngọc Tâm |
Quick Facts
Around Tân An
Places within 5 km radius — OpenStreetMap data
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Frequently Asked Questions About Tân An
What is the population of Tân An?
Tân An has a population of 215,250 residents and is located in Vietnam. The population density is 687 people per square mile, spread across 313.1 square miles.
What is the weather like in Tân An?
Tân An has a warm climate with an average annual temperature of 81°F (27°C). Winter temperatures average 78°F in January, while summers reach an average of 82°F in July. The area receives 225 sunny days per year. Annual rainfall totals 60.9 inches.
All Countries























































































































































































































































