Cần Đước, Vietnam
Tay Ninh · Vietnam
Cần Đước is a mid-size city in Tay Ninh, Vietnam with a population of 50,473. Elevation: 7 ft (2 m). Average temperature: 81°F (27°C).
Discover Cần Đước, Vietnam
Explore over 40 sections covering people, economy, housing, health, crime, climate, community, costs, trends, schools, colleges, hospitals, treatment centers, industries, museums, libraries, breweries, farmers markets, grocery stores, pharmacies, campgrounds, parks, trails, stadiums, ski resorts, daycare centers, nursing homes, churches, fire stations, cell towers, bridges, power plants, EV stations, prisons, radio stations, airports, police stations, post offices, Amtrak stations, superfund sites, UNESCO sites, and more.
Use the tabs and dropdown menus below to navigate every data point we track for this city.
People
Climate
| Population | 50,473 |
| Population Density | 2,123 / sq mi |
| Elevation | 7 ft (2 m) |
| Coordinates | 10.5097°, 106.6031° |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
| Country | 🇻🇳 Vietnam |
| State / Province | Tay Ninh |
| Average Temperature | 81°F (27°C) |
| January Average | 79°F (26°C) |
| July Average | 82°F (28°C) |
| Annual Precipitation | 61.3 inches (1,557 mm) |
| Annual Snowfall | 0.0 inches (0 cm) |
About Cần Đước
Cần Đước is a mid-size city in Vietnam (Tay Ninh) with a population of 50,473. The city sits at an elevation of 7 feet (2 meters) above sea level. The average annual temperature is 81°F (27°C). Temperatures range from 79°F in January to 82°F in July. Annual precipitation averages 61.3 inches. The timezone is Asia/Ho_Chi_Minh.
Climate in Cần Đước
Cần Đước has an average annual temperature of 0°C (32°F). The hottest month is Jan (0°C), the coldest is Jan (0°C). Average annual precipitation is 1864 mm.
Temperature
| Annual Average | 81.4°F |
| 51% above Vietnam avg | |
| January Average | 79°F (26°C) |
| July Average | 82°F (28°C) |
| Sunny Days | 225 days/yr |
Geography
| Elevation | 7 ft (2 m) |
| Area | 23.8 sq mi (61.6 km²) |
| Population Density | 2,123/sq mi |
| Coordinates | 10.5097°N, 106.6031°W |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh |
Precipitation & Snow
Air Quality
Nearby Volcanoes
1 volcano within 200 km. Closest: Bas Dong Nai (73 km).
| Name | Type | Elevation | Last Eruption | Distance |
| Bas Dong Nai | Volcanic field | 392 m (1,286 ft) | Unknown | 73 km |
Monthly Weather
| Month | Avg Temperature | Precipitation | Summary |
|---|---|---|---|
| January | 79°F (26°C) | 0.3 in | |
| February | 80°F (27°C) | 0.1 in | Driest |
| March | 83°F (28°C) | 0.3 in | |
| April | 85°F (29°C) | 1.6 in | Warmest |
| May | 84°F (29°C) | 7.6 in | |
| June | 83°F (28°C) | 9.4 in | |
| July | 82°F (28°C) | 9.2 in | |
| August | 82°F (28°C) | 7.6 in | |
| September | 82°F (28°C) | 9.9 in | |
| October | 81°F (27°C) | 10.1 in | Wettest |
| November | 80°F (27°C) | 4.0 in | |
| December | 78°F (26°C) | 1.3 in | Coldest |
Cần Đước has a seasonal temperature swing of 7°F / from 78°F in December to 85°F in April. Total annual precipitation is 61.3 inches, with October being the wettest month (10.1") and February the driest (0.1").
Schools in Cần Đước
19 public schools (NCES 2022-23 data).
| School | Level | Enrollment | Teachers | Student/Teacher |
|---|---|---|---|---|
| Trường Trung học cơ sở thị trấn Cần Đước 1 | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tân Lân | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Long Hựu Đông 1 | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Long Hựu Đông | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Long Hựu Đông | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Cần Đước | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Long Hòa | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Rạch Kiến | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Thị trấn Cần Đước | — | — | — | — |
| Trường Trung học phổ thông Chu Văn An | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Thuận Mỹ | — | — | — | — |
| Trường PTCS thị trấn Cần Đước | — | — | — | — |
| Trường PTCS thị trấn Cần Đước | — | — | — | — |
| Nguyen Van Tien Primary School | — | — | — | — |
| Trung Tâm Bồi Dưỡng Chính Trị Huyện Cần Đước | — | — | — | — |
| Trường Trung học cơ sở Tân Ân | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Long Hoà | — | — | — | — |
| Trường Tiểu học Tân Trạch | — | — | — | — |
| Trường Tiểu Học Thuận Mỹ | — | — | — | — |
Radio Stations near Cần Đước
0 stations within ~55 km.
