Hanoi
70 cities and towns
Largest Cities in Hanoi
About Hanoi
| Abbreviation | 01 |
| State Population | 13,111,428 |
All Cities in Hanoi
| # | City | Population | Median Income | Home Value | Median Rent | Median Age |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Tây Đằng | 12,877 | - | |||
| 52 | Trại Khoai | 11,833 | - | |||
| 53 | Phụng Nghia | 11,500 | - | |||
| 54 | Nguyễn Du | 10,078 | - | |||
| 55 | Liên Quan | 8,997 | - | |||
| 56 | Phong Châu | 7,346 | - | |||
| 57 | Phù Ninh | 4,000 | - | |||
| 58 | Vân Đình | 0 | - | |||
| 59 | Văn Điển | 0 | - | |||
| 60 | Kim Bài | 0 | - | |||
| 61 | Chúc Sơn | 0 | - | |||
| 62 | Mê Linh | 0 | - | |||
| 63 | Phúc Thọ | 0 | - | |||
| 64 | Phùng | 0 | - | |||
| 65 | Trôi | 0 | - | |||
| 66 | Quốc Oai | 0 | - | |||
| 67 | Thường Tín | 0 | - | |||
| 68 | Phú Xuyên | 0 | - | |||
| 69 | Đại Nghĩa | 0 | - | |||
| 70 | Đông Anh | 0 | - |
Page 2 of 2