| Station | Genre | Quality |
|---|
Museums in Cần Đước
| Name | Type | Address | Phone | Annual Revenue |
|---|---|---|---|---|
| bảo tàng Gò Thành | ||||
| Bảo tàng Tiền Giang | ||||
| Đền Thờ Nguyễn Hữu Thọ | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích Khu tạm giam Bệnh viện Chợ Quán | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Di tích lưu niệm Chủ tịch Hồ Chí Minh | ||||
| Pháo đài Bình Đông | ||||
| THÀNH PHỐ TÂN AN | ||||
| XÃ AN THẠNH THỦY |
Libraries in Cần Đước
| Name | Address | Staff | Annual Visits | Circulation | Collection | Programs |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Building G - Inspire Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| RMIT Beanland Library | 0.0 | |||||
| Thư quán Công viên Văn Lang | 0.0 | |||||
| Thư quán Văn Lang | 0.0 | |||||
| Thư Viện Long An | 0.0 | |||||
| Thư viện Tiền Giang | 0.0 | |||||
| Thư viện tỉnh Long An | 0.0 |
Farmers Markets in Cần Đước
| Name | Address | Season | Hours | Organic | Website |
|---|---|---|---|---|---|
| An Dong Market | |||||
| Binh Dong Market | |||||
| Binh Tay Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Cau Dua Market | |||||
| Chợ An Dương Vương | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Lạc | |||||
| Chợ An Thạnh | |||||
| Chợ Ba Đình | |||||
| Chợ Bà Hom | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bàu Sen | |||||
| Chợ Bến Lức | |||||
| Chợ Biển Gò Công | |||||
| Chợ Bình An | |||||
| Chợ Bình Chánh | |||||
| Chợ Bình Nghị | |||||
| Chợ Bình Thới | |||||
| Chợ Bình Tiên | |||||
| Chợ Bình Trị Đông B | |||||
| Chợ Cần Đước | |||||
| Chợ Cần Giuộc | |||||
| Chợ Cây Da Sà | |||||
| Chợ Cũ | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ Cư xá Ngân hàng | |||||
| Chợ đầu mối Bình Điền | |||||
| Chợ Đêm Tân An | |||||
| Chợ Gò Công | |||||
| Chợ Gò Công | |||||
| Chợ Gò Công Đông | |||||
| Chợ Gò Đen | |||||
| Chợ Hồ Trọng Quý | |||||
| Chợ Hòa Bình | |||||
| Chợ Hoa Hậu Giang | |||||
| Chợ Hưng Long | |||||
| Chợ Hữu Định | |||||
| Chợ Kiến Đức | |||||
| Chợ Kiến Đức 2 | |||||
| Chợ Kinh Nước Mặn | |||||
| Chợ Lò Than | |||||
| Chợ Lộc Sơn | |||||
| Chợ Long Cang mới | |||||
| Chợ Long Kiểng | |||||
| Chợ Long Thuận | |||||
| Chợ Long Thượng | |||||
| Chợ Minh Phụng | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nancy | |||||
| Chợ Nguyễn Chế Nghĩa | |||||
| Chợ Nhị Thiên Đường | |||||
| Chợ Phạm Thế Hiển | |||||
| Chợ Phú Định | |||||
| Chợ Phú Định | |||||
| Chợ Phú Lạc | |||||
| Chợ Phú Lợi | |||||
| Chợ Phú Lợi 2 | |||||
| Chợ Phú Thuận | |||||
| Chợ Phú Xuân | |||||
| Chợ Quy Đức | |||||
| Chợ Rạch Kiến | |||||
| Chợ Rạch Ông | |||||
| Chợ Tầm Vu | |||||
| Chợ Tân An | |||||
| Chợ Tân An | |||||
| Chợ Tân Bửu | |||||
| Chợ Tân Kiểng 2 | |||||
| Chợ Tân Mỹ | |||||
| Chợ Tân Nhựt | |||||
| Chợ Tân Quy | |||||
| Chợ Tân Tập | |||||
| Chợ Tân Trạch | |||||
| Chợ Tân Trụ | |||||
| Chợ Tân Trụ | |||||
| Chợ Thanh Phú Long | |||||
| Chợ Thạnh Trị | |||||
| Chợ Thủ Thừa | |||||
| Chợ Thủ Thừa | |||||
| Chợ Thuận Đạo | |||||
| Chợ Thuận Mỹ | |||||
| Chợ Tín Nghĩa | |||||
| Chợ Vạn Nguyên | |||||
| Chợ Vòng Nhỏ | |||||
| Chợ Xã Tây | |||||
| Coopmart Tân An | |||||
| Go Cong Market | |||||
| Go Cong Market | |||||
| Hoa Binh Market | |||||
| Kim Bien Market | |||||
| Local General Market | |||||
| Local General Market | |||||
| Local General Market | |||||
| Local General Market | |||||
| Local General Market | |||||
| Local General Market | |||||
| Local General Market | |||||
| Local General Market | |||||
| Local Market - Tan Kieng 1 | |||||
| Local Market - Tan Kieng 1 | |||||
| Local Market - Tan Kieng 1 | |||||
| Local Market - Tan Kieng 1 | |||||
| Local Market - Tan Kieng 1 | |||||
| Local Market - Tan Kieng 1 | |||||
| Local Market - Tan Kieng 1 | |||||
| My Tho Market | |||||
| Nhà lồng A | |||||
| Nhà lồng B | |||||
| Nhà lồng D | |||||
| Nhà lồng F | |||||
| Nhà lồng H | |||||
| Nhà lồng K | |||||
| Nhà lồng T | |||||
| Nhà lồng Ts | |||||
| Phu Lam Market | |||||
| Rach Cat Market | |||||
| Xom Cui Market |
Restaurants in Cần Đước
1 restaurants within city radius — OpenStreetMap data
Cafes in Cần Đước
1 cafes within city radius — OpenStreetMap data
Monuments in Cần Đước
2 monuments within city radius — OpenStreetMap data
Clinics in Cần Đước
1 clinics within city radius — OpenStreetMap data
Bus Stations in Cần Đước
3 bus stations within city radius — OpenStreetMap data
Gas Stations in Cần Đước
5 gas stations within city radius — OpenStreetMap data
Banks in Cần Đước
1 banks within city radius — OpenStreetMap data
Stadiums & Teams in Cần Đước
| Team | League | Division |
|---|---|---|
| District 8 Stadium | ||
| District 8 Stadium | ||
| District 8 Stadium | ||
| District 8 Stadium | ||
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Nhà thi đấu Quận 6 | ||
| Phu My District 7 Soccer Stadium (Sand) | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| Sân bóng đá mini Thăng Long | ||
| sân bóng đường số 4 | ||
| sân bóng đường số 4 | ||
| sân bóng đường số 4 |
Airports Near Cần Đước
4 airports within the area.
| Airport | IATA | Type |
|---|---|---|
| Long Thanh International Airport (Under Construction) | LTH | Large Airport |
| Tan Son Nhat International Airport | SGN | Large Airport |
| Bien Hoa Air Base | — | Small Airport |
| Vung Tau Airport | VTG | Small Airport |
Post Offices in Cần Đước
1 post offices.
| Post Office | Address |
|---|---|
| Điểm Bưu Điện Văn Hóa Xã Tân Trạch |
Treatment Centers in Cần Đước
67 treatment centers.
| Center | Type | Phone |
|---|---|---|
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Aura Clinic | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Điag | ||
| Phòng Chẩn Trị Y Học Dân Tộc | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng Khám Nhi Đồng 315 | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng khám Nhi Khoa Nancy | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Phòng y tế | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Tâm An | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Thiên Phước | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y tế Phường 1 Quận 11 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y Tế Phường 14 Quận 6 | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong | ||
| Trạm Y tế phường Tân Phong |
Churches & Religious Organizations in Cần Đước
30 religious organizations (IRS tax-exempt data).
| Name | Address |
|---|---|
| An Long Pagoda | |
| Chùa An Hòa | |
| Chùa Đông Lâm | |
| Chùa Hưng Cần | |
| Chùa Hưng Hòa | |
| Chùa Hưng Long | |
| Chùa Hưng Quang | |
| Chùa Long Nghĩa | |
| Chùa Ông Bến Bạ | |
| Chùa Phật Quang Cần Đước | |
| Chùa Phước Hưng | |
| Chùa Phước Lâm | |
| Chùa Thiên Mụ | |
| Chùa Thiên Thuận | |
| Chùa Thọ Vức | |
| Chùa Trung Thuận | |
| Đền thờ Tổng Lãnh binh Nguyễn Văn Tiến | |
| Dinh Bà Chúa Xứ | |
| Đình Phước Chỉ | |
| Đình Xã Thuận Mỹ |
Quick Facts
Things to See Near Cần Đước
1 places within 15 km
- • đất c Phương
🇻🇳 About Vietnam
Public Holidays in Vietnam
4 public holidays this year
Download Full City Report
Get a comprehensive, print-ready PDF with all data for Cần Đước.
Get ReportFrequently Asked Questions About Cần Đước
What is the population of Cần Đước?
Cần Đước has a population of 50,473 residents and is located in Vietnam. The population density is 2,123 people per square mile, spread across 23.8 square miles.
What is the weather like in Cần Đước?
Cần Đước has a warm climate with an average annual temperature of 81°F (27°C). Winter temperatures average 79°F in January, while summers reach an average of 82°F in July. The area receives 225 sunny days per year. Annual rainfall totals 61.3 inches.
All Countries























































































































































































































































